Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Xe nâng đối trọng đẩy tay Yangzi CPDB09W-16

Mã: CPDB09W-16 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

KHÁM PHÁ XE NÂNG ĐIỆN ĐỐI TRỌNG ĐẨY TAY YANGZI CPDB – SỨC MẠNH NÂNG HẠ VƯỢT TRỘI, VẬN HÀNH NHẸ NHÀNGBạn đang tìm kiếm giải pháp nâng hạ an toàn, bền bỉ và tiết kiệm sức lực cho kho hàng, nhà máy, siêu thị hay trung tâm logistics? Yangzi CPDB09W/10W –

KHÁM PHÁ XE NÂNG ĐIỆN ĐỐI TRỌNG ĐẨY TAY YANGZI CPDB – SỨC MẠNH NÂNG HẠ VƯỢT TRỘI, VẬN HÀNH NHẸ NHÀNG

Bạn đang tìm kiếm giải pháp nâng hạ an toàn, bền bỉ và tiết kiệm sức lực cho kho hàng, nhà máy, siêu thị hay trung tâm logistics? Yangzi CPDB09W/10W – xe nâng điện đối trọng đẩy tay chính là lựa chọn hoàn hảo.

Với thiết kế mô-đun thông minh, tay cầm công thái học, xylanh thủy lực liền khối, bánh PU chống trượt và hệ thống điều khiển Curtis hiện đại, chiếc xe nâng này biến công việc nặng nhọc thành trải nghiệm nhẹ nhàng, nhanh chóng và hiệu quả, tối ưu hóa năng suất mọi doanh nghiệp.


✨ TẠI SAO YANGZI CPDB LÀ “TRỢ THỦ VÀNG” CHO MỌI KHO HÀNG?

Yangzi CPDB không chỉ là một chiếc xe nâng – đó là giải pháp nâng hạ thông minh, an toàn và tiết kiệm thời gian, đáp ứng đầy đủ nhu cầu vận hành hiện đại.


💪 1. THIẾT KẾ RÈN TINH XẢO – BỀN BỈ, CHỊU LỰC CAO

  • ⚡ Khung chính bằng thép mangan dày, không cắt giảm vật liệu – bền bỉ, chắc chắn, chịu tải tối đa.
  • 🏋️ Càng nâng rèn liền khối – bền, khó biến dạng, nâng hàng nặng cực ổn định.
  • 🔩 Thân xe nhẹ, độ bền cao, ổn định tốt – vận hành linh hoạt, tiết kiệm sức lao động.

💡 Điểm nổi bật: Khung xe và càng nâng được gia công tinh xảo, tối ưu độ bền, đảm bảo nâng hạ an toàn trong thời gian dài.


⚡ 2. HỆ THỐNG XỬ LÝ THỦY LỰC VƯỢT TRỘI – NÂNG HẠ NHANH CHÓNG VÀ ÊM ÁI

  • 🛢️ Xylanh thủy lực liền khối, kín khít – nâng hạ mạnh mẽ, không rò rỉ dầu, vận hành êm ái.
  • 🟢 Van điều khiển an toàn – ngăn ngừa sự cố do ống dầu nổ, đảm bảo an toàn tối đa cho người vận hành.
  • 🚀 Tốc độ nâng nhanh và mạnh mẽ – rút ngắn thời gian thao tác, tăng hiệu suất công việc.

💡 Trải nghiệm thực tế: Nâng hạ pallet, kiện hàng nặng dễ dàng mà không tốn sức, công việc kho bãi trở nên nhẹ nhàng hơn bao giờ hết.


🏗️ 3. TAY CẦM THÔNG MINH – VẬN HÀNH THOẢI MÁI

  • 🖐️ Thiết kế công thái học – thao tác dễ dàng, giảm mệt mỏi cho người vận hành.
  • 🔄 Công nghệ CAN-BUS tích hợp – điều khiển nâng/hạ, tiến/lùi, phanh khẩn cấp, còi xe nhanh nhạy, phản hồi chính xác.
  • 🛡️ Bánh PU chống trượt và ổn định – vận hành nhẹ nhàng, giảm lực cản, tăng độ an toàn.

