Máy dập thủ công công nghiệp thương hiệu DAIS
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Dais
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Dais |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy dập nhũ thủ công công nghiệp dòng tiêu chuẩn (gồm các model loại 750, 930, 1100, 1200) là giải pháp gia công ép nhũ, dập nổi và ép kim hoàn thiện sau in đỉnh cao. Thiết bị sở hữu tốc độ làm việc linh hoạt từ 20 đến 28 lần/phút, dải nhiệt độ tùy chỉnh từ 1 đến 170°C cùng trọng lượng khung bệ đầm chắc từ 1.900 kg đến 4.600 kg. Sản phẩm mang lại độ chính xác cao và tối ưu hóa hiệu suất cho xưởng in.
Nội dung chính
1. Giới thiệu tổng quan về máy dập
Cỗ máy thuộc dòng thiết bị gia công ép kim và dập nổi thủ công công nghiệp thế hệ mới, chuyên phục vụ công đoạn hoàn thiện bề mặt cao cấp cho các ấn phẩm như hộp giấy quà tặng, bao bì mỹ phẩm, bìa sách, lịch tết và thiệp chúc mừng. Thiết bị kết hợp hệ thống gia nhiệt thông minh cùng cơ chế cấp bước lá nhôm tự động chính xác, mang lại những đường ép nhũ sáng bóng, sắc nét và bám dính cực tốt trên bề mặt giấy.
Dòng sản phẩm cung cấp 4 phiên bản model tiêu chuẩn đáp ứng linh hoạt mọi quy mô nhà xưởng: Loại 750, Loại 930, Loại 1100 và Loại 1200. Các cỗ máy vận hành mạnh mẽ trên nguồn điện 380V/50Hz với công suất động cơ chính từ 2.2kW đến 5.5kW, trọng lượng khung gầm đầm chắc từ 1.900 kg đến 4.600 kg, đảm bảo độ bền cơ khí và vận hành ổn định trong nhiều ca sản xuất.

2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các dòng máy dập nhũ
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật so sánh chi tiết đầy đủ nguyên bản cho tất cả các model thuộc dòng máy dập nhũ công nghiệp:
| Hạng mục tham số | Loại 750 | Loại 930 | Loại 1100 | Loại 1200 |
| Loại thiết bị | \multicolumn{4}{c | }{Máy dập nhũ thủ công công nghiệp} | ||
| Khu vực có sẵn tối đa | 750 × 520 mm | 930 × 670 mm | 1100 × 800 mm | 1200 × 820 mm |
| Khu vực dập tối đa | 665 × 460 mm | 920 × 665 mm | 1080 × 755 mm | 1180 × 800 mm |
| Phạm vi bước nhảy (Bỏ qua phạm vi) | 1 – 500 mm | 1 – 665 mm | 1 – 750 mm | 1 – 800 mm |
| Chiều dài giao hàng bằng lá nhôm | 1 – 500 mm | 1 – 665 mm | 1 – 750 mm | 1 – 800 mm |
| Độ chính xác cấp giấy bạc (Ép nhũ) | 1 mm | 1 mm | 1 mm | 1 mm |
| Nhóm giao hàng bằng lá nhôm | 2 Nhóm | 3 Nhóm | 3 Nhóm | 3 Nhóm |
| Tần số bước nhảy (Bỏ qua tần số) | 1 – 99 lần | 1 – 99 lần | 1 – 99 lần | 1 – 99 lần |
| Tốc độ làm việc | 28 ± 2 lần/phút | 22 ± 2 lần/phút | 20 ± 2 lần/phút | 20 ± 2 lần/phút |
| Phạm vi nhiệt độ gia nhiệt | 1 – 170°C | 1 – 170°C | 1 – 170°C | 1 – 170°C |
| Năng lượng điện tiêu thụ tổng | 7,5 kW | 12 kW | 13,8 kW | 18 kW |
| Công suất động cơ chính | 2.2 kW (380V / 50Hz) | 4 kW (380V / 50Hz) | 4 kW (380V / 50Hz) | 5.5 kW (380V / 50Hz) |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 1.900 kg | 3.500 kg | 4.200 kg | 4.400 kg |
| Tổng trọng lượng (Gross Weight) | 2.100 kg | 3.700 kg | 4.400 kg | 4.600 kg |
| Kích thước tổng thể (Dài × Rộng × Cao) | 1500×1300×1750 mm | 1860×1780×1900 mm | 2030×1960×2060 mm | 2030×2000×2060 mm |
3. Cấu trúc chi tiết và nguyên lý vận hành
Cỗ máy dập nhũ và ép kim công nghiệp được chế tạo theo tiêu chuẩn cơ khí hạng nặng với các trạm chức năng chuyên biệt:
- Trạm gia nhiệt và khuôn dập chính xác: Trang bị hệ thống bàn nhiệt điều chỉnh linh hoạt trong dải nhiệt từ 1 đến 170°C. Khung gầm giữ khuôn dập chắc chắn, giúp nhiệt lượng phân bổ đều trên toàn bộ diện tích dập tối đa từ 665x460 mm đến 1180x800 mm.
