Xe nâng điện lấy hàngYale MO10S
- Thương hiệu
- Yale
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Yale |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Yale MO10S là dòng Order Picker tải 1 tấn, nâng cao 5,17m, phù hợp lấy hàng tại các khu vực kệ cao.
Nội dung chính
⚡ XE NÂNG ĐIỆN MO10S CHO KHO KỆ CAO
MO10S thuộc dòng Order Picker của Yale. Model có tải trọng danh nghĩa 1 tấn tại tâm tải 600mm.
Chiều cao nâng đạt 5,17m. Đây là thông số phù hợp với kho có hệ thống kệ cao.
Xe có chiều rộng 1,1m. Chiều rộng lối đi yêu cầu là 4,816m.
🏗️ Tải trọng nâng 1 tấn
Xe nâng điện MO10S có tải trọng danh nghĩa 1 tấn. Mức tải này phù hợp với nhiều nhu cầu lấy hàng trong kho.
Tâm tải của xe là 600mm. Người dùng nên đối chiếu thông số này với hàng hóa thực tế.
📦 Kích thước pallet
Model hỗ trợ pallet dài 1m. Chiều rộng pallet đạt 1,2m.
Đây là hai kích thước cần kiểm tra trước khi đưa xe vào kho. Việc đối chiếu giúp hạn chế tình trạng pallet không phù hợp.
📏 KHẢ NĂNG NÂNG VÀ LÀM VIỆC TRÊN CAO
Chiều cao nâng tối đa của xe là 5,17m. Model phù hợp với khu vực lưu trữ có nhiều tầng kệ.
Chiều cao vận chuyển đạt 3,32m. Vì vậy, cửa kho và khu vực di chuyển cần có khoảng thông thoáng phù hợp.
🔼 Tốc độ nâng hàng
Tốc độ nâng có tải đạt 0,31m/s. Khi không tải, tốc độ đạt 0,42m/s.
Tốc độ hạ khi có tải là 0,38m/s. Các thông số này hỗ trợ quá trình lấy và đưa hàng xuống.
↕️ Chiều cao vận chuyển
Chiều cao xe khi vận chuyển là 3,32m. Đây là thông số cần kiểm tra khi xe đi qua cửa kho.
Doanh nghiệp cũng nên xem xét chiều cao trần. Khu vực kệ cao cần có khoảng trống an toàn khi vận hành.

🚚 DI CHUYỂN LINH HOẠT TRONG KHO
MO10S đạt tốc độ 8,8km/h khi có tải. Khi không tải, tốc độ đạt 9km/h.
Bán kính quay của xe là 1,797m. Thông số này giúp đánh giá khả năng xoay chuyển trong kho.
↔️ Chiều rộng lối đi
Chiều rộng lối đi yêu cầu là 4,816m. Con số này nên được đối chiếu với sơ đồ kho.
Vị trí kệ cũng ảnh hưởng đến không gian thao tác. Doanh nghiệp nên kiểm tra mặt bằng trước khi bố trí xe.
📐 Kích thước tổng thể
Chiều dài vận chuyển đạt 3,087m. Chiều rộng xe là 1,1m.
Các kích thước này ảnh hưởng trực tiếp đến khu vực lưu thông. Chúng cũng cần được tính khi thiết kế vị trí đỗ xe.
🔋 ĐỘNG CƠ VÀ NGUỒN PIN 48V
Xe sử dụng mô-tơ di chuyển 6,4kW. Mô-tơ nâng có công suất 12kW.
Nguồn pin có thông số 48V/465Ah. Khối lượng pin đạt 0,75 tấn.
⚙️ Mô-tơ di chuyển
Công suất mô-tơ kéo là 6,4kW. Hệ thống này đảm nhiệm khả năng di chuyển của xe.
Tốc độ tối đa khi không tải đạt 9km/h. Khi có tải, tốc độ đạt 8,8km/h.
🔌 Hệ thống nâng
Mô-tơ nâng có công suất 12kW. Đây là bộ phận phục vụ quá trình nâng hàng.
Chiều cao nâng đạt 5,17m. Vì vậy, hệ thống nâng giữ vai trò quan trọng trong chu kỳ lấy hàng.
