Máy cắt laser sợi quang kiểu khung cổng 6000W, kích thước 12000 x 2000mm
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cắt laser sợi quang sử dụng công nghệ laser fiber kết hợp hệ thống điều khiển CNC, giúp gia công kim loại với độ chính xác cao. Thiết bị hỗ trợ cắt thép carbon, thép không gỉ, nhôm và đồng thau với nhiều mức công suất khác nhau.
Nội dung chính
Tổng quan về Máy cắt laser sợi quang
Là thiết bị gia công kim loại hiện đại, sử dụng chùm tia laser có mật độ năng lượng cao để cắt vật liệu. Tia laser được hội tụ vào bề mặt phôi thông qua hệ thống quang học, tạo nhiệt lượng tập trung làm nóng chảy hoặc hóa khí vật liệu tại vị trí cần gia công.
Quá trình cắt được thực hiện tự động nhờ hệ thống cơ khí CNC điều khiển chuyển động của điểm sáng theo đường cắt đã thiết lập. Sự kết hợp giữa công nghệ laser fiber, điều khiển số và kỹ thuật gia công chính xác giúp thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu sản xuất trong ngành cơ khí và chế tạo công nghiệp.

Đặc điểm và nguyên lý hoạt động
Thiết bị sử dụng nguồn laser sợi quang để tạo ra chùm tia có năng lượng tập trung. Khi tia laser chiếu lên bề mặt vật liệu, vùng gia công nhanh chóng đạt nhiệt độ cao, khiến kim loại nóng chảy hoặc hóa khí. Hệ thống CNC kiểm soát chuyển động đầu cắt, giúp tạo hình chi tiết theo bản vẽ.
Một số ưu điểm đáng chú ý:
- Gia công chính xác: Tia laser hội tụ giúp tạo đường cắt rõ nét, phù hợp với các chi tiết cần độ chính xác cao.
- Tự động hóa: Hệ thống CNC điều khiển đường cắt, hỗ trợ giảm thao tác thủ công.
- Đa dạng vật liệu: Có thể gia công thép carbon, thép không gỉ, nhôm và đồng thau.
- Nhiều mức công suất: Đáp ứng các nhu cầu cắt từ vật liệu mỏng đến vật liệu có độ dày lớn.
Độ dày cắt tối đa theo công suất
Khả năng cắt phụ thuộc vào công suất nguồn laser và đặc tính của từng loại kim loại. Dưới đây là bảng thông số độ dày cắt tối đa:
| Công suất | Thép carbon | Thép không gỉ | Nhôm | Đồng thau |
|---|---|---|---|---|
| 1000W | 8mm | 4mm | 3mm | 2mm |
| 1500W | 14mm | 5mm | 3mm | 3mm |
| 2000W | 16mm | 6mm | 4mm | 4mm |
| 3000W | 20mm | 8mm | 6mm | 5mm |
| 6000W | 22mm | 18mm | 14mm | 10mm |
| 12000W | 30mm | 25mm | 25mm | 14mm |
| 15000W | 35mm | 30mm | 30mm | 16mm |
| 20000W | 45mm | 40mm | 30mm | 18mm |
| 30000W | 75mm | 50mm | 30mm | 18mm |
| 40000W | 90mm | 70mm | 70mm | 25mm |
Lưu ý: Đây là độ dày cắt tối đa theo bảng thông số tham khảo. Khả năng cắt thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng vật liệu, khí hỗ trợ, tốc độ cắt, cấu hình đầu cắt và yêu cầu về chất lượng bề mặt.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Nhờ khả năng gia công nhiều loại kim loại, thiết bị được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Gia công tấm thép carbon, inox, nhôm và đồng thau.
- Sản xuất linh kiện máy móc, thiết bị công nghiệp.
- Chế tạo khung thép, vỏ tủ điện và kết cấu kim loại.
- Cắt chi tiết cơ khí theo bản vẽ kỹ thuật.
- Gia công các sản phẩm kim loại phục vụ xây dựng và sản xuất.
Lưu ý khi lựa chọn công suất
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, doanh nghiệp nên xác định loại vật liệu thường sử dụng, độ dày cần cắt và sản lượng gia công dự kiến. Công suất laser cần đáp ứng yêu cầu sản xuất thực tế, tránh đầu tư thiếu công suất hoặc gây lãng phí chi phí vận hành.
Ngoài ra, cần xem xét hệ thống điều khiển CNC, cấu hình đầu cắt, điều kiện lắp đặt và khả năng bảo trì để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm và video mới nhất tại YouTube Vinacomm.