Máy Nghiền Siêu Mịn JMF
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy nghiền công nghiệp dòng JMF gồm nhiều model từ JMF50 đến JMF300, đáp ứng nhu cầu nghiền nguyên liệu với năng suất từ 10–4.000 kg/h. Thiết bị có nhiều mức công suất và độ mịn xử lý, phù hợp với các quy mô sản xuất khác nhau.
Nội dung chính
Tổng quan về máy nghiền công nghiệp
Máy nghiền công nghiệp dòng JMF được thiết kế với nhiều model, phục vụ nhu cầu nghiền nguyên liệu ở quy mô từ nhỏ đến lớn. Dải năng suất rộng từ 10–15 kg/h ở model JMF50 đến 3.000–4.000 kg/h ở model JMF300 giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị theo sản lượng thực tế.
Dòng máy có công suất từ 1,5 kW đến 75 kW, sử dụng nguồn điện 220V hoặc 380V tùy model. Độ mịn xử lý được công bố theo lưới sàng, phổ biến ở các mức 50–100 mesh, 60–200 mesh và 100–200 mesh.
Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp cần xác định loại nguyên liệu, độ mịn mong muốn và sản lượng cần xử lý. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả nghiền và khả năng đáp ứng yêu cầu sản xuất.

Các model máy nghiền JMF
JMF50 và JMF80 – Phù hợp quy mô nhỏ
JMF50 có công suất 1,5 kW, sử dụng điện 220V, năng suất 10–15 kg/h. Đây là model có thể cân nhắc cho cơ sở quy mô nhỏ hoặc nhu cầu nghiền thử nghiệm.
JMF80 sử dụng công suất 4 kW, nguồn điện 380V và năng suất 20–70 kg/h. Model này phù hợp hơn với cơ sở cần xử lý nguyên liệu thường xuyên nhưng chưa yêu cầu sản lượng quá lớn.
JMF110 và JMF130 – Tăng năng suất xử lý
JMF110 có năng suất 80–200 kg/h, trong khi JMF130 đạt 200–500 kg/h theo thông số công bố. Cả hai sử dụng nguồn điện 380V, phù hợp với cơ sở sản xuất có nhu cầu nghiền nguyên liệu ở mức trung bình đến cao.
JMF110 và JMF130 có độ mịn xử lý 100–200 mesh. Người mua nên xác nhận khả năng đạt độ mịn thực tế theo từng loại nguyên liệu trước khi lựa chọn.
JMF160 và JMF180 – Dành cho sản xuất quy mô lớn
JMF160 có công suất 15 kW, năng suất 300–600 kg/h. JMF180 sử dụng công suất 18,5 kW, năng suất 500–800 kg/h.
Hai model này thích hợp để cân nhắc cho các dây chuyền sản xuất cần xử lý nguyên liệu với khối lượng lớn hơn. Khi lắp đặt, cần chuẩn bị nguồn điện 380V phù hợp và không gian đặt máy đáp ứng kích thước thiết bị.
JMF240 và JMF300 – Năng suất cao
JMF240 có công suất 45 kW, năng suất công bố 1.000–2.000 kg/h. JMF300 là model có năng suất cao nhất trong bảng thông số, đạt 3.000–4.000 kg/h với công suất 75 kW.
Các model này phù hợp để xem xét cho nhà máy hoặc cơ sở có nhu cầu nghiền liên tục với sản lượng lớn. Do công suất và trọng lượng cao, việc bố trí nền móng, nguồn điện và hệ thống cấp liệu cần được tính toán trước khi vận hành.
Bảng thông số kỹ thuật dòng JMF
Nhóm model JMF50–JMF130
| Thông số | JMF50 | JMF80 | JMF110 | JMF130 |
|---|---|---|---|---|
| Độ mịn xử lý (mesh) | 50–100 | 50–100 | 100–200 | 100–200 |
| Năng suất (kg/h) | 10–15 | 20–70 | 80–200 | 200–500 |
| Công suất | 1,5 kW | 4 kW | 4 kW | 11 kW |
| Điện áp | 220V | 380V | 380V | 380V |
| Kích thước theo dữ liệu cung cấp | 53 × 26 × 58 | 64 × 41 × 90 | 74 × 36 × 92 | 94 × 44 × 104 |
| Dung tích ghi trong bảng (L) | 3 | 8 | 8 | 14 |
| Đường kính đáy phễu | 40 mm | 50 mm | 50 mm | 90 mm |
| Trọng lượng | 50 kg | 150 kg | 168 kg | 274 kg |
Nhóm model JMF160–JMF300
| Thông số | JMF160 | JMF180 | JMF240 | JMF300 |
|---|---|---|---|---|
| Độ mịn xử lý (mesh) | 100–200 | 100–200 | 100–200 | 60–200 |
| Năng suất (kg/h) | 300–600 | 500–800 | 1.000–2.000 | 3.000–4.000 |
| Công suất | 15 kW | 18,5 kW | 45 kW | 75 kW |
| Điện áp | 380V | 380V | 380V | 380V |
| Kích thước theo dữ liệu cung cấp | 98 × 43 × 105 | 124 × 43 × 105 | 132 × 60 × 128 | 150 × 80 × 112 |
| Dung tích ghi trong bảng (L) | 14 | 14 | 20 | 20 |
| Đường kính đáy phễu | 90 mm | 90 mm | 120 mm | 120 mm |
| Trọng lượng | 300 kg | 320 kg | 900 kg | 1.300 kg |
Lưu ý: Kích thước trong dữ liệu gốc được ghi theo đơn vị mét nhưng các trị số có thể đang thể hiện theo centimet. Cần xác nhận đơn vị kích thước và ý nghĩa thông số “khối lượng (L)” với nhà cung cấp trước khi đăng thông tin chính thức.
Ứng dụng của thiết bị
Trong cơ sở chế biến nguyên liệu
Các model JMF có thể được cân nhắc cho hoạt động nghiền nguyên liệu trong sản xuất, tùy theo cấu tạo thực tế và loại vật liệu được nhà sản xuất cho phép xử lý.
Trong dây chuyền sản xuất
Với các model năng suất cao như JMF240 và JMF300, doanh nghiệp có thể xem xét tích hợp thiết bị vào dây chuyền cần xử lý khối lượng nguyên liệu lớn. Việc phối hợp với hệ thống cấp liệu và thu hồi thành phẩm cần được tính toán đồng bộ.
Trong cơ sở sản xuất quy mô nhỏ
Các model JMF50 và JMF80 phù hợp hơn với nhu cầu sản lượng thấp. Kích thước và công suất nhỏ hơn giúp doanh nghiệp dễ cân đối không gian lắp đặt và nhu cầu sử dụng điện.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định rõ loại nguyên liệu, năng suất cần đạt và độ mịn thành phẩm. Thông số mesh không nên được xem là bảo đảm tuyệt đối cho mọi loại nguyên liệu, vì kết quả nghiền còn phụ thuộc vào đặc tính vật liệu và điều kiện vận hành.
Với model công suất lớn, cần kiểm tra nguồn điện, hệ thống bảo vệ, nền đặt máy và không gian bảo trì. Người vận hành cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất, ngắt nguồn trước khi vệ sinh hoặc kiểm tra bên trong máy, đồng thời bảo dưỡng định kỳ các bộ phận làm việc.
Việc lựa chọn đúng model giúp cân đối chi phí đầu tư, năng suất và yêu cầu thành phẩm, hạn chế tình trạng máy không đáp ứng sản lượng hoặc vượt quá nhu cầu sử dụng.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.