Máy Đóng Gói Tự Động Bột Chà Ron
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói bột chà ron có 4 model TT-420, TT-520, TT-620 và TT-720. Dải định lượng từ 0–1kg đến 1–5kg, phù hợp với nhiều quy cách đóng gói.
Nội dung chính
1. Tổng quan về máy đóng gói bột chà ron
Máy đóng gói bột chà ron được thiết kế cho nhu cầu đóng gói nguyên liệu dạng bột. Dòng sản phẩm có bốn model gồm TT-420, TT-520, TT-620 và TT-720.
Mỗi model có phạm vi định lượng và kích thước túi khác nhau. Dải định lượng được công bố từ 0–1kg đến 1–5kg, tùy model.
Tốc độ đóng gói đạt 10–90 túi/phút theo đặc tính sản phẩm. Máy sử dụng nguồn điện AC 220V hoặc 380V ±10%, điện ba pha, tần số 50/60Hz. Công suất được công bố trong khoảng 1.5–4.5kW.
Ngoài bột chà ron, tài liệu sản phẩm còn đề cập khả năng đóng gói nhiều loại bột khác. Tuy nhiên, khả năng tương thích với từng loại bột chà ron cụ thể cần được xác nhận trước khi lựa chọn thiết bị.

2. Đặc điểm của dòng máy đóng gói bột TT
2.1. Bốn model với dải định lượng khác nhau
Dòng máy gồm bốn model để lựa chọn theo kích thước túi và khối lượng đóng gói:
- TT-420: Dải định lượng 0–1kg.
- TT-520: Dải định lượng 200g–2kg.
- TT-620: Dải định lượng 500g–3kg.
- TT-720: Dải định lượng 1–5kg.
Việc chọn model cần dựa trên khối lượng mỗi túi và quy cách bao bì thực tế. Nên xác nhận khả năng định lượng với bột chà ron trước khi đặt hàng.
2.2. Hỗ trợ nhiều kích thước túi
Các model có giới hạn kích thước túi khác nhau. TT-420 hỗ trợ chiều rộng 10–200mm, chiều dài 50–330mm. TT-520 hỗ trợ chiều rộng 100–250mm, chiều dài 50–350mm.
Với TT-620, chiều rộng túi là 130–300mm, chiều dài 100–500mm. TT-720 hỗ trợ chiều rộng 130–350mm, chiều dài 100–600mm.
Doanh nghiệp nên đối chiếu các thông số này với bao bì dự kiến. Cần xác nhận kích thước thành phẩm có thể đạt được theo cấu hình thực tế.
2.3. Tốc độ đóng gói theo đặc tính sản phẩm
Tốc độ đóng gói được công bố trong khoảng 10–90 túi/phút. Tài liệu lưu ý tốc độ phụ thuộc vào đặc tính sản phẩm.
Vì vậy, không nên xem mức tối đa là năng suất đảm bảo cho mọi loại bột. Nên chạy thử để đánh giá tốc độ và độ ổn định khi đóng gói.
2.4. Nguồn điện và công suất
Dòng máy sử dụng nguồn điện AC 220V hoặc 380V ±10%, điện ba pha, tần số 50Hz/60Hz. Công suất được công bố từ 1.5–4.5kW.
Doanh nghiệp cần xác nhận mức công suất và điện áp tương ứng với model được chọn. Điều này giúp chuẩn bị hệ thống điện phù hợp trước khi lắp đặt.
3. Bảng thông số kỹ thuật máy đóng gói bột chà ron
| Thông số | TT-420 | TT-520 | TT-620 | TT-720 | |---|---|---|---|---| | Kích thước túi – chiều rộng | 10–200mm | 100–250mm | 130–300mm | 130–350mm | | Kích thước túi – chiều dài | 50–330mm | 50–350mm | 100–500mm | 100–600mm | | Dải định lượng | 0–1kg | 200g–2kg | 500g–3kg | 1–5kg | | Tốc độ đóng gói | 10–90 túi/phút, tùy đặc tính sản phẩm | 10–90 túi/phút, tùy đặc tính sản phẩm | 10–90 túi/phút, tùy đặc tính sản phẩm | 10–90 túi/phút, tùy đặc tính sản phẩm | | Công suất | 1.5–4.5kW, cần xác nhận theo model | | Nguồn điện | AC 220V/380V ±10%, điện ba pha | | Tần số | 50Hz/60Hz |
Lưu ý: Tài liệu chưa chỉ rõ công suất cụ thể cho từng model. Các giá trị cần được xác nhận với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
4. Lưu ý khi lựa chọn máy đóng gói bột chà ron
4.1. Chọn dải định lượng phù hợp
Trước tiên, hãy xác định khối lượng bột chà ron cần đóng gói trong mỗi túi. Sau đó, đối chiếu với dải định lượng của từng model.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên khối lượng tối đa. Cần kiểm tra khả năng định lượng ổn định ở mức đóng gói thường dùng.
4.2. Kiểm tra kích thước bao bì
Chiều rộng và chiều dài túi khác nhau giữa các model. Doanh nghiệp nên chuẩn bị mẫu bao bì hoặc bản vẽ kích thước để đối chiếu.
Ngoài ra, cần xác nhận loại màng đóng gói tương thích. Tài liệu hiện có chưa nêu cụ thể vật liệu màng sử dụng.
4.3. Xác nhận năng suất thực tế
Tốc độ 10–90 túi/phút phụ thuộc vào đặc tính sản phẩm. Bột chà ron thực tế cần được kiểm tra để xác định tốc độ phù hợp.
Nên yêu cầu chạy thử với nguyên liệu và khối lượng đóng gói dự kiến. Kết quả thử nghiệm giúp đánh giá năng suất thực tế trước khi đầu tư.
4.4. Làm rõ yêu cầu điện
Nguồn điện được ghi là AC 220V/380V ±10%, điện ba pha, tần số 50/60Hz. Cần xác nhận thông số chính xác của model được cung cấp.
Công suất cũng cần được làm rõ theo từng model để chuẩn bị hệ thống điện phù hợp.
5. Câu hỏi thường gặp
Dòng máy có những model nào?
Dòng máy gồm TT-420, TT-520, TT-620 và TT-720.
Model nào có thể đóng gói đến 5kg?
Theo bảng thông số, TT-720 có dải định lượng 1–5kg.
Tốc độ đóng gói của máy là bao nhiêu?
Tốc độ được công bố từ 10–90 túi/phút. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào đặc tính sản phẩm.
Máy sử dụng nguồn điện nào?
Tài liệu ghi nguồn điện AC 220V hoặc 380V ±10%, điện ba pha, tần số 50/60Hz. Cần xác nhận cấu hình điện của model cụ thể.
6. Liên kết tham khảo
Tham khảo thêm máy thực phẩm.
Theo dõi Facebook Vinacomm.