Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy đo biên dạng bề mặt Time TR300

Mã: Time TR300 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Các loại biên dạng R (Roughness), W (Waveness),  Các biên dạng chính P (Primary profile)  Dải đo ±400µm, ±40µm, ±4µm Bộ lọc RC,PCRC,Gauss,D-P,ISO 13565 Thông số đo R: Ra,Rp,Rv,Rt,Rz,Rq,Rsk,Rku,Rc,RS,RSm, Rlo,RHSC,Rpc,Rmr(c),RzJIS,R3y,R3z W: Wa,Wp,Wv
Các loại biên dạng R (Roughness), W (Waveness), 
Các biên dạng chính P (Primary profile) 
Dải đo ±400µm, ±40µm, ±4µm
Bộ lọc RC,PCRC,Gauss,D-P,ISO 13565

Thông số đo
R: Ra,Rp,Rv,Rt,Rz,Rq,Rsk,Rku,Rc,RS,RSm,
Rlo,RHSC,Rpc,Rmr(c),RzJIS,R3y,R3z
W: Wa,Wp,Wv,Wt,Wz,Wq,Wsk,Wku,Wc,WS,WSm,
Wlo,WHSC,Wpc,Wmr(c),WzJIS
P: Pa,Pp,Pv,Pt,Pz,Pq,Psk,Pku,Pc,PS,PSm,
Plo,PHSC,Ppc,Pmr(c),PzJIS
Rk: Rk,Rpk,Rvk,Mr1,Mr2
Chiều dài giới hạn 0.08mm,0.25mm,0.8mm,2.5mm,8mm
Chiều dài vết max 40mm 
Phân tích đồ họa ADC, BAC 
Chiều dài đánh giá 1L-5L 
Độ phân giải 0.0001μm/8μm
Độ chính xác ±5%
Hiển thị LCD
Bộ nhớ 10 groups of primary data 
Xuất dữ liệu RS232,USB
Nguồn Li battery / AC adapter 
Kích thước 409×96×98(mm) 
Khối lượng 2.3Kg 

Đánh giá Máy đo biên dạng bề mặt Time TR300

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy đo biên dạng bề mặt Time TR300
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp