Dây Chuyền Chiết Rót Và Đóng Nắp Tự Động Chai Vacxin SGGZ-4/ SGGZ-8
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Dây chuyền chiết rót chai vacxin SGGZ-4 và SGGZ-8 tích hợp rửa chai, chiết rót, đóng nắp và ghi nhãn, với năng suất tối đa 100 chai/phút theo thông số công bố.
Nội dung chính
Tổng quan về dây chuyền chiết rót và đóng nắp chai vacxin
Dây chuyền chiết rót và đóng nắp chai vacxin được thiết kế để kết hợp nhiều công đoạn trong quy trình xử lý chai và đóng gói sản phẩm. Theo thông tin cung cấp, hệ thống có thể bao gồm cấp chai, rửa chai, làm sạch bằng nước và khí sạch, chiết rót, đóng nắp kiểu lăn và ghi nhãn.
Dây chuyền có hai model được giới thiệu là SGGZ-4 và SGGZ-8, tương ứng với cấu hình 4 đầu chiết và 8 đầu chiết. Tốc độ sản xuất được công bố lần lượt là 40–60 chai/phút và 80–100 chai/phút.
Hệ thống có thể cấu hình theo yêu cầu về quy trình công nghệ, quy cách chai và tốc độ sản xuất. Tuy nhiên, với sản phẩm vacxin, doanh nghiệp cần xác minh riêng các yêu cầu về vô trùng, kiểm soát chất lượng và thẩm định quy trình trước khi lựa chọn thiết bị.

⚙️ Thông số kỹ thuật dây chuyền chiết rót
| Thông số | Model SGGZ-4 | Model SGGZ-8 |
|---|---|---|
| Số đầu chiết | 4 đầu | 8 đầu |
| Quy cách chiết theo bảng thông số | 5–55 ml | 5–55 ml |
| Tốc độ sản xuất | 40–60 chai/phút | 80–100 chai/phút |
| Sai số chiết rót | Khoảng ±2% | Khoảng ±2% |
| Áp suất nước | 0,3–0,5 MPa | 0,3–0,5 MPa |
| Lượng nước tiêu thụ | 0,6–1 m³/giờ | 0,6–1 m³/giờ |
| Áp suất khí nén làm sạch | 0,3–0,5 MPa | 0,3–0,5 MPa |
| Lượng khí nén làm sạch | 5–15 m³/giờ | 10–25 m³/giờ |
| Nguồn điện | 380/220 V | 380/220 V |
| Công suất điện | 42,5 kW | 45 kW |
| Lượng khí thải | 2.600 m³/giờ | 2.800 m³/giờ |
| Kích thước máy | 11.000 × 1.550 × 2.000 mm | 15.000 × 1.750 × 2.000 mm |
| Trọng lượng | 1.200 kg | 1.300 kg |
Lưu ý: Phần mô tả ban đầu có nhắc đến dải chiết 20–100 ml, trong khi bảng thông số ghi 5–55 ml cho cả hai model. Cần xác nhận lại dải chiết chính xác với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Quy trình công nghệ của dây chuyền
Dây chuyền được mô tả với các công đoạn liên tiếp nhằm hỗ trợ quá trình xử lý chai, chiết rót và hoàn thiện bao bì.
1. Cấp chai
Chai được đưa vào hệ thống để chuẩn bị cho các công đoạn làm sạch và chiết rót. Cơ chế cấp chai cụ thể chưa được nêu trong thông tin kỹ thuật hiện có.
2. Rửa chai và làm sạch
Quy trình được mô tả gồm hai lần rửa bằng nước và một giai đoạn sử dụng khí sạch để làm sạch hoặc xử lý chai. Áp suất nước được công bố ở mức 0,3–0,5 MPa.
Đối với ứng dụng dược phẩm, cần xác minh phương pháp rửa, chất lượng nước, cấp độ sạch của khí và khả năng đáp ứng yêu cầu vệ sinh của sản phẩm cụ thể.
3. Chiết rót sản phẩm
Hệ thống có thể sử dụng cấu hình 4 hoặc 8 đầu chiết. Các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng được mô tả là làm từ thép không gỉ 316L hoặc vật liệu dùng trong y tế.
