Điện tử - Điện Lạnh
Sản phẩm HOT
0
Model dàn lạnhASG24ABAJXModel dàn nóngAOG24ABAJXLoạiMột chiều Inverter/Non-inverterNon-inverterCông suất chiều lạnh (KW)6,80-6,90Công suất chiều lạnh (Btu)23200-23600Công suất chiều nóng (KW)-Công suất chiều nóng (Btu)-EER chiều lạnh (Btu/Wh)2,69-2 ...
Bảo hành : 12 tháng
Model AOH30LMAW4Nguồn điện V/P/Hz230/1/50Độ ồnChiều lạnhdB(A)50Kích thước Cao x Rộng x Dày mm830x900x330Trọng lượng kg68Đường kính ống lỏngmm6,35x4Đường kính ống gasmm9,52x2/12,7x2Tổng chiều dài đường ống tối đam70Khoảng cách tối đa giữa các dàn ...
Model dàn lạnhARG25RModel dàn nóngAOG25RLoạiHai chiều Inverter/Non-inverterNon - inverterCông suất chiều lạnh (KW)7.32Công suất chiều lạnh (Btu)25000Công suất chiều nóng (KW)7.6Công suất chiều nóng (Btu)EER chiều lạnh (Btu/Wh)2.65 - 2.58EER chiều ...
Model dàn lạnhARG45RModel dàn nóngAOG45RLoạiHai chiều Inverter/Non-inverterNon - inverterCông suất chiều lạnh (KW)12.4Công suất chiều lạnh (Btu)42.400 - 43.800Công suất chiều nóng (KW)-Công suất chiều nóng (Btu)-EER chiều lạnh (Btu/Wh)-EER chiều nóng ...
Model dàn lạnhASG24RModel dàn nóngAOG24RLoạiHai chiều Inverter/Non-inverterNON - iNVERTERCông suất chiều lạnh (KW)7.0Công suất chiều lạnh (Btu)24000Công suất chiều nóng (KW)7.79Công suất chiều nóng (Btu)24000EER chiều lạnh (Btu/Wh)EER chiều nóng (Btu ...
Model dàn lạnhAUG18RBABZModel dàn nóngLoạiHai chiều Inverter/Non-inverterNon - inverterCông suất chiều lạnh (KW)5.27Công suất chiều lạnh (Btu)18000Công suất chiều nóng (KW)5.27Công suất chiều nóng (Btu)18200EER chiều lạnh (Btu/Wh)-EER chiều nóng (Btu ...
Hãng sản xuất :FUJITSULoại máy :2 chiều lạnh - nóngTốc độ làm lạnh (BTU/h) :29400Diện tích thích hợpTính năngTính năng :• Hút ẩm • Khử mùi • Lọc không khí • Thông gió • Tự động phá băng • Tự động đảo gió • Chống ăn mòn • Tự khởi động khi có điện lại ...
38700000
Hãng sản xuất :NAGAKAWALoại máy :2 chiều lạnh - nóngTốc độ làm lạnh (BTU/h) :10000Diện tích thích hợpTính năngTính năng :• Hút ẩm • Tiết kiệm năng lượng • Tự động đảo gió • Tự khởi động khi có điện lại • Hẹn giờ tắt mởKích thước, trọng lượngKích ...
Bảo hành : 24 tháng
Thông số chungDàn lạnhNS-C134Dàn nóng-Loại1 chiềuInverter/Non-inverterNon - inverterCông suất chiều lạnh (Kw)3.8Công suất chiều lạnh (Btu)13000Công suất chiều nóng (Kw)3,9Công suất chiều nóng (Btu)13500EER chiều lạnh (Btu/hW)-EER chiều nóng (Btu/hW) ...
Hãng sản xuất :NAGAKAWALoại máy :1 chiều lạnhTốc độ làm lạnh (BTU/h) :18000Diện tích thích hợpTính năngTính năng :• - • Tự động đảo gió • Hẹn giờ tắt mởKích thước, trọng lượngKích thước dàn ngoài(mm) :700 x 540 x 240Kích thước dàn trong(mm) :800 x ...
Model: NS-C189AVThương hiệu: NagakawaLoại máy : Một chiềuKiểu máy : Treo tườngCông suất : 18.000 BTUTính năng nổi bật : Non-InvesterLoại Gas : GAS R22Xuất xứ : Việt Nam ...
Hãng sản xuất :NAGAKAWALoại máy :2 chiều lạnh - nóngTốc độ làm lạnh (BTU/h) :18000Diện tích thích hợpTính năngTính năng :• Hút ẩm • Lọc không khí • Tự động làm sạch • Thông gió • Tiết kiệm năng lượng • Tự động đảo gió • Tự khởi động khi có điện lại • ...
