Búa hơi 40kg C41-40
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:ModelC41-40C41-55C41-75Lực búa (Kg)405575Lực đập (Kj)0.530.71Đường kính xylanh làm việc (mm)200215210Đường kính xylanh nén (mm)205220240Số lần đập/phút245230210Chiều cao làm việc (mm)230270300Độ cao họng búa (mm)235270280Bề mặt đe
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Model | C41-40 | C41-55 | C41-75 |
| Lực búa (Kg) | 40 | 55 | 75 |
| Lực đập (Kj) | 0.53 | 0.7 | 1 |
| Đường kính xylanh làm việc (mm) | 200 | 215 | 210 |
| Đường kính xylanh nén (mm) | 205 | 220 | 240 |
| Số lần đập/phút | 245 | 230 | 210 |
| Chiều cao làm việc (mm) | 230 | 270 | 300 |
| Độ cao họng búa (mm) | 235 | 270 | 280 |
| Bề mặt đe trên (mm) | 116×53 | 135×60 | 145×65 |
| Bề mặt đe dưới (mm) | 116×53 | 135×60 | 145×65 |
| Rèn thép tròn lớn nhất (mm) | 68 | 75 | 85 |
| Rèn thép vuông lớn nhất (mm) | 52×52 | 60×60 | 65×65 |
| Chiều cao đế đến bề mặt đe dưới (mm) | 500 | 610 | 750 |
| Kích thước sàn (mm) | 1265×1470 | 1435×1650 | 1430×1478 |
| Chiều cao máy | 1390 | 1590 | 1853 |
| Công suất động cơ (kW) | 4 | 5.5 | 7.5 |
| Trọng lượng máy (kg) | 860 | 1300 | 2500 |
Đánh giá Búa hơi 40kg C41-40
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.