Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy búa 75kg Anyang C41-75B

Mã: C41-75B Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

ThemaintechnicalparameterofindustrialpneumaticforginghammerModelC41-150C41-250C41-400C41-560C41-750C41-1000C41-2000Weightof fallingparts(kg)15025040056075010002000Max hitenergy(kj)2.55.69.513.7192754Hitnumber(min-1)1801401201151059580Heighof

Themaintechnicalparameterofindustrialpneumaticforginghammer

Model C41-150 C41-250 C41-400 C41-560 C41-750 C41-1000 C41-2000
Weightof
fallingparts(kg)
150 250 400 560 750 1000 2000
Max hitenergy(kj) 2.5 5.6 9.5 13.7 19 27 54
Hitnumber(min-1) 180 140 120 115 105 95 80
Heighof
workingarea(mm)
370 450 530 600 670 800 1000
Tupaxisto
framefront(mm)
350 420 520 550 750 770 950
Dimensionoftop
diesurface(mm)
200x85 220x100 250x120 300x140 330x160 365x180 400x300

Size ofbottom

diesurface (mm)

200x85 220x100 250x120 300x140 330x160 365x180 400x300
Forges Square(mm) 130x130 145x145 220x220 270x270 270x270 290x290 350x350
Round(mm) Φ145 Φ175 Φ240 Φ280 Φ300 Φ320 Φ400
Motor Type Y180M-4-B3 Y180L-4-B3 Y200L-4-B3 Y280S-6-B3 Y280M-6-B3 Y315S-6-B3 Y315L2-6-B3
Power(kw) 18.5 22 30 45 55 75 132

Weight

Kg

Hammer 3260 5000 8000 9800 17000 20000 48000
Anvilblock 1500 2500 4800 6720 9000 13000 24000
OutsideSize cm 239x108.5
x215
263.9x115.5
x254
278.5x140
x288.4
346.4x150
x315.7
390.5x137
x317.5
412.5x150
x377
420x230
x439

 

Themaintechnicalparameterblacksmithpneumaticforginghammer

Model C41-9 C41-15 C41-25 C41-40 C41-55 C41-75
Weightoffallingparts(kg) 9 15 25 40 55 75
Maximumhitenergy(kj) 0.09 0.16 0.27 0.53 0.7 1
Diameterofthe
workingcylinder(mm)
100 115 165 200 215 210
Diameterofthe
compressingcylinder(mm)
105 125 170 205 220 240
Hitnumber(min-1) 245 245 250 245 230 210
Heightofworkingarea(mm) 135 160 240 230 270 300
Tupaxistoframefront(mm) 120 140 200 235 270 280
Dimensionoftop
diesurface(LxW)(mm)
60x35 70x40 100x50 116x53 135x60 145x65
Dimensionofbottom
diesurface(LxW)(mm)
60x35 70x40 100x50 116x53 135x60 145x65
Maximumroundsteelcan
beforged(Diameter)(mm)
30 35 48 68 75 85
Maximumsquaresteel
canbeforged(mm)
25x25 30x30 40x40 52x52 60x60 65x65
Distancefrombottom
diesurfacetobase(mm)
325 370 410 500 610 750
Machinefloor
space(LxW)(mm)
790x550 850x500 1320x610 1265x1470 1435x1650 1430x1478
Machineheight
(abovetheground)(mm)
950 980 1300 1390 1590 1853
Motor Type Y90L-4 Y100L-4 Y112M-6 Y132MI-6 Y132M2-6 Y160M-6
Ratepower(kw) 1.5 2.2 3 4 5.5 7.5
Speed(r/min-1) 1400 1400 970 960 960 970
Totalweightof
thehammer(kg)
250 290 720 860 1300 2500

Đánh giá Máy búa 75kg Anyang C41-75B

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy búa 75kg Anyang C41-75B
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp