Búa hơi 25kg C41-25
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:ModelC41-9C41-15C41-25Lực búa (Kg)91525Lực đập (Kj)0.090.160.27Đường kính xylanh làm việc (mm)100115165Đường kính xylanh nén (mm)105125170Số lần đập/phút245245250Chiều cao làm việc (mm)135160240Độ cao họng búa (mm)120140200Bề mặt đe
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Model | C41-9 | C41-15 | C41-25 |
| Lực búa (Kg) | 9 | 15 | 25 |
| Lực đập (Kj) | 0.09 | 0.16 | 0.27 |
| Đường kính xylanh làm việc (mm) | 100 | 115 | 165 |
| Đường kính xylanh nén (mm) | 105 | 125 | 170 |
| Số lần đập/phút | 245 | 245 | 250 |
| Chiều cao làm việc (mm) | 135 | 160 | 240 |
| Độ cao họng búa (mm) | 120 | 140 | 200 |
| Bề mặt đe trên (mm) | 60×35 | 70×40 | 100×50 |
| Bề mặt đe dưới (mm) | 60×35 | 70×40 | 100×50 |
| Rèn thép tròn lớn nhất (mm) | 30 | 35 | 48 |
| Rèn thép vuông lớn nhất (mm) | 25×25 | 30×30 | 40×40 |
| Chiều cao đế đến bề mặt đe dưới (mm) | 325 | 370 | 410 |
| Kích thước sàn (mm) | 790×550 | 850×500 | 1320×610 |
| Chiều cao máy | 950 | 980 | 1300 |
| Công suất động cơ (kW) | 1.5 | 2.2 | 3 |
| Trọng lượng máy (kg) | 250 | 290 | 720 |
Đánh giá Búa hơi 25kg C41-25
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.