Máy cắt khuôn phẳng bán tự động chính hãng thương hiệu DAIS D1300
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Dais
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Dais |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cắt khuôn phẳng bán tự động D1300 là cỗ máy gia công định hình bao bì khổ lớn sở hữu áp lực bế 350 Tấn siêu đầm chắc. Thiết bị đạt tốc độ cơ học 4.200 tờ/giờ trên khổ giấy tối đa 1300 x 950 mm với độ chính xác ±0,25 mm. Kết cấu khung bệ 15 Tấn đầm chắc cùng màn hình PLC 15 inch và hệ thống bôi trơn cưỡng bức giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành cho nhà xưởng.
Nội dung chính
1. Giới thiệu tổng quan về máy cắt khuôn
Cỗ máy thuộc dòng thiết bị bế dập định hình bao bì phẳng bán tự động thế hệ mới, chuyên phục vụ công đoạn gia công hoàn thiện sau in cho các dòng sản phẩm bìa cứng và carton sóng khổ lớn. Sản phẩm đảm nhận vai trò bế đứt, cấn lằn gân, dập nổi và cắt định hình phôi cho vỏ hộp dược phẩm, mỹ phẩm, bìa cứng và thùng carton sóng công nghiệp.
Sản phẩm sở hữu trọng lượng ước tính 15 Tấn cực kỳ vững chắc, đầm gầm. Kích thước tổng thể toàn bộ hệ thống đạt 5846 × 4245 × 2332 mm. Cỗ máy vận hành mạnh mẽ trên nguồn điện công nghiệp với tổng công suất lắp đặt 18,5 kW, đạt tốc độ cơ học tối đa 4.200 tờ/giờ, áp suất dập bế lên tới 350 Tấn cùng độ chính xác bế dập sai lệch chỉ ±0,25 mm.

2. Các bảng thông số kỹ thuật và cấu hình chi tiết
Dưới đây là các bảng thông số kỹ thuật vận hành, cấu hình máy tham chiếu và danh mục vật tư cung cấp tiêu chuẩn đầy đủ từ nhà sản xuất cho model D1300:
Bảng 1: Thông số kỹ thuật vận hành máy D1300
| Hạng mục tham số | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Mã máy (Mô hình) | D1300 |
| Loại cắt khuôn | Cắt khuôn phẳng bán tự động |
| Kích thước tờ giấy tối đa (D × R) | 1.300 × 950 mm |
| Kích thước tờ tối thiểu (D × R) | 550 × 480 mm |
| Kích thước cắt khuôn tối đa | 1.290 × 920 mm |
| Khoảng cách kẹp tối thiểu | 8 mm |
| Áp suất cắt khuôn tối đa | 350 Tấn |
| Chất liệu bìa cứng áp dụng | Định lượng ≥ 250 g/m² |
| Độ dày tấm bìa sóng áp dụng | Độ dày ≤ 8 mm |
| Độ chính xác khi cắt khuôn | ±0,25 mm |
| Tốc độ cơ học tối đa | 4.200 tờ/giờ |
| Chiều cao tối đa của đống thức ăn (Cấp phôi) | 1.550 mm |
| Chiều cao tối đa của đống hàng giao (Thu giấy) | 1.250 mm |
| Công suất động cơ chính / Tổng công suất | 15 kW / 18,5 kW |
| Trọng lượng máy ước tính | 15 Tấn (15.000 kg) |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | 5846 × 4245 × 2332 mm |
Bảng 2: Cấu hình máy tham chiếu & Hệ thống đi kèm
| STT | Hệ thống / Thành phần cấu hình | Mô tả kỹ thuật |
| 1 | Máy cắt khuôn phẳng hạng nặng | Khung bệ gang đúc nguyên khối chịu áp lực dập 350 Tấn |
| 2 | Hệ thống truyền kẹp gián đoạn | Cơ cấu truyền động chính xác giữ phôi ổn định |
| 3 | Khóa rãnh cắt khuôn khí nén | Hệ thống định vị gá khuôn bế bằng khí nén nhanh chóng |
| 4 | Hệ thống điều chỉnh áp lực cắt | Căn chỉnh áp lực dập bế điện tử chính xác |
| 5 | Hệ thống bôi trơn cưỡng bức | Bơm bôi trơn tự động cấp dầu bảo vệ hệ thống cơ khí |
| 6 | Hệ thống điều khiển PLC & HMI | Màn hình cảm ứng 15 inch trực quan dễ vận hành |
| 7 | Thiết bị an toàn bảo vệ | Phát hiện hoạt động, bảo vệ mạch điện, giới hạn mô-men xoắn |
| 8 | Hệ thống vận chuyển và xếp dỡ tấm | Cơ cấu nạp và thu xếp dỡ phôi giấy tự động vỗ đống |
Bảng 3: Danh mục vật tư phụ kiện cung cấp tiêu chuẩn
| Danh mục vật tư cung cấp | Số lượng | Ghi chú chi tiết |
| Máy D1300 hoàn chỉnh | 1 bộ | Thiết bị chính tiêu chuẩn |
| Tấm thép cắt bằng khuôn | 1 tấm | Đã được cài đặt sẵn trực tiếp trên máy |
| Khuôn cắt hoặc khung định hình | 2 cái | Một khuôn đã lắp trên máy, một khuôn còn nguyên vẹn |
| Thanh kẹp | 1 thanh | Phụ tùng thay thế tiêu chuẩn |
| Răng kẹp dự phòng | 10 chiếc | Phụ tùng thay thế tiêu chuẩn |
| Thiết bị làm sạch chất thải thủ công | 1 cái | Dụng cụ hỗ trợ làm sạch phế liệu thừa |
| Hộp dụng cụ tiêu chuẩn | 1 hộp | Bao gồm các dụng cụ cơ khí tiêu chuẩn kèm theo |
3. Cấu trúc chi tiết và nguyên lý vận hành
Cỗ máy dập bế bán tự động D1300 được thiết kế dựa trên nền tảng công nghệ cơ khí hạng nặng với các cụm chức năng hiện đại:
- Bộ nạp phôi nâng hạ linh hoạt: Cơ cấu bàn nâng phôi cho phép xếp cọc giấy cấp cao tới 1.550 mm. Hệ thống vận chuyển và xếp dỡ tấm giúp người vận hành đẩy phôi vào vị trí định vị nhẹ nhàng, không gây cong vênh hay trầy xước bề mặt in.
- Màn hình cảm ứng HMI 15 inch và điều khiển PLC: Hệ thống trung tâm tích hợp PLC kết hợp màn hình 15 inch trực quan. Các thiết bị an toàn bảo vệ mô-men xoắn và phát hiện sự cố theo thời gian thực giúp cỗ máy vận hành ổn định và chính xác.
- Trạm ép bế khung hạng nặng áp lực 350 Tấn: Thân máy đúc nguyên khối chịu tải cực cao. Khóa rãnh cắt khuôn khí nén giúp gá lắp khuôn bế cực nhanh. Hệ thống truyền kẹp gián đoạn phân bổ áp lực 350 Tấn đồng đều trên toàn bộ khổ bế 1290 × 920 mm.
- Cụm thu giấy vỗ đống tự động: Cụm thu giấy trang bị cơ cấu vỗ 4 hướng tự động xếp ngay ngắn chồng phôi thành phẩm với chiều cao xếp chồng tối đa 1.250 mm.
4. Tính năng kỹ thuật vượt trội và công dụng thực tế
Dòng thiết bị cắt khuôn phẳng bán tự động D1300 mang lại giải pháp công nghệ bứt phá cho nhà xưởng:
4.1. Lực bế 350 Tấn dập dứt điểm bìa sóng dày tới 8 mm
Cỗ máy tạo ra lực dập ép siêu mạnh đạt 350 Tấn. Thiết bị xử lý dễ dàng các dải vật liệu từ bìa cứng định lượng ≥ 250 g/m² cho đến các dòng bìa carton sóng có độ dày lên tới 8 mm mà đường dập vẫn sắc nét và không bị đập bẹp cấu trúc sóng.
4.2. Tốc độ cơ học 4.200 tờ/giờ cùng độ chính xác ±0,25 mm
Động cơ chính 15 kW kết hợp tổng công suất 18,5 kW giúp cỗ máy duy trì tốc độ cơ học 4.200 tờ/giờ trên khổ giấy lớn 1300 × 950 mm. Khoảng cách tay kẹp nhíp tối thiểu 8 mm giúp tối ưu hóa diện tích phôi và tiết kiệm vật tư.
4.3. Khung bệ 15 Tấn đầm chắc cùng bôi trơn cưỡng bức
Khung gầm 15 Tấn đầm chắc triệt tiêu hoàn toàn độ rung lắc khi chạy tốc độ cao. Hệ thống bôi trơn cưỡng bức tự động cấp dầu liên tục cho các trục khớp, nâng cao tuổi thọ cơ khí và đảm bảo cỗ máy vận hành bền bỉ nhiều ca liên tục.
5. Hướng dẫn sử dụng và bảo quản đúng cách
Kỹ thuật viên vận hành cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật sau:
- Kết nối đúng nguồn điện công nghiệp 380V và kiểm tra đường khí nén cấp cho hệ thống khóa rãnh bế khí nén trước khi khởi động.
- Kiểm tra áp suất hệ thống bôi trơn cưỡng bức và lượng dầu nhớt cấp cho các khớp khuỷu cơ khí.
- Căn chỉnh vị trí nhíp kẹp 8 mm và áp suất dập 350 Tấn tương thích với định lượng bìa cứng hoặc độ dày carton sóng.
- Sử dụng thiết bị làm sạch chất thải thủ công đi kèm để dọn dẹp vụn giấy bám tại trạm bế sau mỗi ca làm việc.
- Kiểm tra độ phẳng của tấm thép bế 1290 × 920 mm và tra mỡ định kỳ cho xích tải truyền kẹp gián đoạn.
6. Mua thiết bị chính hãng ở đâu uy tín?
Chúng tôi cam kết cung cấp các dòng máy công nghiệp chính hãng. Sản phẩm có đầy đủ chứng nhận CO/CQ. Quý khách được hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng tận nơi.
- Để khám phá thêm các dòng thiết bị công nghiệp, quý khách có thể Tham khảo thêm máy nông nghiệp.
- Hãy Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm để nhận ưu đãi hấp dẫn!