- Hệ thống cấp bước lá nhôm tự động: Tích hợp từ 2 đến 3 nhóm trục kéo giao hàng bằng lá nhôm (tùy model), cho phép cài đặt bước nhảy linh hoạt từ 1 đến 800 mm với tần số tùy chỉnh lên đến 99 lần, giúp tiết kiệm tối đa lượng nhũ thừa.
- Cơ cấu truyền động cơ khí đầm chắc: Động cơ chính công suất từ 2.2kW đến 5.5kW kết hợp hệ thống bánh đà và khớp khuỷu chịu lực nặng, duy trì nhịp dập ổn định từ 20 đến 28 lần/phút với độ chính xác cao.
- Khung gầm trọng lượng lớn chống rung lắc: Thân máy đúc gang nguyên khối có tổng trọng lượng từ 1.900 kg đến 4.600 kg, giúp triệt tiêu hoàn toàn độ rung lắc khi máy hoạt động ở cường độ cao.
4. Tính năng kỹ thuật vượt trội và công dụng thực tế
Dòng thiết bị dập nhũ thủ công công nghiệp mang lại lợi ích bứt phá cho nhà xưởng:
4.1. Khả năng ép nhũ đa dạng khổ lớn nhỏ linh hoạt
Dải model phong phú từ loại 750 (khu vực dập 665x460 mm) cho đến loại 1200 khổ cực lớn (khu vực dập 1180x800 mm) đáp ứng hoàn hảo mọi nhu cầu sản xuất từ hộp giấy nhỏ cho đến các loại bao bì kích thước lớn.
4.2. Hệ thống điều khiển nhiệt độ và bước nhũ thông minh
Dải nhiệt độ ổn định từ 1 đến 170°C kết hợp hệ thống kéo nhũ 2–3 nhóm giúp nét ép kim luôn sắc cạnh, không bị lem nhòe hay thiếu nhũ, nâng cao tính thẩm mỹ tuyệt đối cho sản phẩm.
4.3. Khung bệ siêu đầm chắc và độ bền cơ khí cao
Với trọng lượng lên tới 4.600 kg ở dòng loại 1200, cỗ máy đảm bảo độ vững chãi tuyệt đối, vận hành bền bỉ liên tục qua nhiều năm tháng sản xuất tại các xưởng in chuyên nghiệp.
5. Hướng dẫn sử dụng và bảo quản đúng cách
Kỹ thuật viên vận hành cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật sau:
- Khách hàng cần chuẩn bị nguồn điện công nghiệp 380V/50Hz phù hợp với công suất tải của từng model (từ 7,5 kW đến 18 kW) và hệ thống tiếp địa an toàn.
- Cài đặt nhiệt độ bàn dập trong giới hạn 1 đến 170°C và thời gian ép phù hợp với chất liệu giấy và loại màng nhũ sử dụng.
- Căn chỉnh chính xác bước nhảy cuộn nhũ (từ 1 đến 800 mm) để tránh lãng phí vật tư.
- Tra mỡ bôi trơn định kỳ cho hệ thống khớp khuỷu, bạc đạn và ray dẫn hướng của máy.
- Vệ sinh sạch sẽ khu vực bàn nhiệt và các trục cuốn nhũ ngay sau khi kết thúc ca sản xuất.
6. Mua thiết bị chính hãng ở đâu uy tín?
Chúng tôi cam kết cung cấp các dòng máy công nghiệp chính hãng. Sản phẩm có đầy đủ chứng nhận CO/CQ. Quý khách được hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng tận nơi.
- Để khám phá thêm các dòng thiết bị công nghiệp, quý khách có thể Tham khảo thêm máy nông nghiệp.
- Hãy Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm để nhận ưu đãi hấp dẫn!