Xe nâng điện tự động PRS 13/45
- Thương hiệu
- Hãng khác
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|
Đặc điểm nổi bật
PRS 13/45 là xe nâng điện tự động tải 1300kg, nâng 4500mm, nâng tự do 1530mm, phù hợp cho kho hàng và xếp dỡ.
Nội dung chính
⚡ XE NÂNG ĐIỆN PRS 13/45 TẢI 1300KG
Xe nâng điện PRS 13/45 có tải trọng nâng 1300kg, đáp ứng nhu cầu nâng và di chuyển nhiều loại hàng hóa trong kho. Thiết bị có chiều cao nâng tối đa 4500mm, phù hợp với các khu vực sử dụng hệ thống kệ cao.
Chiều cao nâng thấp nhất là 43mm. Bên cạnh đó, xe có chiều cao nâng tự do 1530mm, hỗ trợ thao tác nâng hàng trong nhiều điều kiện không gian khác nhau.
Tải trọng nâng 1300kg
Mức tải 1300kg cho phép thiết bị xử lý các kiện hàng có trọng lượng tương đối lớn. Khi vận hành, người dùng cần đảm bảo hàng hóa nằm trong giới hạn tải trọng cho phép.
Việc phân bố hàng đều trên càng cũng giúp quá trình nâng và di chuyển ổn định hơn.
Nâng cao đến 4500mm
PRS 13/45 có chiều cao nâng tối đa 4500mm. Đây là thông số phù hợp với các kho hàng có hệ thống kệ nhiều tầng.
Chiều cao nâng thấp nhất chỉ 43mm, giúp càng tiếp cận hàng hóa ở vị trí thấp thuận tiện hơn.

🏗️ CHIỀU CAO NÂNG TỰ DO 1530MM
Chiều cao nâng tự do của xe đạt 1530mm. Thông số này có ý nghĩa khi xe hoạt động trong những khu vực cần đưa hàng lên một khoảng nhất định trước khi tiếp tục nâng.
Hỗ trợ làm việc trong kho
Nâng tự do giúp người vận hành chủ động hơn khi đưa hàng lên cao. Đây là yếu tố nên được quan tâm nếu kho có khu vực hạn chế về chiều cao.
Phù hợp kệ nhiều tầng
Với chiều cao nâng tối đa 4500mm, xe có thể hỗ trợ xếp hàng lên nhiều tầng kệ. Người dùng nên đối chiếu chiều cao thực tế của kệ với khả năng nâng của xe trước khi lựa chọn.
📏 KÍCH THƯỚC XE VÀ KHẢ NĂNG XOAY CHUYỂN
PRS 13/45 có chiều dài xe 2025mm, chiều rộng 1100mm và chiều cao 2076mm.
Bán kính quay xe là 1990mm. Vì vậy, khi bố trí lối đi cần đảm bảo đủ không gian để xe quay đầu và tiếp cận pallet.
Càng nâng rộng 740mm
Chiều rộng càng nâng là 740mm, chiều dài càng đạt 920mm.
Kích thước này cần được đối chiếu với pallet và kích thước hàng hóa. Càng phù hợp giúp quá trình đưa hàng vào và lấy hàng ra thuận tiện hơn.
🚀 TỐC ĐỘ NÂNG HẠ CỦA PRS 13/45
Tốc độ nâng của xe thay đổi theo trạng thái tải. Khi không tải, tốc độ nâng đạt 122mm/giây.
Khi có tải, tốc độ nâng đạt 85,4mm/giây. Sự khác biệt này phù hợp với điều kiện vận hành thực tế khi xe nâng hàng.
Tốc độ hạ
Tốc độ hạ không tải đạt 80mm/giây. Khi có tải, tốc độ hạ được cung cấp là 125mm/giây.
Người vận hành cần kiểm soát quá trình nâng hạ phù hợp với khối lượng và tính chất hàng hóa.
🛞 TỐC ĐỘ DI CHUYỂN ĐẾN 6KM/H
PRS 13/45 có tốc độ di chuyển không tải 6,0km/h. Khi có tải, tốc độ đạt 5,4km/h.
Mức tốc độ này hỗ trợ di chuyển hàng giữa các khu vực trong kho. Khi xe đang mang tải, nên vận hành với tốc độ phù hợp với mặt sàn và không gian làm việc.
Bán kính quay 1990mm
Bán kính quay 1990mm là thông số cần tính đến khi thiết kế lối đi.
Kho có nhiều kệ nên được bố trí khoảng cách phù hợp để xe dễ tiếp cận pallet và thay đổi hướng di chuyển.
🔋 MÔ-TƠ NÂNG 3KW VÀ MÔ-TƠ DI CHUYỂN 1,5KW
Xe được trang bị mô-tơ di chuyển công suất 1,5kW. Mô-tơ nâng có công suất 3,0kW.
Cấu hình này phục vụ hai chức năng chính là di chuyển xe và nâng hàng. Công suất mô-tơ nâng 3kW hỗ trợ cơ cấu nâng làm việc với tải trọng tối đa 1300kg.
Ắc quy 24V/500Ah
PRS 13/45 sử dụng ắc quy 24V/500Ah. Đây là nguồn điện cung cấp cho các hệ thống vận hành của xe.
Dung lượng ắc quy là thông số cần quan tâm khi tính toán kế hoạch sử dụng và sạc xe trong ngày.
⚖️ TỰ TRỌNG XE 1724KG
Tự trọng của PRS 13/45 là 1724kg. Thông số này cần được tính đến khi bố trí khu vực vận hành.
Đặc biệt, với các kho có giới hạn tải trọng sàn hoặc nền chuyên dụng, người dùng nên kiểm tra điều kiện mặt bằng trước khi đưa xe vào sử dụng.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE NÂNG PRS 13/45
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | PRS 13/45 |
| Tải trọng nâng | 1300kg |
| Chiều cao nâng thấp nhất | 43mm |
| Chiều cao nâng cao nhất | 4500mm |
| Chiều cao nâng tự do | 1530mm |
| Chiều rộng càng nâng | 740mm |
| Chiều dài càng nâng | 920mm |
| Chiều dài xe | 2025mm |
| Chiều rộng xe | 1100mm |
| Chiều cao xe | 2076mm |
| Bán kính quay xe | 1990mm |
| Tốc độ nâng không tải | 122mm/giây |
| Tốc độ nâng có tải | 85,4mm/giây |
| Tốc độ hạ không tải | 80mm/giây |
| Tốc độ hạ có tải | 125mm/giây |
| Tốc độ di chuyển không tải | 6,0km/h |
| Tốc độ di chuyển có tải | 5,4km/h |
| Công suất mô-tơ di chuyển | 1,5kW |
| Công suất mô-tơ nâng | 3,0kW |
| Ắc quy | 24V/500Ah |
| Tự trọng xe | 1724kg |
| Xuất xứ | Đài Loan |
🏭 ỨNG DỤNG XE NÂNG ĐIỆN PRS 13/45
Xe nâng điện PRS 13/45 phù hợp với các công việc cần nâng hàng lên độ cao lớn. Khả năng nâng 4500mm giúp xe đáp ứng nhu cầu xếp hàng lên các tầng kệ cao.
Xếp hàng lên kệ
Xe có thể hỗ trợ đưa pallet lên các vị trí lưu trữ cao. Người dùng cần kiểm tra chiều cao tầng kệ để lựa chọn thiết bị phù hợp.
Di chuyển hàng trong kho
Tốc độ di chuyển tối đa 6,0km/h khi không tải hỗ trợ vận chuyển hàng giữa các khu vực.
Thiết bị có thể được sử dụng trong kho hàng, khu vực tập kết hoặc nơi cần thực hiện nhiều thao tác nâng hạ.
Kho có nhu cầu nâng hàng thường xuyên
Công suất mô-tơ nâng 3kW kết hợp tải trọng 1300kg giúp xe đáp ứng các công việc nâng hàng lặp lại. Việc lựa chọn cần dựa trên tải trọng thực tế và tần suất sử dụng.
🎯 3 THÔNG SỐ CẦN KIỂM TRA TRƯỚC KHI CHỌN XE
Để lựa chọn cấu hình phù hợp, người dùng nên kiểm tra tải trọng hàng, chiều cao kệ và kích thước khu vực vận hành.
Tải trọng hàng hóa
PRS 13/45 có tải trọng nâng 1300kg. Hàng hóa cần nằm trong giới hạn tải trọng phù hợp.
Chiều cao kệ
Chiều cao nâng tối đa 4500mm là thông số quan trọng với kho sử dụng kệ cao. Nên đo chính xác vị trí đặt hàng trước khi lựa chọn.
Kích thước lối đi
Bán kính quay 1990mm cần được tính đến khi bố trí mặt bằng. Lối đi phù hợp giúp xe tiếp cận pallet và quay đầu thuận tiện hơn.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN XE NÂNG PRS 13/45
Nếu bạn cần thiết bị nâng hàng tải 1300kg, chiều cao nâng đến 4500mm và chiều cao nâng tự do 1530mm, PRS 13/45 là một cấu hình phù hợp để tham khảo.
Sản phẩm được sản xuất tại Đài Loan, sử dụng ắc quy 24V/500Ah và mô-tơ nâng 3kW. Liên hệ để được tư vấn cấu hình phù hợp với chiều cao kệ, tải trọng hàng và điều kiện kho thực tế.