Theo bảng thông số, tốc độ của model SGGZ-4 đạt 40–60 chai/phút, còn model SGGZ-8 đạt 80–100 chai/phút. Năng suất thực tế cần được kiểm tra theo dung tích chiết và đặc tính sản phẩm.
4. Đóng nắp kiểu lăn
Sau khi chiết rót, chai được chuyển sang công đoạn đóng nắp kiểu lăn. Đây là công đoạn được nêu trong mô tả quy trình, nhưng thông số chi tiết về loại nắp, cơ cấu đóng nắp và độ kín chưa được cung cấp.
5. Ghi nhãn
Công đoạn ghi nhãn hỗ trợ hoàn thiện thông tin nhận diện trên chai. Cấu hình máy ghi nhãn, loại nhãn và tốc độ xử lý cần được xác nhận theo yêu cầu của dây chuyền thực tế.
Đặc điểm nổi bật của dây chuyền
Cấu hình 4 hoặc 8 đầu chiết
Hai lựa chọn SGGZ-4 và SGGZ-8 cho phép doanh nghiệp cân nhắc theo sản lượng mục tiêu. Model 4 đầu chiết có năng suất công bố 40–60 chai/phút; model 8 đầu chiết đạt 80–100 chai/phút.
Bộ phận tiếp xúc chất lỏng bằng inox 316L
Thông tin sản phẩm cho biết bơm và các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng sử dụng thép không gỉ 316L hoặc vật liệu y tế. Toàn bộ máy được mô tả là chế tạo từ thép không gỉ.
Doanh nghiệp nên yêu cầu danh mục vật liệu chi tiết để xác định chính xác các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm và khả năng đáp ứng quy trình vệ sinh.
Có thể cấu hình theo yêu cầu
Dây chuyền được giới thiệu là có thể điều chỉnh cấu hình theo yêu cầu công nghệ, quy cách chai và tốc độ sản xuất. Các thay đổi về dung tích chiết, số đầu chiết hoặc công đoạn phụ trợ cần được xác nhận với nhà cung cấp.
Ứng dụng của dây chuyền chiết rót
Theo mô tả, thiết bị hướng đến các ngành y tế, hóa chất và thực phẩm. Tuy nhiên, khả năng sử dụng cho từng sản phẩm phụ thuộc vào cấu hình máy và yêu cầu quy trình.
Một số ứng dụng có thể xem xét gồm:
- Chiết rót dung dịch vào chai nhỏ.
- Đóng chai các sản phẩm dạng lỏng trong ngành dược phẩm.
- Chiết rót sản phẩm thuộc ngành hóa chất và thực phẩm phù hợp với vật liệu máy.
- Tổ chức quy trình rửa chai, chiết rót, đóng nắp và ghi nhãn trên cùng hệ thống.
Đối với vacxin: Không nên mặc định dây chuyền đáp ứng yêu cầu sản xuất vacxin vô trùng chỉ dựa trên vật liệu inox 316L hoặc việc có công đoạn rửa chai. Cần xác minh thiết kế vô trùng, phương pháp tiệt trùng, kiểm soát môi trường, thẩm định quy trình và các yêu cầu pháp lý áp dụng.
Lưu ý khi lựa chọn dây chuyền
- Xác nhận dung tích chiết: Làm rõ sự khác nhau giữa dải 5–55 ml trong bảng và 20–100 ml trong phần mô tả.
- Chọn năng suất: Đối chiếu sản lượng yêu cầu với tốc độ công bố của SGGZ-4 và SGGZ-8.
- Kiểm tra nguồn điện: Xác nhận cấu hình 380/220 V và yêu cầu cấp điện tại địa điểm lắp đặt.
- Chuẩn bị hệ thống nước và khí nén: Đảm bảo nguồn cấp đáp ứng áp suất và lưu lượng theo model.
- Xác minh quy trình đóng nắp: Làm rõ loại nắp, phương pháp đóng nắp và yêu cầu kiểm tra độ kín.
- Xác nhận yêu cầu dược phẩm: Nếu dùng cho vacxin, cần có hồ sơ kỹ thuật và tài liệu thẩm định phù hợp với quy trình sản xuất dự kiến.