💡 Điểm cộng: Tay cầm đa chức năng giúp người vận hành kiểm soát xe dễ dàng, vận hành mượt mà, giảm rủi ro tai nạn.


🏆 4. ĐỘNG CƠ VÀ HỆ THỐNG ĐIỆN HIỆN ĐẠI – MẠNH MẼ VÀ BỀN BỈ

  • ⚡ Động cơ AC chất lượng cao – mạnh mẽ, bền bỉ, vận hành ổn định.
  • 🔋 Ắc quy thương hiệu, hiệu suất cao, không cần bảo dưỡng – sử dụng lâu dài, tiết kiệm chi phí.
  • 🟢 Hệ thống điều khiển Curtis – ít lỗi, phản hồi nhanh, xuất lực mạnh.

💡 Điểm nhấn: Hệ thống điện và động cơ hiện đại giúp xe nâng vận hành bền bỉ, nâng hạ ổn định ngay cả với pallet nặng.


🛡️ 5. AN TOÀN VƯỢT TRỘI – GIẢM NGUY CƠ TAI NẠN

  • 🟧 Phanh khẩn cấp tiêu chuẩn – tắt ngay khi có tình huống nguy hiểm.
  • 🔄 Tay cầm đa chức năng với còi và nút dừng khẩn cấp – bảo vệ người vận hành tối đa.
  • 🛠️ Van thủy lực an toàn – ngăn ngừa sự cố do áp lực dầu, tăng độ tin cậy.

💡 Trải nghiệm thực tế: Người vận hành được bảo vệ tối đa, mọi thao tác nâng hạ đều an toàn và nhẹ nhàng.


🌍 6. PHÙ HỢP VỚI NHIỀU LOẠI PALLET – LINH HOẠT TRONG MỌI HOẠT ĐỘNG

  • 🟩 Pallet kiểu “Chuan” (川)
  • 🟩 Pallet 9 chân
  • 🟩 Pallet hai mặt
  • 🟩 Pallet kiểu “Tian” (田)

💡 Điểm mạnh: Thiết kế không chân đỡ, nâng hạ linh hoạt, phù hợp với hầu hết pallet trên thị trường, tiết kiệm thời gian và công sức.


⚡ 7. CẤU HÌNH CHI TIẾT – TỐI ƯU HIỆU QUẢ VẬN HÀNH

  • 🎨 Lớp sơn bền đẹp, chống mài mòn – tăng tính thẩm mỹ và tuổi thọ xe.
  • 🛞 Bánh PU chống trượt – vận hành êm ái, linh hoạt.
  • 🔋 Màn hình hiển thị điện lượng rõ ràng – dễ dàng kiểm tra trạng thái ắc quy.
  • 🟢 Nút dừng khẩn cấp – an toàn tối đa trong mọi tình huống.

💡 Trải nghiệm: Xe vận hành mượt mà, nâng hạ nhanh chóng, tiết kiệm sức lực tối đa cho người dùng.


📊 8. THÔNG SỐ KỸ THUẬT YANGZI CPDB09W / CPDB10W

🔹 CPDB09W-16 / CPDB09W-20:

Mục

CPDB09W-16

CPDB09W-20

Động lực

Điện

Điện

Tải trọng định mức (Kg)

900

900

Tâm tải trọng (mm)

500

500

Khoảng nhô trước (mm)

76

76

Chiều dài cơ sở (mm)

1070

1070

Trọng lượng xe có ắc quy (Kg)

1250

1260

Loại bánh xe

PU

PU

Kích thước bánh trước (mm)

140 × 100

140 × 100

Kích thước bánh sau (mm)

210 × 70

210 × 70

Chiều rộng trục bánh trước (mm)

805

805

Loại cột nâng

Cột đơn

Cột đơn

Chiều cao cột đóng (mm)

2080

2480

Chiều cao nâng (mm)

1600

2000 / 2480

Chiều cao cột nâng tối đa khi làm việc (mm)

2080

35*

Chiều cao càng nâng khi cột thu hồi (mm)

