VINACOMM kính chào Quý khách! Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và thịnh vượng. Cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành cùng VINACOMM. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Dây Chuyền Sản Xuất Nước Cam Ép 5000 Chai/Giờ

Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
China
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Xuất xứChina
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Dây chuyền nước cam tích hợp xử lý trái cây, nghiền ép, lọc, cô đặc, thanh trùng và chiết rót vô trùng.

🎯 Tổng quan dây chuyền nước cam

Dây chuyền sản xuất nước cam ép được thiết kế để xử lý trái cây tươi và tạo ra sản phẩm nước ép hoặc nước quả cô đặc. Hệ thống có thể ứng dụng cho cam, dứa, xoài, táo, cà chua và một số loại quả nhiệt đới khác.

Theo thông tin thiết kế, năng suất được cung cấp nằm trong khoảng 50–1.000 tấn/ngày. Tên sản phẩm đề cập mức 5.000 chai/giờ, vì vậy cần xác nhận công suất thực tế theo cấu hình và dung tích bao bì.

Dây chuyền gồm các công đoạn xử lý nước, sơ chế trái cây, nghiền ép, lọc, cô đặc, thanh trùng và chiết rót. Hệ thống CIP hỗ trợ vệ sinh thiết bị sau quá trình sản xuất.

⚙️ Thông số thiết kế chính

Bản vẽ dây chuyền nước cam
Bản vẽ dây chuyền nước cam
Hạng mục
Thông số
Nguyên liệu đầu vào
Trái cây tươi: dứa, xoài, cà chua, táo, cam, berry và các loại quả nhiệt đới
Sản phẩm
Nước ép cô đặc, thức uống cô đặc, nước quả cô đặc
Năng suất thiết kế được cung cấp
50–1.000 tấn/ngày
Hiệu suất đầu vào được cung cấp
25–500 kg trái cây/giờ
Tỷ lệ vỏ, hạt và phế thải
Khoảng 5% theo mô tả; cần xác nhận theo từng nguyên liệu
Năng suất dòng sản phẩm
20–300 kg; cần xác nhận đơn vị và ý nghĩa thông số
Thành phần sản phẩm
Nước trái cây nguyên chất, nước tinh khiết, đường và phụ gia theo công thức
Nồng độ chất khô của nguyên liệu
10–20°Brix
Nồng độ chất khô sau cô đặc
60–72; cần xác nhận đơn vị và phạm vi áp dụng
Phương pháp tiệt trùng
Thanh trùng, gia nhiệt tiệt trùng hoặc UHT theo lựa chọn
Hình thức đóng gói
Túi màng, phuy, hộp giấy Tetra Pak, chai PET hoặc bao bì theo yêu cầu
Công nghệ cô đặc
Cô đặc chân không nhiều tác nhân liên tục, 3–5 tác nhân theo mô tả
Điều khiển
PLC theo mô tả thiết kế
Vệ sinh thiết bị
Hệ thống CIP tự động

Lưu ý: Các thông số năng suất trên chưa đồng nhất với tên gọi 5.000 chai/giờ. Cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận năng suất của từng công đoạn và công suất thành phẩm theo loại bao bì trước khi chốt cấu hình.

🍊 Tiếp nhận và làm sạch trái cây

Nguyên liệu được tiếp nhận và kiểm tra trước khi đưa vào sản xuất. Trái cây không đạt yêu cầu được loại bỏ, đồng thời tách các tạp chất có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

Hệ thống rửa giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên bề mặt quả. Nước sử dụng được xử lý theo yêu cầu công nghệ.

Theo mô tả, hệ thống có thể sử dụng công nghệ lọc RO để xử lý nước đầu vào. Công đoạn này góp phần đáp ứng yêu cầu về chất lượng nước phục vụ sản xuất.

🔄 Nghiền ép và lọc nước quả

Sau khi làm sạch, trái cây được đưa vào thiết bị nghiền và ép. Cấu hình máy được lựa chọn theo đặc tính của từng loại nguyên liệu.

Việc xử lý phù hợp giúp hạn chế ảnh hưởng không mong muốn từ vỏ và hạt. Đồng thời, công đoạn ép hỗ trợ thu hồi phần nước quả có giá trị.

Tài liệu thiết kế nêu tỷ lệ thu hồi nước ép khoảng 75–90%. Tỷ lệ thực tế phụ thuộc vào loại quả, độ chín, phương pháp sơ chế và cấu hình thiết bị.

Sau khi nghiền ép, nước quả được lọc để điều chỉnh lượng thịt quả và thành phần sản phẩm. Mô tả thiết kế đề cập tỷ lệ thịt quả khoảng 7–11%. Giá trị này cần được xác nhận theo từng công thức.

🌡️ Cô đặc chân không và thanh trùng

Đây là nhóm công đoạn quan trọng khi sản xuất nước quả cô đặc. Hệ thống gia nhiệt được mô tả có dải nhiệt độ thanh trùng 75–90°C.