⚖️ TRỌNG LƯỢNG VÀ TÂM TẢI
Trọng lượng xe là 2,509 tấn. Khối lượng pin đạt 0,75 tấn.
Tâm tải được công bố ở mức 600mm. Đây là thông số cần xem xét khi nâng hàng.
📌 Kiểm tra tải hàng
Tải danh nghĩa của xe là 1 tấn. Người dùng nên xác định trọng lượng hàng trước khi vận hành.
Kích thước pallet cũng cần được kiểm tra. Điều này giúp quá trình lấy hàng diễn ra ổn định hơn.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT MO10S
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại xe | Order Picker |
| Tải trọng danh nghĩa tại tâm tải | 1 tấn |
| Chiều dài cơ sở | 1,574m |
| Chiều dài pallet | 1m |
| Chiều rộng pallet | 1,2m |
| Chiều dài vận chuyển | 3,087m |
| Chiều rộng vận chuyển | 1,1m |
| Chiều cao vận chuyển | 3,32m |
| Chiều rộng lối đi | 4,816m |
| Chiều cao nâng | 5,17m |
| Tâm tải | 600mm |
| Mô-tơ di chuyển | 6,4kW |
| Mô-tơ nâng | 12kW |
| Trọng lượng | 2,509 tấn |
| Trọng lượng pin | 0,75 tấn |
| Dung lượng pin | 48/465 V/Ah |
| Tốc độ di chuyển có tải/không tải | 8,8/9km/h |
| Tốc độ nâng có tải/không tải | 0,31/0,42m/s |
| Tốc độ hạ khi có tải | 0,38m/s |
| Bán kính quay | 1,797m |
| Dòng sản phẩm | MO |
🏢 ỨNG DỤNG TRONG KHO HÀNG
MO10S phù hợp với nhu cầu lấy hàng ở độ cao lớn. Model có chiều cao nâng tối đa 5,17m.
Xe có thể được cân nhắc cho kho phân phối. Các kho sử dụng nhiều tầng kệ cũng có thể xem xét model này.
🗄️ Kho có hệ thống kệ cao
Chiều cao nâng là yếu tố đáng chú ý. Mức 5,17m hỗ trợ tiếp cận các vị trí lưu trữ cao.
Tải nâng 1 tấn đáp ứng nhiều nhu cầu lấy hàng. Tuy nhiên, tải thực tế cần được kiểm tra trước khi vận hành.
📦 Kho sử dụng pallet tiêu chuẩn
Kích thước pallet là 1m × 1,2m. Người dùng nên đối chiếu với pallet đang sử dụng.
Chiều rộng lối đi cũng cần được tính toán. Thông số yêu cầu của xe là 4,816m.
🎯 CÁC THÔNG SỐ CẦN KIỂM TRA TRƯỚC KHI CHỌN
Tải trọng là yếu tố cần kiểm tra đầu tiên. Với model này, tải danh nghĩa là 1 tấn.
Tiếp theo là chiều cao nâng. Mức 5,17m phù hợp với nhiều hệ thống kệ cao.
Kích thước kho cũng rất quan trọng. Người dùng nên kiểm tra lối đi rộng 4,816m.
📋 Kiểm tra nguồn điện
Xe sử dụng pin 48V/465Ah. Doanh nghiệp nên tính toán thời gian vận hành và sạc pin.
Khối lượng pin là 0,75 tấn. Thông số này cũng cần được tính khi bố trí khu vực bảo dưỡng.
🧭 Kiểm tra mặt bằng
Bán kính quay đạt 1,797m. Chiều rộng xe là 1,1m.
Chiều dài vận chuyển đạt 3,087m. Các thông số này nên được đối chiếu với sơ đồ kho.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN MO10S
Xe nâng điện MO10S có tải nâng 1 tấn và chiều cao nâng 5,17m. Model phù hợp với nhu cầu lấy hàng tại các khu vực kệ cao.
Hãy cung cấp chiều cao kệ và tải hàng thực tế. Thông tin về pallet và lối đi cũng rất cần thiết.
Đội ngũ tư vấn có thể dựa trên các dữ liệu này để hỗ trợ lựa chọn phù hợp.