Máy cắt CO2 công nghiệp
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cắt laser CO2 khổ làm việc 400 × 600 mm, trang bị ống laser RECI, bộ điều khiển AWC708C và hệ thống làm mát nước S&A CW3000, hỗ trợ gia công nhiều vật liệu phi kim như acrylic, gỗ, da, vải, giấy và cao su.
Nội dung chính
Tổng quan về Máy cắt laser CO2
Máy cắt laser CO2 là thiết bị gia công vật liệu bằng chùm tia laser, sử dụng năng lượng nhiệt để cắt hoặc khắc trên bề mặt phôi theo bản vẽ thiết kế. Máy được trang bị ống laser RECI, bộ điều khiển AWC708C và phần mềm chuyên dụng, hỗ trợ thực hiện các thao tác gia công tự động.
Với kích thước làm việc 400 × 600 mm, thiết bị phù hợp với các cơ sở sản xuất nhỏ, xưởng gia công quảng cáo, cơ sở thủ công mỹ nghệ và đơn vị sản xuất sản phẩm trang trí.
Máy có thể xử lý nhiều loại vật liệu như acrylic, gỗ, ván mật độ cao, da, cotton, giấy, PVC và cao su. Tốc độ gia công thay đổi tùy theo công suất laser, độ dày và đặc tính của từng vật liệu.

Cấu hình và thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Ống laser | RECI, 1 bộ |
| Bộ điều khiển | AWC708C |
| Bo mạch | Theo cấu hình máy |
| Thấu kính hội tụ | USA |
| Phần mềm | Phần mềm điều khiển laser |
| Kích thước làm việc | 400 × 600 mm |
| Hệ thống làm mát | S&A CW3000 |
| Bản vẽ thiết kế | Bản vẽ CAD laser |
Khả năng gia công và tốc độ cắt tham khảo
Thiết bị hỗ trợ gia công nhiều nhóm vật liệu với tốc độ khác nhau theo từng mức công suất 25W, 40W, 60W và 80W.
Acrylic
| Độ dày | 25W cao nhất | 25W tốt nhất | 40W cao nhất | 40W tốt nhất | 60W cao nhất | 60W tốt nhất | 80W cao nhất | 80W tốt nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3mm | 8 | 5 | 15 | 10 | 20 | 15 | 25 | 20 |
| 5mm | 4 | 2 | 8 | 5 | 10 | 7 | 12 | 8 |
| 8mm | 1 | — | 4 | 2 | 5 | 3 | 9 | 5 |
| 10mm | — | — | 3 | — | 4 | 2 | 6 | 3 |
| 15mm | — | — | — | — | 2 | 0,8 | 3 | 1,5 |
| 20mm | — | — | — | — | 1 | 0,3 | 1,5 | 0,5 |
| 25mm | — | — | — | — | — | — | 0,5 | 0,2 |
Đơn vị tốc độ: mm/s. Dấu — là không có thông số được cung cấp.
Các vật liệu khác
| Vật liệu | Độ dày | 25W cao nhất / tốt nhất | 40W cao nhất / tốt nhất | 60W cao nhất / tốt nhất | 80W cao nhất / tốt nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Ván mật độ cao | 3mm | 5 / 3,5 | 9 / 7 | 15 / 12 | 20 / 15 |
| Ván mật độ cao | 5mm | 2 / — | 5 / 3,5 | 10 / 8 | 13 / 10 |
| Ván mật độ cao | 10mm | — / — | — / — | 3 / — | 5 / 3,5 |
| Da thú | Một lớp | 6 / 5 | 15 / 12 | 20 / 17 | 25 / 20 |
| Gỗ | 3mm | 4 / — | 10 / 8 | 15 / 12 | 20 / 18 |
| Gỗ | 5mm | — / — | 5 / — | 10 / 8 | 15 / 10 |
| Gỗ | 10mm | — / — | — / — | 4 / — | 8 / 6 |
| Cotton | Một lớp | 25 / 20 | 40 / 38 | 60 / 58 | 100 / 98 |
| PVC | 2mm | 15 / 13 | 35 / 32 | 50 / 45 | 60 / 58 |
| PVC | 3mm | 12 / 10 | 30 / 27 | 40 / 38 | 50 / 48 |
| PVC | 4mm | — / — | 25 / 20 | 35 / 30 | 45 / 40 |
| Bảng hai màu | 2mm | 10 / 7 | 15 / 13 | 25 / 20 | 35 / 30 |
| Giấy | Một lớp | 50 / 40 | 80 / 40 | 120 / 40 | 150 / 40 |
| Tấm cao su | 4mm (1mm) | 5 / 4 | 15 / 13 | 25 / 20 | 30 / 27 |
| Tấm cao su | 6mm (2mm) | 2 / 1 | 10 / 8 | 15 / 10 | 18 / 15 |
Tốc độ trong bảng tính bằng mm/s, mỗi ô thể hiện tốc độ cao nhất / tốc độ tốt nhất theo dữ liệu cung cấp.