35

35

Góc nghiêng cột/càng trước / sau (°)

3 / 5

3 / 5

Chiều dài thân xe (mm)

2395 (2245)

2395 (2245)

Kích thước càng nâng (mm)

1070 × 35 / 100 × 920

1070 × 35 / 100 × 920

Chiều rộng thân xe (mm)

916

916

Khoảng điều chỉnh càng nâng (mm)

200 – 590

200 – 590

Khoảng sáng gầm tối thiểu (trung tâm trục) (mm)

40

40

Chiều rộng lối đi với pallet 1000 × 1200 (mm)

2720 (2859)

2720 (2859)

Bán kính quay vòng tối thiểu (mm)

1257

1257

Tốc độ di chuyển – Không tải / Có tải (km/h)

4,0 / 3,5

4,0 / 3,5

Tốc độ nâng – Không tải / Có tải (m/s)

0,215 / 0,145

0,215 / 0,145

Tốc độ hạ – Không tải / Có tải (m/s)

0,105 / 0,125

0,105 / 0,125

Khả năng leo dốc tối đa – Không tải / Có tải (%)

5,0 / 4,5

5,0 / 4,5

Hệ thống phanh

Phanh điện từ

Phanh điện từ

Công suất động cơ dẫn động (kW)

0,75

0,75

Công suất động cơ nâng (kW)

2,2

2,2

Loại ắc quy

Chì (Lead-acid)

Chì (Lead-acid)

Điện áp / Dung lượng ắc quy (V/Ah)

24V / 100Ah

24V / 100Ah

Bộ sạc (V/A)

24V / 10A

24V / 10A

Loại điều khiển dẫn động

DC

DC

Mức ồn xung quanh người vận hành (Db(A))

70

70

🔹 CPDB09W-25 / CPDB09W-30:

Mục

CPDB09W-25

CPDB09W-30

Động lực

Điện

Điện

Tải trọng định mức (Kg)

900

900

Tâm tải trọng (mm)

500

500

Khoảng nhô trước (mm)

76

76

Chiều dài cơ sở (mm)

1070

1070

Trọng lượng xe có ắc quy (Kg)

1270

1280

Loại bánh xe

PU

PU

Kích thước bánh trước (mm)

140 × 100

140 × 100

Kích thước bánh sau (mm)

210 × 70

210 × 70

Chiều rộng trục bánh trước (mm)

805

805

Loại cột nâng

Cột đôi

Cột đôi

Chiều cao cột đóng (mm)

1830

2065

Chiều cao nâng (mm)

2500

3000

Chiều cao cột nâng tối đa khi làm việc (mm)

3037

3517

Chiều cao càng nâng khi cột thu hồi (mm)

35

35

Góc nghiêng cột/càng trước / sau (°)

3 / 5

3 / 5

Chiều dài thân xe (mm)

2395 (2245)

2395

Kích thước càng nâng (mm)

1070 × 35 / 100 × 920

1070 × 35 / 100 × 920

Chiều rộng thân xe (mm)

916

916

Khoảng điều chỉnh càng nâng (mm)

200 – 590

200 – 590

Khoảng sáng gầm tối thiểu (trung tâm trục) (mm)

40

40

Chiều rộng lối đi với pallet 1000 × 1200 (mm)

2720 (2859)

2720 (2859)

Bán kính quay vòng tối thiểu (mm)

1257

1257

Tốc độ di chuyển – Không tải / Có tải (km/h)

4,0 / 3,5

4,0 / 3,5

Tốc độ nâng – Không tải / Có tải (m/s)

0,215 / 0,145

0,215 / 0,145

Tốc độ hạ – Không tải / Có tải (m/s)

0,105 / 0,125

0,105 / 0,125

Khả năng leo dốc tối đa – Không tải / Có tải (%)

5,0 / 4,5

5,0 / 4,5

Hệ thống phanh

Phanh điện từ

Phanh điện từ

Công suất động cơ dẫn động (kW)

0,75

0,75

Công suất động cơ nâng (kW)

2,2

2,2

Loại ắc quy

Chì (Lead-acid)

Chì (Lead-acid)

