Máy Đóng Gói Tự Động Bột Giặt
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói bột giặt có 3 model OC-320A, OC-420AZ và OC-520AZ. Dải định lượng 50–2000ml, tốc độ tối đa 80 túi/phút tùy model.
Nội dung chính
1. Tổng quan về máy đóng gói bột giặt
Máy đóng gói bột giặt là thiết bị phục vụ nhu cầu đóng gói nguyên liệu dạng bột. Dòng sản phẩm gồm ba model OC-320A, OC-420AZ và OC-520AZ.
Mỗi model có phạm vi định lượng, kích thước túi và tốc độ đóng gói khác nhau. Dải định lượng được công bố từ 50–800ml đến 150–2000ml. Tốc độ đóng gói nằm trong khoảng 5–80 túi/phút, tùy model.
Chiều rộng màng tối đa lần lượt là 320mm, 420mm và 520mm. Máy sử dụng nguồn điện 220V, tần số 50/60Hz. Công suất thay đổi từ 1.2kW đến 3kW.
Việc lựa chọn model cần dựa trên khối lượng đóng gói, kích thước bao bì và sản lượng dự kiến. Với bột giặt, nên xác nhận khả năng định lượng thực tế theo khối lượng gram trước khi đặt hàng, vì thông số hiện có sử dụng đơn vị ml.

2. Đặc điểm của dòng máy đóng gói bột giặt OC
2.1. Ba model với phạm vi định lượng khác nhau
Dòng máy có ba lựa chọn theo nhu cầu đóng gói:
- OC-320A: Phạm vi định lượng 50–800ml.
- OC-420AZ: Phạm vi định lượng 150–1500ml.
- OC-520AZ: Phạm vi định lượng 150–2000ml.
Các mức trên là thể tích định lượng theo thông số được cung cấp. Cần kiểm tra khả năng đáp ứng khối lượng bột giặt thực tế với từng model.
2.2. Tốc độ đóng gói theo từng model
Tốc độ đóng gói khác nhau giữa các phiên bản. OC-320A đạt 30–80 túi/phút, OC-420AZ đạt 5–60 túi/phút và OC-520AZ đạt 10–50 túi/phút.
Năng suất thực tế còn phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu và quy cách túi. Doanh nghiệp nên chạy thử để xác định tốc độ phù hợp với nhu cầu sản xuất.
2.3. Hỗ trợ nhiều kích thước túi
Mỗi model có giới hạn kích thước túi riêng. OC-320A hỗ trợ chiều rộng 50–150mm và chiều dài 40–280mm.
OC-420AZ hỗ trợ chiều rộng 50–200mm, chiều dài 80–300mm. OC-520AZ hỗ trợ chiều rộng 80–250mm, chiều dài 80–350mm.
Các thông số này giúp doanh nghiệp đối chiếu quy cách bao bì dự kiến. Nên xác nhận kích thước thành phẩm và loại màng tương thích trước khi mua máy.
2.4. Khổ màng tối đa đến 520mm
Khổ màng tối đa của OC-320A là 320mm. OC-420AZ hỗ trợ khổ màng tối đa 420mm, trong khi OC-520AZ đạt 520mm.
Việc lựa chọn khổ màng cần phù hợp với kích thước túi và thiết kế bao bì. Không nên chỉ dựa vào khổ màng tối đa để quyết định model.
2.5. Nguồn điện 220V
Cả ba model sử dụng nguồn điện 220V, tần số 50/60Hz. Công suất của OC-320A là 1.2kW, OC-420AZ là 2.2kW và OC-520AZ là 3kW.
Doanh nghiệp nên kiểm tra điều kiện cấp điện tại vị trí lắp đặt. Đồng thời, cần xác nhận thông số điện của phiên bản thực tế trước khi vận hành.
3. Bảng thông số kỹ thuật máy đóng gói bột giặt
| Thông số | OC-320A | OC-420AZ | OC-520AZ |
|---|---|---|---|
| Phạm vi định lượng | 50–800ml | 150–1500ml | 150–2000ml |
| Tốc độ đóng gói | 30–80 túi/phút | 5–60 túi/phút | 10–50 túi/phút |
| Chiều rộng túi | 50–150mm | 50–200mm | 80–250mm |
| Chiều dài túi | 40–280mm | 80–300mm | 80–350mm |
| Chiều rộng màng tối đa | 320mm | 420mm | 520mm |
| Nguồn điện | 220V, 50/60Hz | 220V, 50/60Hz | 220V, 50/60Hz |
| Công suất | 1.2kW | 2.2kW | 3kW |
| Trọng lượng máy | 550kg | 650kg | 750kg |
4. Lưu ý khi lựa chọn máy đóng gói bột giặt
4.1. Xác định định lượng theo khối lượng
Thông số định lượng hiện có sử dụng đơn vị ml. Tuy nhiên, bột giặt thường được xác định theo khối lượng khi đóng gói.
Doanh nghiệp nên cung cấp mẫu nguyên liệu và khối lượng mục tiêu cho nhà cung cấp. Việc thử nghiệm giúp xác định khả năng định lượng phù hợp.
4.2. Lựa chọn model theo kích thước bao bì
Hãy đối chiếu chiều rộng và chiều dài túi với thông số của từng model. Đồng thời, cần xác nhận loại màng tương thích với thiết bị.
Nếu thường xuyên thay đổi quy cách bao bì, nên làm rõ phạm vi điều chỉnh và thời gian chuyển đổi giữa các kích thước túi.
4.3. Đánh giá năng suất thực tế
Tốc độ đóng gói được công bố khác nhau giữa ba model. Nên xác định sản lượng mục tiêu mỗi giờ và kiểm tra tốc độ thực tế với bột giặt.
Không nên mặc định tốc độ tối đa luôn đạt được trong mọi điều kiện vận hành.
4.4. Kiểm tra mặt bằng và nguồn điện
Trọng lượng máy lần lượt là 550kg, 650kg và 750kg. Cần chuẩn bị mặt bằng chắc chắn, thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp đặt.
Nguồn điện của cả ba model là 220V, 50/60Hz. Công suất thay đổi theo phiên bản, vì vậy cần kiểm tra hệ thống điện trước khi đưa máy vào hoạt động.
5. Câu hỏi thường gặp
Máy đóng gói bột giặt có những model nào?
Dòng sản phẩm gồm OC-320A, OC-420AZ và OC-520AZ. Mỗi model có dải định lượng và kích thước túi khác nhau.
Model nào có tốc độ đóng gói cao nhất?
Theo thông số cung cấp, OC-320A có tốc độ 30–80 túi/phút. Tốc độ thực tế cần được kiểm tra với nguyên liệu và quy cách túi cụ thể.
Model nào hỗ trợ khổ màng lớn nhất?
OC-520AZ hỗ trợ chiều rộng màng tối đa 520mm.
Máy có thể đóng gói chính xác bao nhiêu gram bột giặt?
Bảng thông số chưa cung cấp dải định lượng theo gram hoặc sai số định lượng. Cần xác nhận các thông số này với nhà cung cấp trước khi lựa chọn.
Máy sử dụng nguồn điện nào?
Cả ba model sử dụng nguồn điện 220V, tần số 50/60Hz. Công suất lần lượt là 1.2kW, 2.2kW và 3kW.
6. Liên kết tham khảo
Tham khảo thêm máy thực phẩm.
Theo dõi Facebook Vinacomm.