Dàn lạnhNS-C286Dàn nóng-Loại1 chiềuInverter/Non-inverterNon - inverterCông suất chiều lạnh (Kw) Công suất chiều lạnh (Btu)28000Công suất chiều nóng (Kw) Công suất chiều nóng (Btu) EER chiều lạnh (Btu/hW)-EER chiều nóng (Btu/hW)-Thông số điện pha (1/3 ...
Hãng sản xuất :NAGAKAWALoại máy :2 chiều lạnh - nóngTốc độ làm lạnh (BTU/h) :28000Diện tích thích hợpTính năngTính năng :• Tiết kiệm năng lượng • Tự động đảo gió • Hẹn giờ tắt mởKích thước, trọng lượngKích thước dàn ngoài(mm) :847x575x290Kích thước ...
Hãng sản xuất :NAGAKAWALoại máy :2 chiều lạnh - nóngTốc độ làm lạnh (BTU/h) :21000Diện tích thích hợpTính năngKiểu điều hòa :Kiểu tủ đứngNguồn điện :220V-240V/ 50-60HzKích thước, trọng lượngKích thước dàn ngoài(mm) :870x850x290Kích thước dàn trong(mm ...
Hãng sản xuất :NAGAKAWALoại máy :2 chiều lạnh - nóngTốc độ làm lạnh (BTU/h) :28000Diện tích thích hợpTính năngTính năng :• Hút ẩm • Khử mùi • Lọc không khí • Tiết kiệm năng lượng • Chế độ sưởi ấm • Điều khiển từ xa • Hoạt động êm ái • Hẹn giờ tắt ...
Hãng sản xuất :NAGAKAWALoại máy :2 chiều lạnh - nóngTốc độ làm lạnh (BTU/h) :42000Diện tích thích hợpTính năngTính năng :• Hút ẩm • Khử mùi • Thông gió • Tự động đảo gió • Tự khởi động khi có điện lại • Chế độ sưởi ấm • Điều khiển từ xa • Hoạt động ...
Hãng sản xuấtNAGAKAWALoại máy1 chiều lạnhTốc độ làm lạnh (BTU/h) 48200Tính năng • Hút ẩm • Ion âm • Khử mùi • Thông gió • Tự động đảo gió • Điều khiển từ xa • Hẹn giờ tắt mởKích thước dàn trong(mm) 835 x 835 x 280Kích thước dàn ngoài(mm) 970 x 1250 x ...
Hãng sản xuất :NAGAKAWALoại máy :2 chiều lạnh - nóngTốc độ làm lạnh (BTU/h) :48500Diện tích thích hợpTính năngTính năng :• Hút ẩm • Ion âm • Khử mùi • Tự động đảo gió • Chế độ sưởi ấm • Điều khiển từ xa • Hẹn giờ tắt mởKích thước, trọng lượngKích ...
Hãng sản xuấtNAGAKAWALoại máy1 chiều lạnhTốc độ làm lạnh (BTU/h) 50000Diện tích thích hợpTính năngTính năng • Hút ẩm • Khử mùi • Tự động đảo gió • Điều khiển từ xa • Hẹn giờ tắt mở ...
47500000
Hãng sản xuấtNAGAKAWALoại máy2 chiều lạnh - nóngTốc độ làm lạnh (BTU/h) 50000Diện tích thích hợpTính năngTính năng • Hút ẩm • Khử mùi • Thông gió • Điều khiển từ xa • Hẹn giờ tắt mở ...
46000000
Thông số chungHãng sản xuất :PANASONICLoại máy :1 chiều lạnhTốc độ làm lạnh (BTU/h) :22800Diện tích thích hợpTính năngTính năng :• Khử mùi • Lọc không khí • Bộ lọc khí kháng khuẩnKiểu điều hòa :Kiểu âm trần -Kích thước,trọng lượngKích thước dàn ngoài ...
23000000
Hãng sản xuấtDAIKINKiểu điều hòaKiểu treo tườngLoại máy2 chiều lạnh - nóng InverterTốc độ làm lạnh (BTU/h)20500Tốc độ làm nóng (BTU/h)290Tính năng• Hút ẩm • Thông gió • Điều khiển từ xaNguồn điện220V-240V/ 50-60HzKích thước dàn trong(mm)290 x 1050 x ...
22400000
Model : FC45 Hãng sản xuất : FunikiLoại máy : Một chiềuKiểu Máy : Tủ đứng đặt sànCông suất : 40.000 - 49.999 BTUTính năng nổi bật : Non-InvesterLoại Ga : Ga R22Ngoại áp suất tĩnh : Áp suất tính thấpLọc không khí : Lọc Không KhíMục đích sử dụng : Cửa ...