Điện áp / Dung lượng ắc quy (V/Ah)

24V / 100Ah

24V / 100Ah

Bộ sạc (V/A)

24V / 10A

24V / 10A

Loại điều khiển dẫn động

DC

DC

Mức ồn xung quanh người vận hành (Db(A))

70

70

🔹 CPDB09W-35 / CPDB10W-25:

Mục

CPDB09W-35

CPDB10W-25

Động lực

Điện

Điện

Tải trọng định mức (Kg)

900

1000

Tâm tải trọng (mm)

500

500

Khoảng nhô trước (mm)

76

76

Chiều dài cơ sở (mm)

1070

1240

Trọng lượng xe có ắc quy (Kg)

1280

1320

Loại bánh xe

PU

PU

Kích thước bánh trước (mm)

140 × 100

140 × 100

Kích thước bánh sau (mm)

210 × 70

210 × 70

Chiều rộng trục bánh trước (mm)

805

805

Loại cột nâng

Cột đôi

Cột đôi

Chiều cao cột đóng (mm)

2330

1830

Chiều cao nâng (mm)

3500

2500

Chiều cao cột nâng tối đa khi làm việc (mm)

4037

3037

Chiều cao càng nâng khi cột thu hồi (mm)

35

35

Góc nghiêng cột/càng trước / sau (°)

3 / 5

3 / 5

Chiều dài thân xe (mm)

2395 (2245)

2558 (2408)

Kích thước càng nâng (mm)

1070 × 35 / 100 × 920

1070 × 35 / 100 × 920

Chiều rộng thân xe (mm)

916

916

Khoảng điều chỉnh càng nâng (mm)

200 – 590

200 – 590

Khoảng sáng gầm tối thiểu (trung tâm trục) (mm)

40

40

Chiều rộng lối đi với pallet 1000 × 1200 (mm)

2720 (2859)

2890 (3030)

Bán kính quay vòng tối thiểu (mm)

1257

1428

Tốc độ di chuyển – Không tải / Có tải (km/h)

4,0 / 3,5

4,0 / 3,5

Tốc độ nâng – Không tải / Có tải (m/s)

0,215 / 0,145

0,215 / 0,145

Tốc độ hạ – Không tải / Có tải (m/s)

0,105 / 0,125

0,105 / 0,125

Khả năng leo dốc tối đa – Không tải / Có tải (%)

5,0 / 4,5

5,0 / 4,5

Hệ thống phanh

Phanh điện từ

Phanh điện từ

Công suất động cơ dẫn động (kW)

0,75

0,75

Công suất động cơ nâng (kW)

2,2

2,2

Loại ắc quy

Chì (Lead-acid)

Chì (Lead-acid)

Điện áp / Dung lượng ắc quy (V/Ah)

24V / 100Ah

24V / 100Ah

Bộ sạc (V/A)

24V / 10A

24V / 10A

Loại điều khiển dẫn động

DC

DC

Mức ồn xung quanh người vận hành (Db(A))

70

70

🔹 CPDB10W-30:

Mục

CPDB10W-30

Động lực

Điện

Tải trọng định mức (Kg)

1000

Tâm tải trọng (mm)

500

Khoảng nhô trước (mm)

76

Chiều dài cơ sở (mm)

1240

Trọng lượng xe có ắc quy (Kg)

1330

Loại bánh xe

PU

Kích thước bánh trước (mm)

140 × 100

Kích thước bánh sau (mm)

210 × 70

Chiều rộng trục bánh trước (mm)

805

Loại cột nâng

Cột đôi

Chiều cao cột đóng (mm)

2080

Chiều cao nâng (mm)

3000

Chiều cao cột nâng tối đa khi làm việc (mm)

3537

Chiều cao càng nâng khi cột thu hồi (mm)

35

Góc nghiêng cột/càng trước / sau (°)

3 / 5

Chiều dài thân xe (mm)

2658

Kích thước càng nâng (mm)

1070 × 35 / 100 × 920

Chiều rộng thân xe (mm)

916

Khoảng điều chỉnh càng nâng (mm)

