Xe lu rung Liugong CLG616
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Mô tảĐơn vịThông sốTự trọngKg16000Trọng lượng bánh trướcKg8150Trọng lượng bánh sauKg7850Tải trọng tĩnhN/m375Tốc độ Số tiến 1Km/h2.6Số tiến 2Km/h5.2Số tiến 3Km/h11Số tiến 4Km/h Số lùi 1Km/h2.6Số lùi 2Km/h5.2Số lùi 3Km/h11Số lùi 4Km/h Khả năng leo dốc
Nội dung chính
|
Mô tả |
Đơn vị |
Thông số |
|
Tự trọng |
Kg |
16000 |
|
Trọng lượng bánh trước |
Kg |
8150 |
|
Trọng lượng bánh sau |
Kg |
7850 |
|
Tải trọng tĩnh |
N/m |
375 |
|
Tốc độ |
|
|
|
Số tiến 1 |
Km/h |
2.6 |
|
Số tiến 2 |
Km/h |
5.2 |
|
Số tiến 3 |
Km/h |
11 |
|
Số tiến 4 |
Km/h |
|
|
Số lùi 1 |
Km/h |
2.6 |
|
Số lùi 2 |
Km/h |
5.2 |
|
Số lùi 3 |
Km/h |
11 |
|
Số lùi 4 |
Km/h |
|
|
Khả năng leo dốc % |
|
30 |
|
Bán kính vòng quay nhỏ nhất |
Mm |
6500 |
|
Góc chuyển hướng |
0 |
35 |
|
Tần suất rung |
Hz |
30 |
|
Biên độ rung |
Mm |
1.9/1.0 |
|
Lực rung |
kN |
300/160 |
|
Độ rộng bánh sắt |
Mm |
2130 |
|
Model động cơ(*) |
|
Shangchai D4114LG1B |
|
Loại động cơ |
|
Turbo diezel, làm mát bằng nước |
|
Công suất/vòng quay |
Kw/rpm |
112/2010 |
|
Kích thước |
|
|
|
Dài |
Mm |
6145 |
|
Rộng |
Mm |
2300 |
|
Cao |
Mm |
3040 |
Đánh giá Xe lu rung Liugong CLG616
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.