23500000
Hãng sản xuấtMIDEALoại máy1 chiều lạnhTốc độ làm lạnh (BTU/h) 18000Diện tích thích hợpTính năngTính năng • -Kiểu điều hòa Kiểu treo tườngKích thước, trọng lượngKích thước dàn ngoài(mm) 780x540x250Kích thước dàn trong(mm) 906x286x245Trọng lượng dàn ...
Model : MSG-30CR Hãng sản xuất : MideaLoại máy : Một chiềuKiểu Máy : Treo tườngCông suất : 30.000 - 39.999 BTUTính năng nổi bật : Non-InvesterLoại Ga : Ga R22Ngoại áp suất tĩnh : Áp suất tính thấpLọc không khí : Lọc Không KhíMục đích sử dụng : Hộ gia ...
Hãng sản xuất MIDEA Kiểu điều hòa Kiểu treo tường Loại máy 2 chiều lạnh - nóng Tốc độ làm lạnh (BTU/h) 12000 Tính năng • Khử mùi • Lọc không khí • Tự động làm sạch • Tiết kiệm năng lượng • Chống ăn mòn • Hoạt động êm ái • Bộ lọc ...
Tủ đứng tiết kiệm điệnLàm lạnh nhanh.Kiểu dáng thời trang.Khả năng chống chịu thời tiết, ăn mòn.Bảo hành block 6 năm, linh kiện 2 năm. ...
22364000
Bảo hành : 72 tháng
Model: MCX048GB/TTK048KDThương hiệu: TraneLoại máy : Một chiềuKiểu máy : Áp trần (đặt sàn)Công suất : 48.000 BTUTính năng nổi bật : Non-InvesterLoại Gas : GAS R22Xuất xứ : Thái lan ...
47990000
Thông số chungHãng sản xuấtCARRIERLoại máy2 chiều lạnh - nóngTốc độ làm lạnh (BTU/h) 24000Diện tích thích hợpTính năngTính năng • Hút ẩm • Ion âm • Khử mùi • Lọc không khí • Tự động làm sạch • Phun sương tăng độ ẩm • Thông gió • Tiết kiệm năng lượng ...
21100000
Hãng sản xuất :NAGAKAWALoại máy :1 chiều lạnhTốc độ làm lạnh (BTU/h) :21000Diện tích thích hợpTính năngTính năng :• Hút ẩm • Khử mùi • Lọc không khí • Thông gió • Tự động đảo gió • Tự khởi động khi có điện lại • Chế độ vận hành khi ngủ • Điều khiển ...
Hãng sản xuất :SUMIKURALoại máy :2 chiều lạnh - nóngTốc độ làm lạnh (BTU/h) :28000Diện tích thích hợpTính năngTính năng :• Ion âm • Khử mùi • Thông gió • Tiết kiệm năng lượng • Tự động đảo gió • Chế độ vận hành khi ngủ • Điều khiển từ xa • Hoạt động ...
20800000
Hãng sản xuất :SUMIKURALoại máy :2 chiều lạnh - nóngTốc độ làm lạnh (BTU/h) :36000Diện tích thích hợpTính năngTính năng :• Ion âm • Khử mùi • Thông gió • Tiết kiệm năng lượng • Tự động đảo gió • Chế độ vận hành khi ngủ • Điều khiển từ xa • Hoạt động ...
24500000
Hãng sản xuất :SUMIKURALoại máy :2 chiều lạnh - nóngTốc độ làm lạnh (BTU/h) :50000Diện tích thích hợpTính năngTính năng :• Hút ẩm • Tự động đảo gió • Điều khiển từ xaKiểu điều hòa :Kiểu tủ đứngTốc độ làm nóng (BTU/h) :55000Công suất tiêu thụ (W) ...
32500000
Hãng sản xuấtSUMIKURALoại máy1 chiều lạnhTốc độ làm lạnh (BTU/h) 28000Diện tích thích hợpTính năngTính năng • Hút ẩm • Ion âm • Lọc không khí • Thông gióKiểu điều hòa Kiểu âm trầnCông suất tiêu thụ (W) 2780Kích thước, trọng lượngKích thước dàn ngoài ...
24200000
Hãng sản xuấtSUMIKURALoại máy1 chiều lạnhTốc độ làm lạnh (BTU/h) 36000Diện tích thích hợpTính năngTính năng • Hút ẩm • Ion âm • Lọc không khí • Thông gióKiểu điều hòa Kiểu âm trầnCông suất tiêu thụ (W) 3520Kích thước, trọng lượngKích thước dàn ngoài ...
