Máy cắt rãnh kim loại CNC 1250x4000mm, máy cắt rãnh chữ V
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cắt rãnh kim loại CNC cao cấp chuyên dụng soi rãnh V chính xác trên bề mặt inox và thép tấm. Dòng máy sở hữu chiều dài làm việc đa dạng từ 3200 mm đến 6000 mm, động cơ trục X 5.5 kW mạnh mẽ cùng độ chính xác định vị lặp lại ±0.01 mm. Thiết bị tối ưu năng suất cho nhà xưởng.
Nội dung chính
Máy Cắt Rãnh Kim Loại CNC Soi Rãnh V – Giải Pháp Gia Công Cơ Khí Chính Xác
1. Giới thiệu tổng quan về thiết bị
1.1. Vai trò của máy cắt rãnh kim loại trong gia công
Trong ngành chế tạo trang trí nội thất, sản xuất thang máy và gia công kim loại tấm, việc tạo rãnh V trước khi chấn uốn đóng vai trò quyết định. Thiết bị giúp các góc chấn đạt độ nét chuẩn, vuông vắn và không bị biến dạng bề mặt. Việc đầu tư hệ thống xẻ rãnh chuyên dụng giúp nhà xưởng bứt phá chất lượng sản phẩm.
1.2. Ưu điểm nổi bật của dòng máy kết cấu đứng
Thiết bị sở hữu thiết kế kết cấu tối ưu, lực kẹp phôi chắc chắn giúp hạn chế tối đa độ rung lắc và sai lệch trong suốt quá trình dao bào dịch chuyển.

2. Đặc điểm cấu tạo kỹ thuật và khả năng vận hành
2.1. Động cơ trục X và tốc độ bào mạnh mẽ
Máy được trang bị động cơ trục X công suất 5.5 kW, cho tốc độ bào làm việc từ 5 đến 70 m/phút và tốc độ quay trả về nhanh lên tới 100 m/phút.
2.2. Độ chính xác định vị các trục Y1, Y2, Z
Các trục Y1, Y2 và Z trang bị động cơ 1.0 kW với độ phân giải cực cao 0.001 mm. Máy đạt độ chính xác định vị lặp lại ±0.01 mm, đảm bảo từng đường cắt đồng đều tuyệt đối trên mọi phôi vật liệu.
3. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các model máy cắt rãnh kim loại
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính thức cho các dòng máy 3200, 4000 và 6000:
3.1. Bảng thông số kích thước và khả năng bào rãnh
| Số seri / Chỉ tiêu kỹ thuật | Model 3200 | Model 4000 | Model 6000 |
| 1. Chiều rộng tối đa của rãnh (mm) | 1500 | 1250 / 1500 | 1250 / 1500 |
| 2. Chiều dài tối đa của rãnh (mm) | 3200 | 4000 | 6000 |
| 3. Độ dày tối đa của rãnh inox (mm) | 6 | 6 | 6 |
| 4. Chiều rộng rãnh tối thiểu (mm) | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| 5. Khoảng cách mép tối thiểu (mm) | 9 | 9 | 9 |
| 15. Kích thước máy (D x R x C) (mm) | 4600 x 2650 x 1950 | 5400 x 2400/2650 x 1950 | 7400 x 2400/2650 x 1950 |
3.2. Bảng thông số động cơ và độ chính xác các trục
| Số seri / Chỉ tiêu kỹ thuật | Model 3200 | Model 4000 | Model 6000 |
| 6. Tốc độ làm việc trục X (m/phút) | 5 ~ 70 | 5 ~ 70 | 5 ~ 70 |
| 7. Tốc độ quay trục X (m/phút) | 100 | 100 | 100 |
| 8. Khoảng cách tối đa trục Y1 (mm) | 1500 | 1250 / 1500 | 1250 / 1500 |
| 9. Tốc độ di chuyển trục Y1 (m/phút) | 20 | 20 | 20 |
| 10-13. Độ phân giải / Độ chính xác Y1 & Z (mm) | 0,001 / ±0,01 | 0,001 / ±0,01 | 0,001 / ±0,01 |
| 14. Công suất động cơ trục X (kW) | 5.5 | 5.5 | 5.5 |
| 14. Công suất động cơ trục Y1, Y2, Z (kW) | 1 | 1 | 1 |
4. Hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng đúng cách
4.1. Quy trình vận hành an toàn
- Kiểm tra nguồn điện công nghiệp, áp suất hệ thống khí nén kẹp phôi trước khi vận hành.
- Cài đặt chính xác chiều sâu rãnh bào V và khoảng cách dịch chuyển trên bảng điều khiển CNC.
- Theo dõi sát sao quá trình ăn dao và phun sương bôi trơn làm mát mũi dao.
4.2. Bảo dưỡng định kỳ thiết bị
- Thường xuyên tra dầu mỡ bôi trơn vào các thanh dẫn hướng tuyến tính và trục vít me.
- Vệ sinh sạch phoi bào kim loại bám trên bề mặt bàn máy sau mỗi ca làm việc.
5. Mua thiết bị chính hãng ở đâu uy tín?
Chúng tôi cung cấp các dòng máy cắt rãnh kim loại CNC chính hãng với đầy đủ các kích thước từ 3.2m đến 6m. Quý khách được hỗ trợ tư vấn giải pháp, chạy thử máy và chuyển giao công nghệ tận nơi.
- Tham khảo thêm các dòng thiết bị tại Máy nông nghiệp Vinacomm.
- Cập nhật video sản phẩm mới nhất tại YouTube Vinacomm.