Máy cưa Ripsaw MRS-300
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ModelMRS-300Max. cutting thickness120 mm (4.724″)Max. cutting thickness (w/short stock device)95 mm (3.74″) (optional)Max. cutting width300 mm (11.811″)Distance from column to link chain center360 mm (14.173″)Mini. working length500 mm (19.685″)Mini.
Nội dung chính
| Model | MRS-300 |
| Max. cutting thickness | 120 mm (4.724″) |
| Max. cutting thickness (w/short stock device) | 95 mm (3.74″) (optional) |
| Max. cutting width | 300 mm (11.811″) |
| Distance from column to link chain center | 360 mm (14.173″) |
| Mini. working length | 500 mm (19.685″) |
| Mini. working length (w/short stock device) | 300 mm (11.811″) (optional) |
| Max. sawblade diameter | 350 mm (14″) |
| Mini. sawblade diameter | 250 mm (10″) |
| Sawblade bore | 70 mm (2.756″) |
| Saw arbor diameter | 50 mm (1.969″) |
| Saw arbor speed | 3800 rpm |
| Saw arbor motor | 30, 40, 50 HP |
| Variable feed speed | 7.5-30 M/min (24′-98’/min) |
| Variable feed speed (for electrical amperage display) | 2.5-24 M/min (8′-79’/min) |
| Feed motor | 2 HP (3HP on request) |
| Hold down roller elevating motor | 0.5 HP |
| Table area (LxW) | 1530mm x 760mm (60″x30″) |
| Packing dimensions (LxWxH) | 1880x1700x1700 mm (74″x67″x67″) |
| Net weight | 2050 kgs |
| Gross weight | 2300 kgs |
Đánh giá Máy cưa Ripsaw MRS-300
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.