Xe nâng điện đứng lái tải trọng 1000kg MODEL XR15
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Model sản phẩm XR15Tâm tảimm500Tự trọng xeKg1700Độ cao nâng thấp nhấtmm40Tổng chiều dàimm2090Tổng chiều rộngmm1090Kích thước càng nângmm100/35/1070Độ rộng càngmm200-720Bán kính quay xemm1656Tốc độ di chuyển: có tải/không tảikm/h4.8/5.0Tốc độ nâng: có
Nội dung chính
|
Model sản phẩm |
|
XR15 |
||||||||||
|
Tâm tải |
mm |
500 |
||||||||||
|
Tự trọng xe |
Kg |
1700 |
||||||||||
|
Độ cao nâng thấp nhất |
mm |
40 |
||||||||||
|
Tổng chiều dài |
mm |
2090 |
||||||||||
|
Tổng chiều rộng |
mm |
1090 |
||||||||||
|
Kích thước càng nâng |
mm |
100/35/1070 |
||||||||||
|
Độ rộng càng |
mm |
200-720 |
||||||||||
|
Bán kính quay xe |
mm |
1656 |
||||||||||
|
Tốc độ di chuyển: có tải/không tải |
km/h |
4.8/5.0 |
||||||||||
|
Tốc độ nâng: có tải/không tải |
mm/s |
90/120 |
||||||||||
|
Tốc độ hạ: có tải/không tải |
mm/s |
125/80 |
||||||||||
|
Công xuất moto lái |
kW |
1.5 |
||||||||||
|
Công xuất moto nâng |
kW |
2.2 |
||||||||||
|
Điện áp / Công suất ắc quy |
V/Ah |
24/240-280 |
||||||||||
|
Tự trọng ắc quy |
Kg |
250 |
||||||||||
|
Độ cao của xe |
|
|
||||||||||
|
Độ cao thấp nhất của xe |
mm |
2030 |
2230 |
1780 |
2030 |
2180 |
2380 |
2350 |
1960 |
2060 |
2160 |
2230 |
|
Độ cao nâng |
mm |
1600 |
1800 |
2500 |
3000 |
3300 |
3700 |
4000 |
4200 |
4500 |
4800 |
5000 |
|
Độ cao tối đa của xe |
mm |
2540 |
2740 |
3440 |
3940 |
4240 |
4640 |
4940 |
5040 |
5340 |
5640 |
5840 |
Đánh giá Xe nâng điện đứng lái tải trọng 1000kg MODEL XR15
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.