Sau gia nhiệt, sản phẩm được làm nguội theo quy trình công nghệ. Điều kiện xử lý cụ thể phải phù hợp với loại nước quả và yêu cầu an toàn thực phẩm.

Công nghệ cô đặc nhiều tác nhân

Hệ thống cô đặc chân không có thể sử dụng từ 3–5 tác nhân theo cấu hình được mô tả. Công nghệ này hỗ trợ loại bỏ nước ở điều kiện áp suất thấp hơn áp suất khí quyển.

Việc giảm nhiệt độ sôi có thể giúp hạn chế tác động nhiệt lên màu sắc và hương vị. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào thiết kế thiết bị, thời gian lưu và đặc tính nguyên liệu.

Sau cô đặc, sản phẩm được kiểm tra các chỉ tiêu cần thiết. Nồng độ chất khô được theo dõi để đáp ứng yêu cầu thành phẩm.

🧪 Chiết rót vô trùng và đóng gói

Sau xử lý nhiệt, sản phẩm được chuyển đến công đoạn chiết rót theo cấu hình đã chọn. Hệ thống có thể được thiết kế cho nhiều dạng bao bì khác nhau.

Các phương án được đề cập gồm túi màng, phuy, hộp giấy và chai PET. Mỗi loại bao bì cần thiết bị chiết rót và đóng gói tương thích.

Chiết rót vô trùng yêu cầu kiểm soát điều kiện vệ sinh của sản phẩm, thiết bị và bao bì. Doanh nghiệp cần xác nhận rõ loại bao bì, tốc độ chiết rót và công nghệ vô trùng trước khi lựa chọn.

🧼 Hệ thống CIP và thiết bị phụ trợ

Hệ thống CIP hỗ trợ vệ sinh đường ống và thiết bị theo quy trình đã thiết lập. Giải pháp này giúp giảm nhu cầu tháo lắp thủ công trong các công đoạn vệ sinh phù hợp.

Ngoài thiết bị xử lý trái cây, dây chuyền còn cần các hệ thống phụ trợ:

  • Xử lý nước: Cung cấp nước đạt yêu cầu công nghệ.
  • Máy nén khí: Cấp khí cho các thiết bị cần sử dụng khí nén.
  • Nồi hơi: Cung cấp nhiệt theo thiết kế.
  • Hệ thống Chiller: Hỗ trợ làm lạnh ở những công đoạn cần thiết.
  • Bơm và đường ống: Vận chuyển nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm.
  • Thiết bị điều khiển: Theo dõi và điều phối hoạt động của hệ thống.

Công suất của từng thiết bị phụ trợ cần được tính toán đồng bộ với năng suất dây chuyền.

📈 Lợi ích khi đầu tư dây chuyền cô đặc nước quả

Tích hợp nhiều công đoạn: Hệ thống kết nối các bước từ sơ chế đến đóng gói, giúp thuận tiện trong tổ chức sản xuất.

Tăng khả năng thu hồi nguyên liệu: Thiết bị nghiền ép phù hợp có thể hỗ trợ nâng cao tỷ lệ thu hồi nước quả.

Kiểm soát quy trình: Điều khiển PLC và các thiết bị đo lường hỗ trợ giám sát thông số vận hành.

Đa dạng sản phẩm: Có thể thiết kế theo từng loại trái cây, nồng độ cô đặc và phương án bao bì.

Hỗ trợ vệ sinh thiết bị: CIP giúp tổ chức quy trình vệ sinh thuận tiện hơn.

Hiệu quả đầu tư phụ thuộc vào sản lượng tiêu thụ, giá nguyên liệu, chi phí năng lượng và mức độ sử dụng công suất. Doanh nghiệp nên đánh giá tổng chi phí vận hành trước khi quyết định đầu tư.

🔍 Những thông tin cần xác nhận trước khi đặt hàng

Để lựa chọn cấu hình phù hợp, doanh nghiệp nên làm rõ các nội dung sau:

  • Năng suất thành phẩm thực tế có đạt 5.000 chai/giờ hay không.
  • Năng suất nguyên liệu tính theo kg/giờ hay tấn/ngày.
  • Dung tích chai và loại bao bì sử dụng.
  • Sản phẩm là nước cam ép trực tiếp hay nước cam cô đặc.
  • Nồng độ Brix đầu vào và đầu ra.
  • Tỷ lệ thu hồi nước ép theo từng loại trái cây.
  • Công nghệ thanh trùng hoặc tiệt trùng cần áp dụng.
  • Công suất điện, hơi, nước làm lạnh và khí nén.
  • Quy trình CIP và tiêu chuẩn vệ sinh yêu cầu.

Đặc biệt, nước cam ép trực tiếp và nước cam cô đặc có yêu cầu công nghệ khác nhau. Việc xác định đúng sản phẩm mục tiêu sẽ giúp lựa chọn thiết bị và tính toán công suất chính xác hơn.

Liên kết tham khảo

Đánh giá Dây Chuyền Sản Xuất Nước Cam Ép 5000 Chai/Giờ

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Dây Chuyền Sản Xuất Nước Cam Ép 5000 Chai/Giờ
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp