Máy cắt tấm kim loại điện
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cắt tấm là thiết bị chuyên dụng dùng để cắt kim loại tấm theo kích thước yêu cầu, hỗ trợ các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất. Dòng máy Q11 có nhiều model, khả năng cắt tấm dày từ 1,2–6mm với chiều rộng cắt từ 1.000–4.000mm.
Nội dung chính
Tổng quan về máy cắt tấm
Trong ngành gia công cơ khí, cắt kim loại tấm là công đoạn quan trọng trước khi chuyển sang các bước chấn, uốn, hàn hoặc lắp ráp. Việc sử dụng thiết bị cắt chuyên dụng giúp xử lý vật liệu theo kích thước yêu cầu, hỗ trợ nâng cao tính đồng đều và hiệu quả sản xuất.
Dòng Q11 được thiết kế với nhiều model, đáp ứng nhu cầu cắt tấm kim loại có độ dày từ 1,2mm đến 6mm. Chiều rộng cắt đa dạng từ 1.000mm đến 4.000mm, cho phép doanh nghiệp lựa chọn cấu hình phù hợp với quy mô xưởng và kích thước vật liệu thường sử dụng.

Thông số kỹ thuật các model Q11 máy cắt tấm
Các model có sự khác biệt về độ dày cắt, chiều rộng làm việc, góc cắt, số nhát cắt và công suất động cơ. Bảng dưới đây tổng hợp thông số theo dữ liệu được cung cấp.
| Model | Độ dày cắt (mm) | Chiều rộng cắt (mm) | Góc cắt | Số nhát cắt (lần/phút) | Phạm vi đo ngược (mm) | Công suất (kW) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Q11-1.2×2500 | 1,2 | 2.500 | 1°30′ | 28 | 350 | 3 | 2500×680×1100 |
| Q11-1.5×2000 | 1,5 | 2.000 | 1°30′ | 28 | 350 | 3 | 3100×680×1100 |
| Q11-1.5×3000 | 1,5 | 3.000 | 1°30′ | 22 | 400 | 5,5 | 3600×1050×1200 |
| Q11-1.5×3500 | 1,5 | 3.500 | 1°30′ | 22 | 400 | 5,5 | 4100×1050×1200 |
| Q11-1.5×4000 | 1,5 | 4.000 | 1°30′ | 22 | 400 | 5,5 | 4600×1050×1200 |
| Q11-2×1000 | 2 | 1.000 | 1°30′ | 28 | 400 | 3 | 1500×900×1100 |
| Q11-2×1300 | 2 | 1.300 | 1°30′ | 28 | 400 | 3 | 1800×900×1100 |
| Q11-2×1500 | 2 | 1.500 | 1°30′ | 28 | 400 | 3 | 2000×900×1100 |
| Q11-2×2000 | 2 | 2.000 | 1°30′ | 28 | 400 | 3 | 2500×1050×1150 |
| Q11-2×2500 | 2 | 2.500 | 1°30′ | 28 | 400 | 3 | 3100×1050×1150 |
| Q11-3×1300 | 3 | 1.300 | 2°14′ | 33 | 500 | 4,5 | 1900×1050×1150 |
| Q11-3×1500 | 3 | 1.500 | 2°14′ | 33 | 500 | 4,5 | 2100×1050×1150 |
| Q11-3×1600 | 3 | 1.600 | 2°14′ | 33 | 500 | 4,5 | 2200×1050×1150 |
| Q11-3×2000 | 3 | 2.000 | 2°14′ | 33 | 500 | 5,5 | 2600×1050×1150 |
| Q11-3×2500 | 3 | 2.500 | 2°14′ | 33 | 500 | 5,5 | 3100×1050×1150 |
| Q11-4×1300 | 4 | 1.300 | 2°14′ | 33 | 500 | 5,5 | 1900×1050×1150 |
| Q11-4×1500 | 4 | 1.500 | 2°14′ | 33 | 500 | 5,5 | 2100×1050×1150 |
| Q11-4×1600 | 4 | 1.600 | 2°14′ | 33 | 500 | 5,5 | 2200×1050×1150 |
| Q11-4×2000 | 4 | 2.000 | 2°14′ | 33 | 500 | 7,5 | 2600×1050×1250 |
| Q11-4×2500 | 4 | 2.500 | 2°14′ | 33 | 500 | 7,5 | 3100×1050×1250 |
| Q11-6×1300 | 6 | 1.300 | 2°14′ | 33 | 500 | 7,5 | 1900×1100×1200 |
| Q11-6×1600 | 6 | 1.600 | 2°14′ | 33 | 500 | 7,5 | 2200×1100×1200 |
Đặc điểm nổi bật của dòng máy Q11
Nhiều lựa chọn độ dày và chiều rộng cắt
Dòng Q11 có các mức độ dày cắt từ 1,2mm đến 6mm, kết hợp với nhiều chiều rộng làm việc khác nhau. Nhờ đó, thiết bị có thể đáp ứng nhu cầu gia công từ những tấm kim loại kích thước nhỏ đến các phôi tấm dài hơn.
