Máy đo độ nhám bề mặt Time TR220
- Bảo hành
- 12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Model TR220 Thông số độ nhám Ra, Rz, Ry, Rq, Rt Thông số độ nhám Roughness profile (R) Biên dạng nhám Primary profile (P) Hệ đo Metric, English Độ phân giải hiển thị 0.01 Cổng giao tiếp máy tính RS232 Dải đo 20 , 40 , 80 Chiều
Nội dung chính
| Model | TR220 | ||||
| Thông số độ nhám | Ra, Rz, Ry, Rq, Rt | ||||
| Thông số độ nhám | Roughness profile (R) | ||||
| Biên dạng nhám | Primary profile (P) | ||||
| Hệ đo | Metric, English | ||||
| Độ phân giải hiển thị | 0.01 | ||||
| Cổng giao tiếp máy tính | RS232 | ||||
| Dải đo | 20 , 40 , 80 | ||||
| Chiều dài lấy mẫu giới hạn | 0.25mm / 0.8mm / 2.5mm/Auto | ||||
| Chiều dài đánh giá | 1~5L (selectable) | ||||
| Chiều dài lấy mẫu | (1~5)L + 2L (selectable) | ||||
| Bộ lọc số | RC, PC-RC, Gauss, D-P | ||||
| Chiều dài lấy mẫu max | 17.5mm/0.71inch | ||||
| Chiều dài lấy mẫu min | 1.3mm/0.051inch | ||||
| Lấy mẫu | |||||
| Dung sai | +-10% | ||||
| Độ lặp | <6% | ||||
| Nguồn | Li-ion battery rechargeable | ||||
| Kích thước | 141mm 56mm 48mm | ||||
| Khối lượng | 440g | ||||
Đánh giá Máy đo độ nhám bề mặt Time TR220
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.