Máy cắt khuôn phẳng tự động hoàn toàn, với hệ thống cấp liệu cạnh trước D1500Y
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Dais
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Dais |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cắt khuôn phẳng tự động hoàn toàn D1500Y tích hợp hệ thống cấp liệu cạnh trước (Lead Edge Feeder) là cỗ máy gia công định hình bao bì khổ lớn sở hữu áp lực bế 300 Tấn siêu mạnh mẽ. Thiết bị đạt tốc độ làm việc tới 5.500 tờ/giờ trên khổ giấy tối đa 1500 x 1100 mm và độ chính xác ±0,25 mm. Tích hợp linh kiện NSK, Omron, Schneider cùng khung bệ 19 Tấn, sản phẩm là giải pháp dập bế carton chuyên nghiệp hàng đầu cho nhà xưởng.
Nội dung chính
1. Giới thiệu tổng quan về máy cắt khuôn
Cỗ máy thuộc dòng thiết bị bế dập định hình bao bì phẳng tự động hoàn toàn thế hệ mới, chuyên phục vụ công đoạn gia công hoàn thiện sau in cho các dòng sản phẩm carton sóng khổ lớn. Điểm cải tiến vượt trội của cỗ máy nằm ở hệ thống cấp liệu cạnh trước (Lead Edge Feeder) hiện đại, giúp đẩy các tấm bìa carton sóng cong vênh hoặc bìa cứng dày vào trạm bế một cách mượt mà và chính xác tuyệt đối.
Sản phẩm sở hữu trọng lượng ước tính 19 Tấn cực kỳ vững chắc, đầm gầm. Kích thước tổng thể toàn bộ hệ thống đạt 7.840 × 4.577 × 2.489 mm. Cỗ máy vận hành mạnh mẽ trên nguồn điện công nghiệp tiêu chuẩn, đạt tốc độ làm việc tối đa 5.500 tờ/giờ với áp suất làm việc lên tới 300 Tấn cùng độ chính xác bế dập sai lệch chỉ ±0,25 mm.

2. Các bảng thông số kỹ thuật và cấu hình chi tiết
Dưới đây là các bảng thông số kỹ thuật, cấu hình linh kiện cốt lõi và phụ kiện tiêu chuẩn đầy đủ nguyên bản từ nhà sản xuất cho model D1500Y:
Bảng 1: Thông số kỹ thuật vận hành máy D1500Y
| Hạng mục tham số | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Mô hình máy (Mã máy) | D1500Y |
| Loại cắt khuôn | Xe tải sàn phẳng / Bàn ép phẳng |
| Tính năng cấp liệu | Cấp liệu cạnh trước (Lead Edge Feeder) tự động hoàn toàn |
| Kích thước tờ giấy tối đa (D × R) | 1.500 × 1.100 mm |
| Kích thước tờ tối thiểu (D × R) | 550 × 500 mm |
| Kích thước cắt khuôn tối đa | 1.490 × 1.090 mm |
| Khoảng cách kẹp tối thiểu | 8 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 300 Tấn |
| Chất liệu bảng trắng được hỗ trợ | Định lượng ≥ 250 g/m² |
| Độ dày tấm bìa sóng có khung đỡ | Độ dày ≤ 9 mm |
| Độ chính xác khi cắt khuôn | ±0,25 mm |
| Tốc độ làm việc tối đa | 5.500 tờ/giờ |
| Chiều cao xếp chồng trước | 500 mm |
| Chiều cao đống giao hàng (Thu giấy) | 1.200 mm |
| Công suất động cơ chính | 15 kW |
| Công suất định mức tổng thể | 28,4 kW |
| Trọng lượng máy ước tính | 19 Tấn (19.000 kg) |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | 7.840 × 4.577 × 2.489 mm |
Bảng 2: Danh sách cấu hình linh kiện cốt lõi
| Hệ thống hoặc thành phần | Cấu hình & Thương hiệu xuất xứ |
| Thân máy (Khung bệ đúc) | Gang dẻo QT600-3 nguyên khối chịu lực |
| Hệ thống điều khiển trung tâm | Điều khiển lập trình dựa trên PLC |
| Mô hình PLC điều khiển | Cấu hình mô hình DVP-60ES |
| Giao diện màn hình người vận hành | FE615H (Màn hình cảm ứng 15 inch) |
| Điều khiển tần số (Biến tần) | Bộ truyền động tần số biến đổi |
| Nút nhấn và thiết bị điều khiển | Schneider (Pháp) |
| Bộ mã hóa (Encoder) | Omron (Nhật Bản) |
| Giám sát quang điện (Cảm biến) | Cảm biến quang điện công nghiệp |
| Các thành phần khí nén | SanChi |
| Hệ thống vòng bi chịu lực | NSK (Nhật Bản) |
| Xích truyền động và vận chuyển | TYC |
| Bơm chân không | BeiKe |
| Bộ giới hạn mô-men xoắn | MiShenJin |
| Bộ tách gián đoạn | Nguồn gốc công nghệ từ Đài Loan |
| Hệ thống bôi trơn | Bơm bôi trơn điện điều khiển bằng vi tính |
Bảng 3: Danh sách vật tư phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
| Vật tư tiêu chuẩn | Số lượng | Ghi chú chi tiết cung cấp |
| Máy hoàn chỉnh | 1 bộ | Thiết bị chính tiêu chuẩn |
| Cắt tấm thép bằng khuôn | 1 | Đã được cài đặt sẵn trên trạm ép máy |
| Khung cắt khuôn | 2 | Một cái đã lắp trên máy, một cái đóng gói riêng |
| Thanh kẹp | 1 | Phụ tùng thay thế tiêu chuẩn |
| Miếng đệm bám / Viên nén răng | 10 | Phụ tùng thay thế tiêu chuẩn |
| Máy làm sạch rác thủ công | 1 | Bao gồm trong danh sách vật tư đã lập văn bản |
| Máy dán nhãn | 1 | Một bộ đã được lắp đặt trực tiếp trên máy |
| Bàn chải / Bánh xe lông | 2 | Phụ kiện tiêu chuẩn |
| Bánh xe ép giấy bằng cao su | 2 | Phụ kiện tiêu chuẩn |
| Hộp dụng cụ | 1 | Công cụ sửa chữa và thiết bị lưu trữ tiêu chuẩn |
3. Cấu trúc chi tiết và nguyên lý vận hành
Cỗ máy dập bế tự động D1500Y được chế tạo theo tiêu chuẩn cơ khí công nghiệp nặng với các cụm chức năng hiện đại:
- Hệ thống cấp liệu cạnh trước (Lead Edge Feeder): Khác biệt hoàn toàn với kiểu cấp liệu hút nóc truyền thống, cơ cấu bánh xe lăn cạnh trước kết hợp quạt hút chân không BeiKe mạnh mẽ giúp đẩy phôi giấy bìa phẳng hoặc bìa carton sóng cong dễ dàng. Chiều cao đống giấy cấp trước đạt 500 mm.
