Máy Co Màng Băng Tải Dạng Đũa 400×350
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy co màng BS 400×350 sử dụng nhiệt để làm co màng bao bọc sản phẩm. Máy có công suất 7 kW, tốc độ băng tải điều chỉnh từ 0–10 m/phút và buồng nhiệt kích thước 800 × 400 × 350 mm.
Nội dung chính
Tổng quan về máy co màng BS 400×350
Máy co màng BS 400×350 là thiết bị đóng gói sử dụng nhiệt để làm co lớp màng bọc quanh sản phẩm. Sau khi đi qua buồng nhiệt, màng ôm sát bề mặt hàng hóa, tạo lớp bao bì gọn gàng và tăng tính thẩm mỹ.
Thiết bị phù hợp với các cơ sở sản xuất, đóng gói hàng hóa và kinh doanh sản phẩm cần bao bọc bằng màng co. Máy có công suất 7 kW, đồng hồ nhiệt độ điều chỉnh trong khoảng 0–300°C và băng tải có tốc độ thay đổi theo nhu cầu vận hành.
Với thiết kế tương đối gọn, model BS 400×350 có thể được bố trí trong nhiều khu vực đóng gói. Khi lựa chọn, doanh nghiệp cần căn cứ vào kích thước sản phẩm, loại màng sử dụng và năng suất mong muốn.

⚙️ Thông số kỹ thuật máy BS 400×350
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy co màng BS 400×350 |
| Model | BS 400×350 |
| Nguồn điện | 220–380V, 50–60Hz |
| Công suất | 7,0 kW |
| Tốc độ băng tải | 0–10 m/phút |
| Dải nhiệt độ | 0–300°C |
| Vật liệu màng sử dụng | PVC, PP, POF* |
| Kích thước máy | 1100 × 620 × 860 mm (D × R × C) |
| Kích thước buồng nhiệt | 800 × 400 × 350 mm* |
| Trọng lượng băng tải | 10 kg |
| Trọng lượng máy | 75 kg |
| Hãng sản xuất | Quoqi |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
\*Thông tin gốc ghi vật liệu màng là “PVC, PP, PVC, BOF”. Bảng trên chuẩn hóa thành PVC, PP và POF theo cách ghi thường gặp, nhưng cần xác nhận lại với nhà cung cấp. Kích thước buồng nhiệt trong dữ liệu gốc ghi “800 × × 400 × 350 mm”, nên cũng cần kiểm tra trước khi công bố chính thức.
Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Hỗ trợ đóng gói bằng màng co nhiệt
Máy sử dụng nhiệt để làm co màng bọc quanh sản phẩm. Lớp màng sau khi co giúp bao bì trông gọn gàng hơn, đồng thời hỗ trợ hạn chế bụi bẩn tiếp xúc trực tiếp với bề mặt hàng hóa.
Phương pháp này phù hợp với nhiều loại sản phẩm có kích thước và vật liệu bao bì tương thích. Hiệu quả co màng phụ thuộc vào loại màng, nhiệt độ và thời gian gia nhiệt.
Điều chỉnh nhiệt độ linh hoạt
Đồng hồ nhiệt độ có dải điều chỉnh 0–300°C theo thông số cung cấp. Người vận hành có thể lựa chọn mức nhiệt phù hợp với đặc tính của màng và sản phẩm.
Không nên cài đặt nhiệt độ quá cao ngay từ đầu. Cần chạy thử với mẫu bao bì để hạn chế tình trạng màng cháy, co không đều hoặc làm ảnh hưởng đến sản phẩm bên trong.
Băng tải điều chỉnh tốc độ
Tốc độ băng tải được cung cấp trong khoảng 0–10 m/phút. Tính năng này hỗ trợ điều chỉnh thời gian sản phẩm đi qua buồng nhiệt.
Khi cần lớp màng co đều, người vận hành nên phối hợp tốc độ băng tải với nhiệt độ phù hợp. Việc cài đặt cần dựa trên kích thước sản phẩm và hướng dẫn kỹ thuật của nhà cung cấp.
Thiết kế phù hợp khu vực đóng gói
Máy có kích thước tổng thể 1100 × 620 × 860 mm và trọng lượng 75 kg. Thiết kế này giúp thuận tiện bố trí tại khu vực đóng gói có diện tích phù hợp.
Do thiết bị sử dụng nhiệt và công suất 7 kW, vị trí lắp đặt cần thông thoáng, có nguồn điện đáp ứng yêu cầu và khoảng cách an toàn với vật liệu dễ cháy.
Ứng dụng của máy co màng BS 400×350
Thiết bị có thể được sử dụng trong nhiều hoạt động đóng gói, tùy theo kích thước sản phẩm và loại màng tương thích:
- Thực phẩm đóng gói: bao bọc một số sản phẩm đã đóng hộp hoặc đóng khay.
- Đồ uống: co màng bao quanh nhóm chai, lon hoặc kiện hàng phù hợp.
- Mỹ phẩm: bao bọc hộp sản phẩm nhằm tăng tính thẩm mỹ.
- Hàng tiêu dùng: đóng gói hộp, bộ sản phẩm và phụ kiện.
- Sản phẩm công nghiệp: bao bọc hàng hóa trước khi lưu kho hoặc vận chuyển.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra kích thước sản phẩm có phù hợp với buồng nhiệt hay không. Đồng thời, nên xác nhận loại màng được nhà sản xuất khuyến nghị.
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng
Doanh nghiệp nên xác định kích thước lớn nhất của sản phẩm trước khi lựa chọn máy. Cần đối chiếu thông số buồng nhiệt và không gian vận hành thực tế.
Ngoài ra, cần xác nhận nguồn điện yêu cầu là 220V hay 380V, bởi thông số hiện tại ghi cả hai mức điện áp. Người vận hành nên sử dụng thiết bị bảo hộ phù hợp và không chạm vào các bộ phận gia nhiệt khi máy đang hoạt động.
Vệ sinh khu vực băng tải, kiểm tra bộ phận điều khiển nhiệt độ và bảo trì theo hướng dẫn sẽ giúp thiết bị vận hành ổn định hơn.
Kết luận
Máy co màng BS 400×350 là giải pháp hỗ trợ đóng gói hàng hóa bằng nhiệt, với công suất 7 kW, băng tải điều chỉnh tốc độ và dải nhiệt độ đến 300°C. Thiết bị phù hợp với các cơ sở cần hoàn thiện bao bì cho nhiều nhóm sản phẩm.
Trước khi đặt mua, nên xác nhận lại kích thước buồng nhiệt, loại màng tương thích và nguồn điện yêu cầu để bảo đảm máy đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng.
Tham khảo thêm: Máy thực phẩm
Theo dõi: Facebook Vinacomm