200 – 590

Khoảng sáng gầm tối thiểu (trung tâm trục) (mm)

40

Chiều rộng lối đi với pallet 1000 × 1200 (mm)

2956 (3094)

Bán kính quay vòng tối thiểu (mm)

1528

Tốc độ di chuyển – Không tải / Có tải (km/h)

4,0 / 3,5

Tốc độ nâng – Không tải / Có tải (m/s)

0,215 / 0,145

Tốc độ hạ – Không tải / Có tải (m/s)

0,105 / 0,125

Khả năng leo dốc tối đa – Không tải / Có tải (%)

5,0 / 4,5

Hệ thống phanh

Phanh điện từ

Công suất động cơ dẫn động (kW)

0,75

Công suất động cơ nâng (kW)

2,2

Loại ắc quy

Chì (Lead-acid)

Điện áp / Dung lượng ắc quy (V/Ah)

24V / 100Ah

Bộ sạc (V/A)

24V / 10A

Loại điều khiển dẫn động

DC

Mức ồn xung quanh người vận hành (Db(A))

70


🌟 9. ỨNG DỤNG THỰC TẾ – LINH HOẠT TRONG MỌI NGÀNH NGHỀ

  • 🏭 Kho hàng – nâng hạ pallet, sắp xếp kệ kho, tối ưu năng suất.
  • 🚚 Logistics / Vận chuyển – di chuyển nhanh, tiết kiệm thời gian.
  • 🛒 Siêu thị và trung tâm thương mại – vận hành gọn nhẹ, an toàn.
  • 🏗️ Nhà máy sản xuất – bền bỉ, chịu tải tốt, giảm thời gian nâng hạ.

💡 Điểm mạnh: Phù hợp với nhiều môi trường và nhu cầu công việc, từ nâng hạ nhẹ nhàng đến nâng hạ pallet nặng.


🔥 10. TRẢI NGHIỆM NGƯỜI DÙNG – MỌI CÔNG VIỆC TRỞ NÊN DỄ DÀNG

Hãy tưởng tượng: bạn di chuyển pallet nặng chỉ với một tay cầm, thao tác nâng hạ cực êm, bánh xe PU chống trượt, xylanh thủy lực liền khối. Mọi thao tác đều nhẹ nhàng, ổn định, không rung lắc, không tốn sức.

✅ Kết quả thực tế: Tăng năng suất, giảm mệt mỏi cho nhân viên, tối ưu hiệu quả kho hàng.


🚀 11. ĐỪNG CHẦN CHỪ – SỞ HỮU NGAY YANGZI CPDB!

📞 Liên hệ Hotline/Zalo ngay hôm nay để nhận tư vấn chi tiết và báo giá ưu đãi!

  • ✅ Nâng hạ mạnh mẽ, ổn định và an toàn.
  • ✅ Tay cầm thông minh, vận hành nhẹ nhàng, giảm mệt mỏi.
  • ✅ Phù hợp với nhiều loại pallet, linh hoạt mọi môi trường.
  • ✅ Hệ thống thủy lực kín, van an toàn, bánh PU chống trượt.

💥 Hãy để Yangzi CPDB nâng tầm hiệu quả kho bãi của bạn – NÂNG HẠ NHANH CHÓNG, AN TOÀN, TIẾT KIỆM SỨC LỰC!


💡 KẾT LUẬN

Yangzi CPDB09W / CPDB10W là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp cần xe nâng đối trọng đẩy tay hiện đại, bền bỉ và an toàn. Với 40 năm kinh nghiệm sản xuất, thiết kế công thái học, hệ thống thủy lực liền khối, bánh PU chống trượt và ắc quy không cần bảo dưỡng, mọi thao tác nâng hạ đều nhẹ nhàng, an toàn và nhanh chóng, tối ưu năng suất kho bãi.

💥 Đặt mua ngay hôm nay – trải nghiệm sức mạnh nâng hạ vượt trội với Yangzi CPDB!

 

Đánh giá Xe nâng đối trọng đẩy tay Yangzi CPDB09W-16

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Xe nâng đối trọng đẩy tay Yangzi CPDB09W-16
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp