Xe nâng điện ngồi lái Yale FB15PGYE
- Thương hiệu
- Yale
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Yale |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Yale FB15PGYE có tải nâng 1,5 tấn, mô-tơ kéo 8,7kW và mô-tơ nâng 9,6kW.
Nội dung chính
⚡ XE NÂNG ĐIỆN CHO KHO VÀ NHÀ XƯỞNG
FB15PGYE thuộc nhóm xe nâng ngồi lái sử dụng động lực điện. Model có tải nâng danh định 1,5 tấn.
Chiều cao nâng tối đa đạt 3,03m. Tâm tải được xác định ở mức 500mm.
Thiết kế ngồi lái phù hợp với công việc nâng hàng thường xuyên. Xe có thể được cân nhắc cho kho và nhà xưởng.
🏭 Kiểu vận hành ngồi lái
Người vận hành điều khiển trực tiếp trên xe. Cấu hình này phù hợp với công việc cần nâng hạ liên tục.
Tổng chiều rộng xe đạt 1.265mm. Chiều cao kết cấu là 2.090mm.

🔋 Nguồn điện 48V
Model sử dụng điện áp 48V. Mô-tơ kéo có công suất 8,7kW.
Mô-tơ nâng đạt 9,6kW. Trọng lượng ắc quy là 1,32 tấn.
📦 KHẢ NĂNG NÂNG HÀNG
⬆️ Tải nâng 1,5 tấn
Tải nâng danh định đạt 1,5 tấn. Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn thiết bị.
Tâm tải của xe là 500mm. Hàng hóa cần được bố trí phù hợp với điều kiện nâng.
📏 Chiều cao nâng 3,03m
Chiều cao nâng đạt 3,03m. Mức nâng này phù hợp với nhiều nhu cầu lưu trữ.
Người dùng nên kiểm tra chiều cao kệ trước khi chọn xe. Khoảng không phía trên cũng cần được tính toán.
⚙️ Tốc độ nâng
Tốc độ nâng khi có tải đạt 0,33m/s. Khi không tải, tốc độ đạt 0,58m/s.
Thông số này giúp đánh giá khả năng nâng hạ. Tốc độ thực tế còn phụ thuộc điều kiện vận hành.
🚚 KHẢ NĂNG DI CHUYỂN
🛞 Tốc độ tối đa 15km/h
Tốc độ di chuyển khi có tải đạt 13,5km/h. Khi không tải, tốc độ đạt 15km/h.
Mức tốc độ này phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng hóa. Người vận hành cần kiểm soát tốc độ theo mặt bằng.
🔄 Bán kính quay 1,98m
Bán kính quay đạt 1,98m. Đây là thông số cần quan tâm khi bố trí lối đi.
Kho có nhiều góc chuyển hướng cần được tính toán. Lối đi phù hợp giúp xe thao tác thuận tiện.
🔧 MÔ-TƠ VÀ HỆ THỐNG ĐIỆN
🔌 Mô-tơ kéo 8,7kW
Mô-tơ kéo có công suất 8,7kW. Bộ phận này đảm nhiệm khả năng di chuyển.
Nguồn điện sử dụng là 48V. Đây là thông số chính của hệ thống điện.
🏗️ Mô-tơ nâng 9,6kW
Mô-tơ nâng có công suất 9,6kW. Bộ phận này hỗ trợ chức năng nâng hàng.
Chiều cao nâng tối đa đạt 3,03m. Người dùng nên đối chiếu thông số này với chiều cao kệ.
🛞 KÍCH THƯỚC VÀ LỐP XE
📐 Kích thước tổng thể
Tổng chiều rộng đạt 1.265mm. Chiều cao kết cấu là 2.090mm.
Bán kính quay đạt 1,98m. Các thông số này cần được tính khi bố trí khu vực làm việc.
🛞 Lốp tiêu chuẩn
Lốp trước có kích thước 23x9-10-16PR(I). Lốp sau có kích thước 18x7-8-10PR(I).
Đây là cấu hình lốp tiêu chuẩn của model. Mặt bằng làm việc cần phù hợp với cấu hình này.
⚖️ TRỌNG LƯỢNG VÀ TÂM TẢI
🏋️ Trọng lượng xe
Trọng lượng tổng thể đạt 2,93 tấn. Riêng ắc quy có trọng lượng 1,32 tấn.
Thông số này cần được tính khi bố trí thiết bị. Mặt sàn cũng cần đáp ứng điều kiện phù hợp.
📍 Tâm tải 500mm
Tâm tải được xác định ở 500mm. Đây là thông số quan trọng khi nâng hàng.
Hàng hóa nên được đặt đúng vị trí. Cách phân bổ tải cũng cần được kiểm soát.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT FB15PGYE
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Yale |
| Model | FB15PGYE |
| Loại xe | Xe nâng ngồi lái |
| Tải nâng danh định tại tâm tải | 1,5 tấn |
| Lốp tiêu chuẩn phía trước | 23x9-10-16PR(I) |
| Lốp tiêu chuẩn phía sau | 18x7-8-10PR(I) |
| Tổng chiều rộng | 1.265mm |
| Chiều cao kết cấu | 2.090mm |
| Tâm tải | 500mm |
| Điện áp | 48V |
| Mô-tơ kéo | 8,7kW |
| Mô-tơ nâng | 9,6kW |
| Trọng lượng | 2,93 tấn |
| Trọng lượng ắc quy | 1,32 tấn |
| Bán kính quay | 1,98m |
| Chiều cao nâng | 3,03m |
| Tốc độ di chuyển có tải/không tải | 13,5/15km/h |
| Tốc độ nâng có tải/không tải | 0,33/0,58m/s |
🏢 ỨNG DỤNG TRONG KHO HÀNG
📦 Nâng hàng lên kệ
Model có chiều cao nâng 3,03m. Xe phù hợp với nhiều vị trí lưu trữ.
Tải nâng đạt 1,5 tấn. Người dùng cần kiểm tra trọng lượng hàng trước khi nâng.
🚛 Di chuyển hàng hóa
Tốc độ di chuyển đạt 13,5km/h khi có tải. Khi không tải, tốc độ đạt 15km/h.
Xe có thể được sử dụng cho các tuyến di chuyển trong kho. Lối đi cần có kích thước phù hợp.
🏭 Làm việc tại nhà xưởng
Thiết kế ngồi lái phù hợp với công việc nâng hạ thường xuyên. Xe có thể đáp ứng nhiều nhu cầu trong nhà xưởng.
Khu vực vận hành cần có mặt bằng phù hợp. Chiều rộng xe cũng cần được tính trước.
🎯 NHỮNG THÔNG SỐ CẦN QUAN TÂM
⚖️ Tải nâng
Tải nâng danh định đạt 1,5 tấn. Tâm tải được xác định ở 500mm.
📏 Chiều cao nâng
Chiều cao nâng đạt 3,03m. Thông số này cần phù hợp với hệ thống kệ.
🔋 Hệ thống điện
Điện áp sử dụng là 48V. Mô-tơ kéo có công suất 8,7kW.
Mô-tơ nâng đạt 9,6kW. Đây là các thông số chính của hệ thống.
🔄 Khả năng xoay chuyển
Bán kính quay đạt 1,98m. Thông số này ảnh hưởng đến khả năng xoay chuyển.
Người dùng nên kiểm tra chiều rộng lối đi. Việc này giúp xe hoạt động thuận tiện hơn.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN FB15PGYE
Nếu bạn đang tìm xe nâng điện ngồi lái cho kho hoặc nhà xưởng, model này có nhiều thông số đáng quan tâm.
Tải nâng đạt 1,5 tấn. Chiều cao nâng tối đa là 3,03m.
Xe sử dụng điện áp 48V. Mô-tơ kéo đạt 8,7kW và mô-tơ nâng đạt 9,6kW.
Liên hệ để được tư vấn cấu hình. Đội ngũ tư vấn có thể hỗ trợ theo nhu cầu sử dụng thực tế.