Các model có chiều rộng cắt 1.000–2.500mm phù hợp với nhiều nhu cầu gia công phổ biến. Những phiên bản 3.000–4.000mm hỗ trợ xử lý vật liệu có kích thước lớn hơn.
Tốc độ cắt theo từng cấu hình
Số nhát cắt của các model dao động từ 22–33 lần/phút. Thông số này thay đổi tùy theo độ dày và chiều rộng cắt của từng phiên bản. Doanh nghiệp nên căn cứ vào sản lượng thực tế để lựa chọn model có khả năng đáp ứng tiến độ sản xuất.
Phạm vi điều chỉnh thước sau
Phạm vi đo ngược được cung cấp trong catalogue dao động từ 350–500mm. Bộ phận này hỗ trợ xác định vị trí vật liệu trước khi cắt, giúp người vận hành kiểm soát kích thước thành phẩm thuận tiện hơn.
Công suất động cơ đa dạng
Công suất động cơ của dòng Q11 nằm trong khoảng 3–7,5kW. Model có khả năng cắt vật liệu dày hơn thường được trang bị động cơ công suất lớn hơn, đáp ứng yêu cầu vận hành theo từng cấu hình.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
Cắt tôn và kim loại tấm
Thiết bị được sử dụng để cắt tôn, thép tấm và các vật liệu kim loại phù hợp với giới hạn kỹ thuật của từng model. Thành phẩm sau cắt có thể tiếp tục chuyển sang các công đoạn chấn, gấp, hàn hoặc lắp ráp.
Sản xuất thiết bị và kết cấu kim loại
Các xưởng sản xuất vỏ máy, tủ điện, chi tiết cơ khí và kết cấu kim loại có thể sử dụng thiết bị để chuẩn bị phôi theo kích thước. Việc lựa chọn đúng chiều rộng và độ dày cắt giúp hạn chế tình trạng quá tải trong quá trình làm việc.
Kinh nghiệm lựa chọn model phù hợp
Xác định độ dày vật liệu
Độ dày cắt là tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn. Doanh nghiệp nên xác định loại vật liệu và độ dày thường xuyên gia công, đồng thời dự phòng nhu cầu sản xuất trong tương lai.
Lựa chọn chiều rộng cắt
Chiều rộng cắt cần tương ứng với kích thước tấm lớn nhất thường sử dụng. Nếu thường xuyên xử lý tấm dài, nên cân nhắc các model có chiều rộng 2.500–4.000mm.
Kiểm tra mặt bằng lắp đặt
Kích thước thiết bị thay đổi theo từng model. Trước khi mua, cần kiểm tra diện tích đặt máy, không gian đưa vật liệu vào và khu vực tiếp nhận thành phẩm để bảo đảm quá trình vận hành thuận tiện.
Mua thiết bị gia công kim loại tại Vinacomm
Vinacomm cung cấp các dòng máy móc cơ khí phục vụ gia công tôn, thép tấm và sản xuất công nghiệp. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn model phù hợp với độ dày vật liệu, kích thước phôi và nhu cầu sử dụng thực tế.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm và video mới nhất tại YouTube Vinacomm.