- Bộ định vị và nhíp kẹp phôi chính xác: Dải tay kẹp nhíp hợp kim nhôm chịu tải kết hợp bộ mã hóa Omron và xích tải TYC giúp kéo phôi chuẩn xác. Máy giữ khoảng cách nhíp kẹp tối thiểu chỉ 8 mm, giảm thiểu tối đa phần rìa rác phế liệu.
- Trạm ép bế phẳng khung gang dẻo QT600-3: Thân máy đúc từ gang dẻo cao cấp QT600-3 triệt tiêu hoàn toàn ứng suất biến dạng. Bộ tách gián đoạn Đài Loan kết hợp hệ thống khớp khuỷu phân bổ áp lực 300 Tấn đồng đều trên toàn bộ khổ bế 1490 × 1090 mm.
- Bộ thu giấy vỗ đống tự động (Delivery Unit): Cơ cấu vỗ giấy tự động 4 chiều tạo ra chồng giấy thành phẩm vuông vắn với chiều cao đống thu đạt 1.200 mm. Hệ thống tích hợp máy dán nhãn đếm số lượng tờ chính xác.
4. Tính năng kỹ thuật vượt trội và công dụng thực tế
Dòng thiết bị cắt khuôn tự động D1500Y mang đến giải pháp công nghệ bứt phá cho ngành sản xuất bao bì:
4.1. Hệ thống cấp liệu cạnh trước chuyên xử lý bìa sóng dày 9 mm
Cơ cấu cấp liệu cạnh trước tối ưu cho các loại bìa carton sóng E, B, C, EB, BC có độ dày lên tới 9 mm hoặc bìa cứng định lượng từ 250 g/m² trở lên. Bánh xe cao su kết hợp đai hút giúp phôi đầu vào không bị lệch góc hay kẹt giấy.
4.2. Lực ép 300 Tấn đầm chắc cùng độ chính xác ±0,25 mm
Cỗ máy tạo ra lực dập ép cực mạnh tới 300 Tấn. Kết hợp với tấm thép bế đứt chuyên dụng giúp bóc đứt hoàn toàn các đường cấn lằn và đường gân phức tạp ở tốc độ 5.500 tờ/giờ mà độ sai lệch chỉ trong khoảng ±0,25 mm.
4.3. Hệ thống linh kiện quốc tế bền bỉ và bôi trơn tự động
Thiết bị tích hợp toàn bộ hệ thống điều khiển PLC DVP-60ES, màn hình cảm ứng 15 inch FE615H, biến tần tần số, nút bấm Schneider, vòng bi NSK Nhật Bản và bơm bôi trơn vi tính. Cấu trúc này giúp máy hoạt động êm ái, bền bỉ liên tục 24/7.
5. Hướng dẫn sử dụng và bảo quản đúng cách
Kỹ thuật viên vận hành cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật sau:
- Kết nối đúng nguồn điện công nghiệp 380V và kiểm tra đường khí nén SanChi trước khi vận hành.
- Kiểm tra áp suất bơm bôi trơn vi tính và lượng dầu nhớt cấp cho hệ thống khớp khuỷu.
- Căn chỉnh bánh xe cao su cấp liệu cạnh trước và quạt hút chân không BeiKe phù hợp với độ dày bìa sóng.
- Kiểm tra độ phẳng của tấm thép bế và khung bế trước khi gá khóa vào trạm ép 300 Tấn.
- Tra mỡ bôi trơn định kỳ cho xích tải TYC, vòng bi NSK và vệ sinh mắt thần cảm biến Omron sau mỗi ca làm việc.
6. Mua thiết bị chính hãng ở đâu uy tín?
Chúng tôi cam kết cung cấp các dòng máy công nghiệp chính hãng. Sản phẩm có đầy đủ chứng nhận CO/CQ. Quý khách được hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng tận nơi.
- Để khám phá thêm các dòng thiết bị công nghiệp, quý khách có thể Tham khảo thêm máy nông nghiệp.
- Hãy Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm để nhận ưu đãi hấp dẫn!