Dây Chuyền Chiết Rót Siết Nắp Tinh Dầu 6 Vòi Bơm Nhu Tự Động
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Dây chuyền chiết rót tinh dầu 6 vòi bơm nhu tự động tích hợp chiết rót và siết nắp, hỗ trợ đóng chai với tốc độ tham khảo lên đến 1.800 chai/giờ.
Nội dung chính
Tổng quan về dây chuyền chiết rót tinh dầu
Dây chuyền chiết rót siết nắp tinh dầu 6 vòi bơm nhu tự động được thiết kế để thực hiện hai công đoạn chính là chiết rót chất lỏng và siết nắp chai. Hệ thống sử dụng bơm nhu động để định lượng sản phẩm, kết hợp máy siết nắp tự động nhằm hỗ trợ hoàn thiện bao bì.
Thiết bị có thể được ứng dụng cho tinh dầu, serum, nước hoa, thuốc bổ và các sản phẩm dạng lỏng có dung tích nhỏ, với điều kiện đặc tính sản phẩm tương thích với hệ thống.
Dây chuyền sử dụng hệ thống điều khiển PLC, màn hình cảm ứng và băng tải hỗ trợ vận chuyển chai. Mâm giữ chai được gia công phù hợp với kích thước chai hoặc lọ theo yêu cầu cấu hình.

⚙️ Thông số kỹ thuật máy chiết rót bơm nhu động
Model PRO-FND-6
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | PRO-FND-6 |
| Kiểu bơm | Bơm nhu động |
| Số đầu chiết rót | 6 đầu, tùy chọn 2–8 đầu |
| Phạm vi chiết rót | 2–2000ml |
| Tốc độ chiết rót | 1.440–1.800 chai/giờ, tùy trọng lượng |
| Dung sai chiết rót | ±0,5–2% |
| Kiểu cấp liệu | Ống silicon cắm trực tiếp vào bồn chứa |
| Đường kính chai | Ø20–100mm |
| Chiều cao chai | 30–350mm |
| Điện áp | AC 220V, 50–60Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 500W |
| Áp suất khí nén | 0,4–0,6MPa |
| Lưu lượng khí nén | 0,4m³/phút |
| Yêu cầu máy nén khí | ≤3kW, bình chứa 50–100L |
| Trọng lượng máy | 100kg |
| Kích thước máy (D × R × C) | 2000 × 850 × 1500mm |
| Xuất xứ | Thông tin cần xác nhận |
Máy có 6 đầu chiết tiêu chuẩn và cho phép lựa chọn số đầu chiết từ 2 đến 8 theo cấu hình. Dải chiết 2–2000ml hỗ trợ nhiều quy cách sản phẩm, trong khi tốc độ thực tế phụ thuộc vào dung tích và trọng lượng mỗi lần chiết.
Dung sai chiết rót được công bố ở mức ±0,5–2%. Doanh nghiệp nên kiểm tra độ chính xác với sản phẩm và dung tích cụ thể trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
Thông số kỹ thuật máy siết nắp tự động
Model GJC-16
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | GJC-16 |
| Kiểu siết nắp | 4 bánh xe kẹp, siết theo kiểu vặn xoay |
| Số đầu siết nắp | 1 đầu |
| Đặc điểm | Đa dụng, dùng cho các loại nắp vặn tương thích |
| Tốc độ | 25–40 chai/phút |
| Cấp nắp | Thủ công |
| Kích thước nắp | Ø20–65mm, có thể làm theo yêu cầu |
| Đường kính chai | Ø20–100mm |
| Chiều cao chai | 30–350mm |
| Điện áp | AC 220V, 50–60Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 1kW |
| Áp suất khí nén | 0,4–0,6MPa |
| Lượng khí tiêu thụ | 0,4m³/phút |
| Trọng lượng máy | 100kg |
| Kích thước máy (D × R × C) | 2000 × 740 × 1600mm |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Máy siết nắp GJC-16 sử dụng bốn bánh xe để kẹp và vặn nắp. Thiết bị có một đầu siết, phù hợp với các loại nắp vặn trong phạm vi kích thước được hỗ trợ.
