Máy SX thức ăn gia súc

(115)
Xem dạng lưới

Máy ép cám viên trục đứng 4Kw(loại mới)

Động cơ (Kw)4Nguồn điện (V)220Tốc độ động cơ (vòng/phút)1400Chiều dài viên cám (mm)5-20Đường kính viên cám (mm)3Năng suất ép (Kg/h)60-90Số lượng mặt sàng theo máy (Cái)1Chức năng và công dụngÉp cám có độ ẩm 5%Kích thước máy (mm)550 x 500 x 1200Trọng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép cám viên trục đứng 4Kw

Công suất động cơ4(Kw)Nguồn điện380(V)Tốc độ trục chính1450(vòng/phút)Kích thước viên cám3mm ; 4mmNăng suất ép150(Kg/ giờ)Trọng lượng máy140(Kg)Kích thước máy650 x 510 x 500 (mm)Giá sản phẩm14,500,000đ (toàn bộ máy)11,500,000đ (Chưa bao gồm động cơ) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép cám viên trục đứng 22Kw

Công suất động cơ (Kw)22Nguồn điện sử dụng (V)380Tốc độ trục chính (Vòng/phút)1450Kích thước mặt sàng (mm)3Năng suất ép viên (Kg/giờ)Dạng bột400 - 500Dạng hạt200Kích thước máy(mm)1500 × 800 × 1250Trọng lượng máy (chưa tính động cơ) (Kg)250 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép cám viên trục đứng 11Kw

Động cơ (KW)11Nguồn điện (V)380Tốc độ trục chính (Vòng/phút)1450Mặt sàng (mm)2 ; 4Chiều dài viên cám (mm)5 - 10Năng suất (Kg/giờ)Sàng 4mm: 200Sàng 2mm: 120Kích thước máy (mm)1300 x 600 x 1200Trọng lượng không động cơ (Kg)170 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tạo hạt dạng cốm ZL-300D

* Các đặc điểm chính của Máy tạo hạt cốm, hạt nêm:– Máy dùng để đùn ra viên dạng cốm– Điều khiển bằng hệ thống nút tắt mở trên máy– Máy được làm bằng chất liệu inox 304– Lực cánh nén cốm mạnh, sản phẩm đều trên lỗ lưới– Sản phẩm sau khi đùn ra ngoài ...

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đùn viên

Hãng sản xuất: Việt nam Model:  2013Công suất (kg/h): 100kg/hTốc độ (vòng/phút):Công suất động cơ:  3 kwĐiện năng: 220vTính năng: Máy đùn viên thức ăn cho gia súc , gia cầm,... Máy cho ra sản phẩm chín đều, đẹp mắt, công suất lớn. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép viên thức ăn chăn nuôi SZLH420

ModelPower(kW)Capacity (t/h)Power of feed (kW)Power of Conditioner (kW)Inner Diameter of Die (mm)Pellet Size (mm)SZLH42090/1103-141.55.5/7.5Φ420Φ2—10 ...

615000000

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN8

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN6

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN4

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN2.5

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN1.5

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 140*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 130*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 110*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 80*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng phân cấp hồi chuyển SFJH 56*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sàng lọc SCY63

Model SCY50 SCY63 SCY80 SCY100 Output(t/h) 10—20 208—40 40—60 60—80 Power (kw) 0.55 0.55 0.55 1.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

123
TP.HCM
TP. Hà Nội
TP. Hà Nội
TP. Hà Nội