27450000
Hãng sản xuấtSUMIKURALoại máy1 chiều lạnhTốc độ làm lạnh (BTU/h) 50000Diện tích thích hợpTính năngTính năng • Hút ẩm • Ion âm • Lọc không khí • Thông gióKiểu điều hòa Kiểu âm trầnCông suất tiêu thụ (W) 4765Kích thước, trọng lượngKích thước dàn ngoài ...
33990000
Thông số chungHãng sản xuất FUJITSULoại máy 1 chiều lạnhTốc độ làm lạnh (BTU/h) 27500Diện tích thích hợpTính năngTính năng • Hút ẩmKiểu điều hòa Kiểu treo tườngNguồn điện 220V-240V/ 50-60HzCông suất tiêu thụ (W) 2960Kích thước, trọng lượngKích thước ...
Hãng sản xuất :FUJITSULoại máy :1 chiều lạnhTốc độ làm lạnh (BTU/h) :35200Diện tích thích hợpTính năngTính năng :• Hút ẩm • Ion âm • Thông gió • Điều khiển từ xa • Hoạt động êm áiKiểu điều hòa :Kiểu áp trầnCông suất tiêu thụ (W) :3800Kích thước, ...
Hãng sản xuất :FUJITSULoại máy :1 chiều lạnhTốc độ làm lạnh (BTU/h) :24000Diện tích thích hợpTính năngTính năng :• Hút ẩm • Khử mùi • Thông gió • Hoạt động êm ái • Hẹn giờ tắt mởKiểu điều hòa :Kiểu áp trần ...
38300000
Hãng sản xuất :SUMIKURALoại máy :2 chiều lạnh - nóngTốc độ làm lạnh (BTU/h) :28000Diện tích thích hợpTính năngTính năng :• Hút ẩm • Ion âm • Lọc không khí • Thông gióKiểu điều hòa :Kiểu áp trầnTốc độ làm nóng (BTU/h) :29000Công suất tiêu thụ (W) ...
26090000
Hãng sản xuất : FunikiLoại máy : Một chiềuKiểu Máy : Casset âm trầnCông suất : 18.800 - 24.799 BTUTính năng nổi bật : Non-InvesterLoại Ga : Ga R22Ngoại áp suất tĩnh : Áp suất tính thấpLọc không khí : Lọc Không KhíMục đích sử dụng : Hộ gia đìnhXuất xứ ...
18900000
Thông số chungHãng sản xuấtFUNIKILoại máy1 chiều lạnhTốc độ làm lạnh (BTU/h)45000Diện tích thích hợpTính năngTính năng• Hút ẩm • Tự động phá băng • Tự động đảo gió • Chế độ vận hành khi ngủ • Điều khiển từ xaKiểu điều hòaTủ đứng -Kích thước,trọng ...
27800000
Bảo hành : 30 tháng
Hãng sản xuất : FunikiLoại máy : Hai chiềuKiểu Máy : Casset âm trầnCông suất : 18.800 - 24.799 BTUTính năng nổi bật : Non-InvesterLoại Ga : Ga R22Ngoại áp suất tĩnh : Áp suất tính thấpLọc không khí : Lọc Không KhíMục đích sử dụng : Hộ gia đìnhXuất xứ ...
21500000
Hãng sản xuất : FunikiLoại máy : Một chiềuKiểu Máy : Casset âm trầnCông suất : 24.800 - 29.999 BTUTính năng nổi bật : Non-InvesterLoại Ga : Ga R22Ngoại áp suất tĩnh : Áp suất tĩnh caoLọc không khí : Lọc Không KhíMục đích sử dụng : Hộ gia đìnhXuất xứ ...
19800000
Hãng sản xuất : FunikiLoại máy : Hai chiềuKiểu Máy : Casset âm trầnCông suất : 24.800 - 29.999 BTUTính năng nổi bật : Non-InvesterLoại Ga : Ga R22Ngoại áp suất tĩnh : Áp suất tính thấpLọc không khí : Lọc Không KhíMục đích sử dụng : Cửa hàng, công sở, ...
20990000
Hãng sản xuất : FunikiLoại máy : Hai chiềuKiểu Máy : Tủ đứng đặt sànCông suất : 40.000 - 49.999 BTUTính năng nổi bật : Non-InvesterLoại Ga : Ga R22Ngoại áp suất tĩnh : Áp suất tính thấpLọc không khí : Công nghệ PlasmaMục đích sử dụng : Hộ gia ...
26900000
Điều hoà Funiki Cassette âm trần 1 chiều, công suất: 45.000BTU Điện áp : 220V/1Ph/50Hz Nguồn gốc : Việt Nam Bảo hành 2 năm - Kiểu dáng sang trọng - Chế độ ngủ vận hành tự động - Cánh tự động đảo gió - Làm lạnh ...
29900000
6090000
5190000
4250000
8180000
7500000
5870000