Máy Co Màng Log Chai Tự Động Không Khay
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy co màng log tự động hỗ trợ đóng gói sản phẩm theo lốc. Bộ thiết bị gồm máy QSJ-5040A và hai model hầm co BSE-5040A, BSE-6040A.
Nội dung chính
Tổng quan máy co màng log
Máy co màng lốc chai hỗ trợ đóng gói nhiều sản phẩm thành từng lốc. Hệ thống gồm máy đóng gói QSJ-5040A và hầm co BSE-5040A hoặc BSE-6040A.
Thiết bị phù hợp với dây chuyền đóng gói chai, lon và sản phẩm có kích thước tương thích. Màng co giúp cố định sản phẩm thành từng cụm. Thành phẩm thuận tiện hơn khi vận chuyển và lưu kho.

Máy đóng gói QSJ-5040A
QSJ-5040A thực hiện công đoạn đóng gói sản phẩm bằng màng co. Máy có công suất 3kW và tốc độ công bố 0–10 gói/phút.
Thiết bị sử dụng màng rộng tối đa 590mm. Độ dày màng phù hợp nằm trong khoảng 0,03–0,25mm theo thông số cung cấp.
Hầm co BSE-5040A và BSE-6040A
Hai model BSE-5040A và BSE-6040A đảm nhiệm công đoạn gia nhiệt làm co màng. Cả hai có công suất 20kW và tốc độ băng tải 0–10m/phút.
Model BSE-6040A có đường hầm rộng hơn. Người dùng nên chọn model theo kích thước lốc hàng và yêu cầu sản xuất.
Thông số kỹ thuật máy co màng
Thông số máy đóng gói QSJ-5040A
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | QSJ-5040A |
| Điện áp | 220V/380V, 50Hz/60Hz |
| Công suất | 3kW |
| Số lượng sản phẩm đóng gói | 0–10 gói/phút |
| Áp suất khí tiêu chuẩn | 0,4–0,6MPa |
| Chiều rộng màng tối đa | 590mm |
| Độ dày màng | 0,03–0,25mm |
| Kích thước đóng gói lớn nhất | 420 × 300 × 350mm |
| Kích thước đóng gói nhỏ nhất | 250 × 50 × 100mm |
| Kích thước băng tải | 2600 × 410 × 400mm |
| Kích thước máy | 1060 × 1600 × 1930mm |
| Trọng lượng máy | 370kg |
Thông số hầm co BSE-5040A và BSE-6040A
| Thông số | BSE-5040A | BSE-6040A |
|---|---|---|
| Điện áp | 220V/380V, 50Hz/60Hz | 220V/380V, 50Hz/60Hz |
| Công suất | 20kW | 20kW |
| Tốc độ băng tải | 0–10m/phút | 0–10m/phút |
| Kích thước đường hầm | 1500 × 500 × 460mm | 1500 × 600 × 400mm |
| Tải trọng băng tải | Tối đa 50kg | Tối đa 50kg |
| Kích thước máy | 2500 × 820 × 1680mm | 2500 × 920 × 1600mm |
| Trọng lượng máy | 470kg | 520kg |
| Chất liệu màng | PE, POF, PVC, PP | PE, POF, PVC, PP |
Đặc điểm nổi bật của hệ thống
Đóng gói theo lốc
Hệ thống hỗ trợ gom nhiều sản phẩm thành từng cụm. Cách đóng gói này phù hợp với sản phẩm bán theo lốc. Kích thước lốc cần nằm trong giới hạn máy.
Tốc độ vận hành có thể điều chỉnh
Hầm co có tốc độ băng tải từ 0–10m/phút. Người vận hành có thể lựa chọn tốc độ phù hợp. Cần thử nghiệm để đạt chất lượng màng co mong muốn.
Hỗ trợ nhiều loại màng
Hầm co tương thích với các loại màng PE, POF, PVC và PP theo thông số công bố. Mỗi loại màng có đặc tính riêng. Cần kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi sử dụng.
Lựa chọn kích thước hầm co
BSE-5040A có đường hầm rộng 500mm. BSE-6040A có đường hầm rộng 600mm. Việc lựa chọn phụ thuộc vào kích thước sản phẩm và lốc hàng.
Ứng dụng của máy co màng
Đóng gói lốc chai nước
Thiết bị có thể phục vụ đóng gói chai nước thành từng lốc. Màng co giúp cố định các chai khi vận chuyển. Cần bố trí sản phẩm đúng quy cách trước khi co màng.
Đóng gói lon và sản phẩm đóng chai
Máy phù hợp với sản phẩm có kích thước tương thích. Doanh nghiệp cần kiểm tra chiều cao và chiều rộng của từng lốc. Điều này giúp tránh kẹt sản phẩm trong đường hầm.
Ứng dụng trong dây chuyền sản xuất
Hệ thống có thể tích hợp vào quy trình đóng gói công nghiệp. Tốc độ cần đồng bộ với các công đoạn trước và sau máy. Doanh nghiệp nên xác định sản lượng mục tiêu trước khi đầu tư.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Kiểm tra kích thước sản phẩm
Đối chiếu kích thước lốc với giới hạn đóng gói của QSJ-5040A. Đồng thời, kiểm tra kích thước đường hầm co. Sản phẩm phải di chuyển thuận lợi trên băng tải.
Lựa chọn màng co phù hợp
Chọn loại màng tương thích với sản phẩm và quy trình. Độ dày màng ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm. Nên chạy thử trước khi sản xuất hàng loạt.
Chuẩn bị nguồn điện và khí nén
Kiểm tra cấu hình điện của từng model trước khi lắp đặt. Máy QSJ-5040A có thông số áp suất khí tiêu chuẩn 0,4–0,6MPa. Cần xác nhận yêu cầu khí nén thực tế với nhà cung cấp.
Đảm bảo an toàn vận hành
Hầm co sử dụng công suất 20kW nên cần hệ thống điện phù hợp. Người vận hành cần tuân thủ hướng dẫn an toàn nhiệt. Vệ sinh và bảo trì máy theo lịch khuyến nghị.
Kết luận
Hệ thống co màng lốc chai gồm máy đóng gói và hầm co tương ứng. QSJ-5040A kết hợp với BSE-5040A hoặc BSE-6040A tùy nhu cầu. Doanh nghiệp nên chọn cấu hình theo kích thước lốc, loại màng và năng suất cần thiết.
Tham khảo thêm: Máy thực phẩm
Theo dõi: Facebook Vinacomm