Máy Đo Độ Rã Tự Động Chính Xác BJ-3
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đo độ rã dùng trong kiểm tra thời gian rã của viên nén và các dạng thuốc phù hợp. Thiết bị sử dụng điện áp 220V/50Hz, công suất 600W, dải cài đặt nhiệt độ 20–45°C, tốc độ chuyển động 30–32 lần/phút và độ chính xác điều khiển nhiệt độ ±0,5°C.
Nội dung chính
Tổng quan về máy đo độ rã
Trong lĩnh vực sản xuất và kiểm nghiệm dược phẩm, thời gian rã là một trong những chỉ tiêu cần được đánh giá đối với viên nén và một số dạng thuốc theo phương pháp thử tương ứng. Việc kiểm tra giúp theo dõi khả năng phân rã của mẫu trong điều kiện thử nghiệm được quy định, từ đó hỗ trợ công tác kiểm soát chất lượng.
Máy đo độ rã được thiết kế để phục vụ quá trình thử nghiệm trong phòng kiểm nghiệm và cơ sở sản xuất dược phẩm. Thiết bị sử dụng nguồn điện 220V/50Hz, công suất 600W, công suất gia nhiệt 500W và có thể cài đặt nhiệt độ trong khoảng 20–45°C. Hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động có độ chính xác ±0,5°C theo thông số được cung cấp.

Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Kiểm soát nhiệt độ trong quá trình thử nghiệm
Thiết bị có khoảng giá trị đặt trước nhiệt độ từ 20–45°C, với độ chính xác điều khiển nhiệt độ tự động ±0,5°C. Khả năng cài đặt nhiệt độ giúp người vận hành thiết lập điều kiện thử nghiệm phù hợp với phương pháp kiểm tra được áp dụng.
Công suất nhiệt 500W hỗ trợ quá trình gia nhiệt cho dung dịch thử. Khi sử dụng, cần theo dõi nhiệt độ thực tế và tuân thủ quy trình thử nghiệm để đảm bảo kết quả có thể đánh giá và so sánh một cách nhất quán.
Tốc độ chuyển động 30–32 lần/phút
Máy có tần số chuyển động 30–32 lần/phút theo thông số kỹ thuật. Đây là thông số cần được đối chiếu với phương pháp thử và hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi sử dụng trong kiểm nghiệm chính thức.
Việc duy trì điều kiện vận hành phù hợp góp phần hạn chế sai lệch do thao tác và giúp quá trình thử nghiệm diễn ra ổn định hơn.
Dung tích cốc chứa 1000 ml
Thiết bị sử dụng cốc chứa có dung tích 1000 ml, phục vụ quá trình bố trí môi trường thử theo yêu cầu. Khi chuẩn bị mẫu, người vận hành cần sử dụng loại môi trường, thể tích dung dịch và điều kiện thử phù hợp với tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm.
Dung tích cốc không đồng nghĩa với số lượng mẫu có thể thử cùng lúc. Khả năng thử nghiệm thực tế cần được xác nhận dựa trên cấu tạo cụ thể của máy.
Độ chính xác thời gian ±0,5 phút
Thông số độ chính xác thời gian được cung cấp là ±0,5 phút. Việc kiểm soát thời gian giúp người vận hành theo dõi quá trình thử theo mốc quy định trong phương pháp kiểm nghiệm.
Để đảm bảo kết quả đáng tin cậy, cần kiểm tra thiết bị định kỳ và thực hiện các bước hiệu chuẩn hoặc xác nhận hoạt động theo quy trình quản lý chất lượng của đơn vị.
Hỗ trợ vận hành liên tục
Theo thông số cung cấp, máy có khả năng làm việc liên tục trên 24 giờ. Đặc điểm này hỗ trợ các đơn vị có nhu cầu thử nghiệm kéo dài, tuy nhiên cần tuân thủ hướng dẫn vận hành, điều kiện môi trường và lịch bảo dưỡng của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật máy
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy đo độ rã |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Công suất | 600W |
| Công suất nhiệt | 500W |
| Dung tích cốc chứa | 1000 ml |
| Tần số chuyển động | 30–32 lần/phút |
| Độ chính xác thời gian | ±0,5 phút |
| Khoảng nhiệt độ cài đặt | 20–45°C |
| Độ chính xác điều khiển nhiệt độ tự động | ±0,5°C |
| Thời gian làm việc liên tục | Trên 24 giờ |
| Kích thước | 540 x 300 x 420 mm |
| Trọng lượng | 22 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Ứng dụng trong kiểm nghiệm dược phẩm
Kiểm tra thời gian rã của mẫu thuốc
Thiết bị có thể được sử dụng để hỗ trợ kiểm tra thời gian rã của các mẫu thuốc phù hợp với cấu hình máy và phương pháp thử được áp dụng. Kết quả thử nghiệm giúp bộ phận kiểm nghiệm đánh giá mẫu theo tiêu chí chất lượng tương ứng.
Hỗ trợ công tác kiểm soát chất lượng
Trong quá trình sản xuất, việc kiểm tra các chỉ tiêu liên quan đến độ rã giúp doanh nghiệp theo dõi chất lượng giữa các lô và phát hiện những khác biệt cần xem xét. Máy cần được sử dụng kết hợp với quy trình lấy mẫu, chuẩn bị mẫu và đánh giá kết quả đã được thiết lập.
Cần lưu ý rằng thiết bị chỉ hỗ trợ thực hiện phép thử; kết quả có giá trị khi phương pháp, điều kiện thử nghiệm và tình trạng thiết bị đáp ứng yêu cầu áp dụng.
Lưu ý khi sử dụng và bảo dưỡng
Trước khi vận hành, cần kiểm tra nguồn điện, hệ thống gia nhiệt, cốc chứa và các bộ phận chuyển động. Người sử dụng nên cài đặt nhiệt độ, thời gian và điều kiện thử theo phương pháp đã được phê duyệt, không tự ý thay đổi thông số làm ảnh hưởng đến kết quả.
Sau mỗi lần thử, cần vệ sinh cốc chứa và các bộ phận tiếp xúc với môi trường thử theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đồng thời, kiểm tra tình trạng thiết bị định kỳ và lưu hồ sơ bảo dưỡng, hiệu chuẩn hoặc xác nhận hoạt động theo yêu cầu của phòng kiểm nghiệm.
Trước khi mua, doanh nghiệp nên xác nhận thêm số vị trí thử mẫu, cấu tạo giỏ thử, phạm vi ứng dụng và mức độ đáp ứng của thiết bị đối với tiêu chuẩn kiểm nghiệm đang sử dụng.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.