Đối với tấm sắt và thép không gỉ, bảng thông số chưa cung cấp tốc độ cắt cụ thể. Các dòng vật liệu và độ dày không có giá trị được giữ nguyên dưới dạng chưa có dữ liệu.
Cấu tạo và phụ kiện đi kèm
Hệ thống điều khiển và quang học
Máy sử dụng bộ điều khiển AWC708C, bo mạch và thấu kính hội tụ USA. Phần mềm điều khiển cùng bản vẽ CAD laser hỗ trợ người dùng chuẩn bị dữ liệu và thực hiện các thao tác gia công theo thiết kế.
Hệ thống làm mát và bơm khí
Thiết bị được trang bị bộ làm mát nước S&A CW3000, giúp hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ trong quá trình hoạt động. Bơm khí và ống xả đi kèm hỗ trợ quá trình gia công và xử lý khí phát sinh.
Danh sách phụ kiện
- Dây cáp nguồn có phích cắm phù hợp tiêu chuẩn quốc gia.
- 1 bộ phần mềm điều khiển.
- 1 bộ dây cáp dữ liệu.
- 1 bộ ống xả.
- 1 bộ dây kết nối USB.
- 1 bộ bơm khí.
- 1 bộ làm mát nước S&A CW3000.
- Đĩa video kỹ thuật số.
- Thước đo tiêu cự.
Ứng dụng trong sản xuất và gia công
Máy phù hợp với nhiều hoạt động sản xuất và chế tác:
- Gia công chữ nổi, biển quảng cáo và sản phẩm trang trí bằng acrylic.
- Cắt, khắc gỗ và ván mật độ cao.
- Gia công đồ thủ công mỹ nghệ, quà tặng và phụ kiện.
- Cắt da, vải cotton và các vật liệu dạng tấm.
- Gia công giấy, cao su và bảng hai màu.
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng
Chọn công suất phù hợp
Công suất laser cần được lựa chọn dựa trên vật liệu, độ dày và tốc độ gia công mong muốn. Vật liệu càng dày thường cần công suất phù hợp hơn và tốc độ cắt thấp hơn.
Kiểm tra vật liệu trước khi gia công
Không phải mọi loại PVC hoặc vật liệu có thành phần nhựa đều phù hợp để cắt laser. Cần xác định thành phần vật liệu và kiểm tra khả năng phát sinh khí độc, ăn mòn trước khi đưa vào máy.
Bảo dưỡng định kỳ
Thường xuyên vệ sinh thấu kính, kiểm tra ống laser, hệ thống làm mát, đường dẫn khí và ống xả. Đồng thời, cần duy trì thông gió tốt và trang bị phương tiện phòng cháy phù hợp khi vận hành.
Máy cắt laser CO2 khổ 400 × 600 mm là lựa chọn phù hợp cho các cơ sở cần gia công, cắt khắc vật liệu phi kim với kích thước nhỏ gọn. Thiết bị tích hợp hệ thống điều khiển, quang học và phụ kiện cần thiết, hỗ trợ đa dạng nhu cầu sản xuất.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm và video mới nhất tại YouTube Vinacomm.