XE NÂNG TAY SIÊU THẤP
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ModelBFL10BFL15CapacityQ(kg)10001500Lowered fork heighth13(mm)3552Steering wheelmmφ150φ150Fork wheel singlemm~φ50×93Fork wheel tandemmmφ35×50φ50×70Max. lift heighth3(mm)105140Total heighth14(mm)11741189Overall lengthl1(mm)1533/16031547/1617Fork
Nội dung chính
|
Model |
BFL10 |
BFL15 |
|
|
Capacity |
Q(kg) |
1000 |
1500 |
|
Lowered fork height |
h13(mm) |
35 |
52 |
|
Steering wheel |
mm |
φ150 |
φ150 |
|
Fork wheel single |
mm |
~ |
φ50×93 |
|
Fork wheel tandem |
mm |
φ35×50 |
φ50×70 |
|
Max. lift height |
h3(mm) |
105 |
140 |
|
Total height |
h14(mm) |
1174 |
1189 |
|
Overall length |
l1(mm) |
1533/1603 |
1547/1617 |
|
Fork dimensions |
s/e/l |
28/150/1150(1220) |
38/150/1150(1220) |
|
Width overall forks |
b5(mm) |
520/550/685 |
520/550/685 |
|
Ground clearance,centre of wheelbase |
m2(mm) |
7 |
14 |
|
Aisle width for pallets 1000×1200 crossways |
Ast(mm) |
1733/1803 |
1747/1817 |
|
Aisle width for pallets 800×1200 lengthways |
Ast(mm) |
1783/1803 |
1797/1817 |
|
Turning radius |
Wa(mm) |
1266/1336 |
1286/1356 |
|
Service weight |
kg |
65-80 |
65-80 |
Đánh giá XE NÂNG TAY SIÊU THẤP
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.