Xe trộn bê tông CHENGLONG LZ5250GJBM
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
Động cơ |
Model : YC6M340-33 Europe III (340 PS) Nhà máy chế tạo: Guangxi Yuchai Machinery Co.,Ltd Động cơ diesel 4 kỳ, có turbo tăng áp, 6 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước Dung tích làm việc (L): 9.839 Tỷ số nén : 17.5 : 1 Đường kính x hành trình pittong Æ 120x145 Công suất/vòng quay (kw/r/m): 250/2100 Max Momen xoắn lớn nhất/vòng quay (N.m/r/m): 1460/1300-1500 Mức tiêu hao năng lượng thấp nhất (g/kwh): 198 Lượng dầu động cơ: 23L Lượng nước làm mát hệ thống : 40L Bơm nhiên liệu : Theo tiêu chuẩn |
|
Bộ ly hợp |
Đĩa đơn; Đường kính đĩa (mm): Æ 430 , điều khiển bằng thủy lực với trợ lực bằng khí nén |
|
Hộp số |
FULLER ( Mỹ), 9 số tiến, 1 số lùi Tỷ số truyền: 12.42 8.29 6.08 4.53 3.36 2.47 1.81 1.35 1.00 12.99(R) |
|
Trục sau |
Loại 2 cầu sau ( 6x4), tỷ số truyền: 4.875 |
|
Hệ thống treo |
Hệ thống treo trước là hệ thống treo phi độc lập Hệ thống treo sau là hệ thống treo cân bằng Số lá nhíp: 7/11 |
|
Hệ thống lái |
Có trợ lực |
|
Hệ thống phanh |
Hệ thống phanh điều khiển bằng khí nén |
|
Cỡ lốp |
Loại 12.00-20 |
|
Cabin |
Model: M41. Loại 01giường nằm , có ghế hơi , điều hòa, cabin nâng điện
|
|
Kích thước |
Chiều dài cơ sở (mm): 3650 + 1350 Vệt bánh trước/ vệt bánh sau (mm): 2020/1847 Kích thước đầu/đuôi (mm): 1545/2205 Kích thước xe (dài*rộng*cao) (mm): 9010 x 2500 x 3870 |
|
Trọng lượng |
Trọng lượng bản thân: 13400 kg Tổng trọng tải: 25000 kg |
|
Các thông số khi xe hoạt động |
Tốc độ lớn nhất (km/h): 80; Khả năng leo dốc (%): ≥25 Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km): 34 Đường kính vòng quay nhỏ nhất (m): ≤14; Khoảng cách phanh lớn nhất (ở tốc độ 30km/h): ≤10 Góc tiếp cận/chuyển hướng: 19/21 |
THIẾT BỊ TRỘN
|
Thể tích trộn (m3) |
9 |
|
Thể tích hình học |
13.9 |
|
Tốc độ vòng quay (vòng/phút) |
0~10 |
|
Tốc độ nạp bê tông (m3/ph) |
≥2.7 |
|
Tỷ lệ vật liệu còn sót lại (%) |
0 |
|
Tỷ lệ lấp đầy (%) |
61.2 |
|
Đường cấp nước |
Bơm nước |
|
Dung tích bình nước |
350-400 |
|
Bơm thủy lực |
EATON ACA542337R (5423-518(Mỹ) ; Áp suất: 41.5 Mpa; Dung tích 89.13cc/r Tốc độ quay lớn nhất : 3720 vòng/phút ; Momen xoắn: 371 Nm |
|
Motor thủy lực |
EATON HHD5433217BB1 (5433-183(Mỹ) Áp suất: 41.5 Mpa; Dung tích 89.13cc/r ; Tốc độ quay lớn nhất : 3720 vòng/phút
|
|
Bộ làm mát dầu |
Hiệu KAITONG , YS-18L, 18L |
|
Bộ giảm tốc |
BOFIGLIOLI ( Italy) , model 577L , momen xoắn 60000Nm |
Sản phẩm cùng loại