Máy doa lỗ Xupap Comec FSV100
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsMô tảFSV100Max cylinder head dimensions (LxWxH)Đường kính đầu xilanh746x228x150 mmValve seat diameter rangeĐường kính lỗ Xupap14÷76 mmSpindle diameterĐường kính trục chính56 mmSpindle toperĐộ côn trục chínhISO
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Mô tả | FSV100 |
| Max cylinder head dimensions (LxWxH) | Đường kính đầu xilanh | 746x228x150 mm |
| Valve seat diameter range | Đường kính lỗ Xupap | 14÷76 mm |
| Spindle diameter | Đường kính trục chính | 56 mm |
| Spindle toper | Độ côn trục chính | ISO 30 |
| Spindle speed (range) | Tốc độ trục chính | 0-500 RPM |
| Spindle motor power | Công suất trục chính | 0,55kW |
| Spinde travel/Stroke vertical | Hành trinh trục Z | 180 mm |
| Work head travel horizontol-airfloot/airclamp | Hành trình trục X | 736 mm |
| Work head travel In/Out-airfloot/airclamp | Hành trình trục Y | 50 mm |
| Work head tilt (either side of vertical zero) | Góc nghiêng | ±15° |
| Maximum distance from table to spindle | Khoảng cách lớn nhất từ bàn máy đến trục chính | 473 mm |
| Working air pressure | Áp suất khí nén | 6 bar |
| Dimensions (LxWxH) | Kích thước | 100x1170x2210 mm |
| Weight | Trọng lượng | 710 Kg |
Đánh giá Máy doa lỗ Xupap Comec FSV100
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.