Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy đo đa năng độ mặn/nhiệt độ HANNA HI98188

Mã: HANNA HI98188 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
18.200.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range EC 0.001 µS/cm to 400 mS/cm (actual conductivity 1000 mS/cm) 0.001 to 9.999 µS/cm; 10.00 to 99.99 µS/cm; 100.0 to 999.9 µS/cm; 1.000 to 9.999 mS/cm; 10.00 to 99.99 mS/cm; 100.0 to 1000.0 mS/cm (actual EC) (autoranging)

Hãng sản xuất: HANNA - Ý

Range EC 0.001 µS/cm to 400 mS/cm (actual conductivity 1000 mS/cm) 0.001 to 9.999 µS/cm; 10.00 to 99.99 µS/cm; 100.0 to 999.9 µS/cm; 1.000 to 9.999 mS/cm; 10.00 to 99.99 mS/cm; 100.0 to 1000.0 mS/cm (actual EC) (autoranging)
  Resistivity 1.0 to 99.9 Ohms; 100 to 999 Ohms; 1.00 to 9.99 KOhms; 10.0 to 99.9 KOhms; 100 to 999 KOhms; 1.00 to 9.99 MOhms; 10.0 to 100.0 MOhms (autoranging)
  TDS 0.00 to 99.99 mg/L (ppm); 100.0 to 999.9 mg/L (ppm); 1.000 to 9.999 g/L (ppt); 10.00 to 99.99 g/L (ppt); 100.0 to 400.0 g/L (ppt) (autoranging)
  NaCl %: 0.0 to 400.0%; seawater scale: 0.00 to 80.00 (ppt); practical salinity: 0.01 to 42.00 (PSU)
  Temperature -20.0 to 120.0°C
Resolution EC 0.001 µS/cm; 0.01 µS/cm; 0.1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm
  Resistivity 0.1 Ohm; 1 Ohm; 0.01 KOhms; 0.1 KOhms; 1 KOhms; 0.01 MOhms; 0.1 MOhms
  TDS 0.01 mg/L (ppm); 0.1 mg/L (ppm); 0.001 g/L (ppt); 0.01 g/L (ppt); 0.1 g/L (ppt)
  NaCl 0.1%; 0.01
  Temperature 0.1°C
Accuracy @ 25°C EC ±1% of reading (±0.01 µS/cm or 1 digit, whichever is greater)
  Resistivity ±1% of reading (±10 Ohms or 1 digit, whichever is greater)
  TDS ±1% of reading (±0.05 mg/L (ppm) or 1 digit, whichever is greater)
  NaCl ±1% of reading
  Temperature ±0.2°C (excluding probe error)
Temperature
Compensation
  -20.0 to 120.0°C
Reference
Temperature
  15°C, 20°C and 25°C
Temperature
Coefficient
  0.00 to 10.00 %/°C
TDS Factor   0.40 to 1.00
Probe   HI 76313 platinum, four ring conductivity/TDS probe with internal temperature sensor, DIN connector and 4 m (13.1') cable (included)
Logging Log on Demand 400 samples
  Lot Logging 5, 10, 30 sec, 1, 2, 5, 10, 15, 30, 60, 120, 180 min (max 1000 samples)
Memorized Profiles   up to 10
Measurement Modes   autorange, autoend, LOCK and fixed range
PC Connectivity   opto-isolated USB (with HI 92000 software)
Battery Type / Life   1.2V AA rechargeable batteries (4) / approximately 100 hours of continuous use (without backlight); user selectable auto-off: 5, 10, 30, 60 minutes or disabled
Environment   IP67
Dimensions   226.5 x 95 x 52 mm (8.9 x 3.75 x 2”)
Weight   525 g

Đánh giá Máy đo đa năng độ mặn/nhiệt độ HANNA HI98188

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy đo đa năng độ mặn/nhiệt độ HANNA HI98188
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp