Máy Đóng Gói Tự Động Bột Cà Phê
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói bột cà phê có tốc độ 35–80 túi/phút, sử dụng màng cuộn và kết cấu inox 304. Thiết bị phù hợp với nhu cầu đóng gói cà phê dạng bột thành túi nhỏ.
Nội dung chính
Tổng quan về máy đóng gói bột cà phê
Máy đóng gói bột cà phê được thiết kế phục vụ nhu cầu đóng gói sản phẩm dạng bột. Thiết bị sử dụng màng cuộn để tạo túi theo kích thước cài đặt.
Máy có tốc độ đóng gói từ 35–80 túi/phút. Năng suất thực tế phụ thuộc vào đặc tính bột, lượng định lượng và quy cách bao bì.
Với công suất 1,2kW và nguồn điện 220VAC, thiết bị phù hợp để cân nhắc trong các cơ sở đóng gói cà phê. Máy có trọng lượng 355kg, kích thước tương đối gọn so với trọng lượng thiết bị.

Đặc điểm nổi bật của máy đóng gói bột cà phê
Năng suất đóng gói 35–80 túi/phút
Máy có tốc độ đóng gói từ 35–80 túi/phút. Dải tốc độ này giúp đáp ứng nhu cầu đóng gói nhiều gói cà phê trong quá trình sản xuất.
Tốc độ thực tế cần được kiểm tra bằng nguyên liệu và quy cách túi dự kiến. Đặc tính bột cà phê có thể ảnh hưởng đến độ ổn định khi định lượng.
Hỗ trợ nhiều kích thước túi
Thiết bị hỗ trợ chiều dài túi từ 50–150mm và chiều rộng từ 50–140mm. Người dùng nên xác định trước khối lượng cà phê mỗi gói để lựa chọn kích thước phù hợp.
Kích thước túi thực tế còn phụ thuộc vào thể tích bột, độ tơi và hình dạng bao bì mong muốn.
Sử dụng màng cuộn
Máy hỗ trợ chiều rộng màng tối đa 300mm. Đường kính ngoài cuộn màng không vượt quá 450mm.
Độ dày màng nằm trong khoảng 0,03–0,07mm. Cần xác nhận loại màng tương thích trước khi đưa vào vận hành.
Kết cấu inox 304
Theo thông số được cung cấp, thiết bị được chế tạo bằng inox 304. Chất liệu này thường được sử dụng trong các thiết bị liên quan đến thực phẩm.
Cần xác nhận phạm vi sử dụng inox 304 trên máy, đặc biệt tại những bộ phận tiếp xúc trực tiếp với cà phê.
Thông số kỹ thuật máy đóng gói bột cà phê
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy đóng gói bột cà phê |
| Tốc độ đóng gói | 35–80 túi/phút |
| Kích thước túi | Dài 50–150mm; rộng 50–140mm |
| Đường kính ngoài cuộn màng | ≤ 450mm |
| Tổng công suất | 1,2kW |
| Độ dày màng đóng gói | 0,03–0,07mm |
| Chiều rộng màng tối đa | 300mm |
| Nguồn điện | 220VAC |
| Trọng lượng thiết bị | 355kg |
| Kích thước thiết bị | 650 × 900 × 1740mm |
| Phạm vi định lượng | Ghi 1–20g; cần xác nhận lại đơn vị |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304 theo thông tin cung cấp |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Lưu ý: Bảng thông số ghi đơn vị định lượng là ml nhưng giá trị là 1–20g. Hai đơn vị này không tương đương trực tiếp. Cần xác nhận dải định lượng chính xác trước khi lựa chọn máy.
Ứng dụng của máy đóng gói bột cà phê
Thiết bị được định hướng cho nhu cầu đóng gói cà phê dạng bột thành các túi nhỏ. Một số quy cách có thể cân nhắc gồm:
- Cà phê bột đóng gói theo khẩu phần.
- Cà phê bột dùng trong pha chế.
- Các sản phẩm cà phê dạng bột có quy cách bao bì phù hợp.
Khả năng đóng gói từng loại cà phê cần được kiểm tra thực tế. Đặc tính nguyên liệu, khối lượng mỗi túi và loại màng đều ảnh hưởng đến kết quả vận hành.
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng máy
Xác nhận dải định lượng
Dải định lượng là thông số quan trọng khi đóng gói cà phê. Người mua nên yêu cầu xác nhận máy có thể định lượng chính xác theo khối lượng gam hay không.
Lựa chọn màng bao bì phù hợp
Cần kiểm tra độ dày, chiều rộng và đường kính cuộn màng. Đồng thời, nên chạy thử để đánh giá độ kín đường hàn và hình thức túi thành phẩm.
Kiểm tra năng suất thực tế
Tốc độ 35–80 túi/phút là thông số được cung cấp. Nên yêu cầu chạy thử với loại cà phê và khối lượng đóng gói thực tế để đánh giá năng suất.
Chuẩn bị mặt bằng lắp đặt
Máy có kích thước 650 × 900 × 1740mm và trọng lượng 355kg. Cần bố trí mặt bằng chắc chắn, nguồn điện phù hợp và không gian thuận tiện cho thao tác, vệ sinh, bảo trì.
Liên kết tham khảo
Tham khảo thêm máy thực phẩm
Theo dõi Facebook Vinacomm