Máy cưa Ripsaw MRS-350
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ModelMRS-350Max. cutting thickness135 mm (5.314″)Max. cutting width350mm (13.78″)Distance from column to link chain center380 mm (14.961″)Mini. working length650 mm (25.591″)Max. sawblade diameter405 mm (16″)Mini. sawblade diameter250 mm (10″
Nội dung chính
| Model | MRS-350 |
| Max. cutting thickness | 135 mm (5.314″) |
| Max. cutting width | 350mm (13.78″) |
| Distance from column to link chain center | 380 mm (14.961″) |
| Mini. working length | 650 mm (25.591″) |
| Max. sawblade diameter | 405 mm (16″) |
| Mini. sawblade diameter | 250 mm (10″) |
| Sawblade bore | 70 mm (2.756″) |
| Saw arbor diameter | 55 mm (2.165″) |
| Saw arbor speed | 3800 rpm (50, 60HP) / 3000 rpm (75, 100HP) |
| Saw arbor motor | 50, 60, 75, 100 HP |
| Variable feed speed | 7.5-30 M/min (24′-98’/min) |
| Variable feed speed (for electrical amperage display) | 2.5-24 M/min (8′-79’/min) |
| Feed motor | 2 HP (3HP on request) |
| Hold down roller elevating motor | 0.5 HP |
| Table area (LxW) | 1840mm x 770mm (72″x 31″) |
| Packing dimensions (LxWxH) | 2130x1790x1730 mm (83.8″x70.5″x68″) |
| Net weight | 2400 kgs |
| Gross weight | 2700 kgs |
Đánh giá Máy cưa Ripsaw MRS-350
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.