Máy yêu cầu cấp nắp thủ công. Vì vậy, khi lập kế hoạch sản xuất, cần tính đến thời gian thao tác của nhân viên và tốc độ thực tế của công đoạn siết nắp.
Đặc điểm nổi bật của dây chuyền
Tích hợp chiết rót và siết nắp
Dây chuyền kết hợp máy chiết rót PRO-FND-6 với máy siết nắp GJC-16, giúp tổ chức hai công đoạn trong cùng quy trình đóng chai.
Sau khi chiết rót, chai được chuyển đến công đoạn siết nắp. Mâm giữ chai hỗ trợ định vị trong quá trình vận hành, hạn chế tình trạng chai bị xê dịch khi máy hoạt động.
Hệ thống điều khiển PLC và màn hình cảm ứng
Hệ thống điều khiển PLC hỗ trợ quản lý hoạt động của dây chuyền. Màn hình cảm ứng giúp người vận hành theo dõi và thao tác thuận tiện hơn theo cấu hình thiết bị.
Khả năng điều chỉnh tốc độ và dung tích cần được xác nhận theo chức năng điều khiển thực tế của model được cung cấp.
Kết cấu hỗ trợ vệ sinh
Theo thông tin sản phẩm, đầu chiết và thân máy sử dụng inox 304. Kết cấu có thể tháo lắp hỗ trợ quá trình vệ sinh và bảo dưỡng.
Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần xác nhận vật liệu của toàn bộ bộ phận tiếp xúc với sản phẩm, đặc biệt là ống silicon và các chi tiết dẫn chất lỏng, để bảo đảm tương thích với từng loại tinh dầu.
Ứng dụng của dây chuyền chiết rót
Dây chuyền có thể được xem xét cho các cơ sở đóng chai sản phẩm dạng lỏng dung tích nhỏ như:
- Tinh dầu và các sản phẩm chiết xuất dạng lỏng.
- Serum và một số sản phẩm chăm sóc cá nhân tương thích.
- Nước hoa và các dung dịch có đặc tính phù hợp.
- Thuốc bổ dạng lỏng hoặc sản phẩm chuyên dụng, khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vệ sinh tương ứng.
Khả năng sử dụng thực tế phụ thuộc vào độ nhớt, tính chất hóa học của chất lỏng, loại bao bì và yêu cầu vệ sinh của từng sản phẩm.
Quy trình vận hành tham khảo
Quy trình cơ bản có thể được tổ chức như sau:
- Chuẩn bị chai, nắp và nguyên liệu cần chiết.
- Đặt ống silicon cấp liệu vào bồn chứa sản phẩm.
- Cài đặt dung tích chiết và các thông số vận hành phù hợp.
- Thực hiện chiết rót bằng hệ thống 6 vòi.
- Chuyển chai sang máy siết nắp GJC-16.
- Cấp nắp thủ công và thực hiện siết nắp.
- Kiểm tra lượng chiết, độ kín của nắp và ngoại quan thành phẩm.
Trước khi vận hành, cần kiểm tra nguồn điện, khí nén, tình trạng đường ống và khả năng tương thích của máy với sản phẩm.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
- Dung tích chiết: Xác định dung tích chai thường dùng trong dải 2–2000ml.
- Kích thước chai: Kiểm tra đường kính Ø20–100mm và chiều cao 30–350mm.
- Loại nắp: Đối chiếu kích thước nắp Ø20–65mm và kiểu nắp vặn.
- Năng suất: So sánh tốc độ chiết 1.440–1.800 chai/giờ với tốc độ siết nắp 25–40 chai/phút. Năng suất thực tế của toàn dây chuyền còn phụ thuộc vào việc cấp nắp thủ công và các thao tác khác.
- Khí nén: Chuẩn bị nguồn khí đáp ứng áp suất 0,4–0,6MPa và lưu lượng theo thông số thiết bị.
- Vật liệu tiếp xúc: Xác nhận tính tương thích của inox 304, ống silicon và các chi tiết tiếp xúc với chất lỏng.
- Kích thước lắp đặt: Kiểm tra không gian bố trí máy chiết rót, máy siết nắp và băng tải.