Máy cưa Ripsaw MRS-155
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ModelMRS – 155Max. cutting thickness155 mmMax. cutting width350 mmDistance of fixed inside blade to column380 mmMin. working length700 mmMax. sawblade diameter450 mm (18″)Min. sawblade diameter355 mm (14″)Sawblade bore70 mmSaw arbor diameter55 mmSaw
Nội dung chính
|
Model
|
MRS – 155
|
| Max. cutting thickness | 155 mm |
| Max. cutting width | 350 mm |
| Distance of fixed inside blade to column | 380 mm |
| Min. working length | 700 mm |
| Max. sawblade diameter | 450 mm (18″) |
| Min. sawblade diameter | 355 mm (14″) |
| Sawblade bore | 70 mm |
| Saw arbor diameter | 55 mm |
| Saw arbor speed (using 14″-16″ saw blade) | 2500 rpm |
| Saw arbor speed (using 16″-18″ saw blade) | 3000 rpm |
| Saw arbor motor | 75 HP or 100 HP |
| Feed motor | 3 HP |
| Variable feed speed (variable speed) | 2.5-24 M/min |
| Powered raise and lower of roller group | 1 HP |
| Dust hood dia. | 200 mm |
| Table height (Pass line) | 745 mm |
| Table area (L x W) | 1840 x 790 mm |
| Overall dimensions (L x W x H) | 2340 x 1590 x 1510 mm |
| Packing dimensions (L x W x H) | 2090 x 1720 x 1600 mm |
| Net weight | 2700 kgs |
| Gross weight | 3000 kgs |
Đánh giá Máy cưa Ripsaw MRS-155
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.