Máy đo biên dạng bề mặt Time TR300
- Bảo hành
- 12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Các loại biên dạng R (Roughness), W (Waveness), Các biên dạng chính P (Primary profile) Dải đo ±400µm, ±40µm, ±4µm Bộ lọc RC,PCRC,Gauss,D-P,ISO 13565 Thông số đo R: Ra,Rp,Rv,Rt,Rz,Rq,Rsk,Rku,Rc,RS,RSm, Rlo,RHSC,Rpc,Rmr(c),RzJIS,R3y,R3z W: Wa,Wp,Wv
Nội dung chính
| Các loại biên dạng | R (Roughness), W (Waveness), | ||||
| Các biên dạng chính | P (Primary profile) | ||||
| Dải đo | ±400µm, ±40µm, ±4µm | ||||
| Bộ lọc | RC,PCRC,Gauss,D-P,ISO 13565 | ||||
|
R: Ra,Rp,Rv,Rt,Rz,Rq,Rsk,Rku,Rc,RS,RSm, | ||||
| Rlo,RHSC,Rpc,Rmr(c),RzJIS,R3y,R3z | |||||
| W: Wa,Wp,Wv,Wt,Wz,Wq,Wsk,Wku,Wc,WS,WSm, | |||||
| Wlo,WHSC,Wpc,Wmr(c),WzJIS | |||||
| P: Pa,Pp,Pv,Pt,Pz,Pq,Psk,Pku,Pc,PS,PSm, | |||||
| Plo,PHSC,Ppc,Pmr(c),PzJIS | |||||
| Rk: Rk,Rpk,Rvk,Mr1,Mr2 | |||||
| Chiều dài giới hạn | 0.08mm,0.25mm,0.8mm,2.5mm,8mm | ||||
| Chiều dài vết max | 40mm | ||||
| Phân tích đồ họa | ADC, BAC | ||||
| Chiều dài đánh giá | 1L-5L | ||||
| Độ phân giải | 0.0001μm/8μm | ||||
| Độ chính xác | ±5% | ||||
| Hiển thị | LCD | ||||
| Bộ nhớ | 10 groups of primary data | ||||
| Xuất dữ liệu | RS232,USB | ||||
| Nguồn | Li battery / AC adapter | ||||
| Kích thước | 409×96×98(mm) | ||||
| Khối lượng | 2.3Kg |
Đánh giá Máy đo biên dạng bề mặt Time TR300
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.