Trung tâm phay, khoan và taro CNC Hàn Quốc, LCV380D, LCD380S
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
|
|
MAZAKO LCV 380D |
MAZAKO LCV 380S |
|
Hành trình trục XYZ |
mm |
520x380x350 |
520x380x340 |
|
Khoảng cách từ trục chính đến bàn máy |
mm |
200-550 |
220-570 |
|
Kích thước bàn làm việc |
mm |
2-600x420 |
2-600x420 |
|
Khả năng chịu tải của bàn máy |
kg |
2-200 |
Vô tải (Bàn cố định) |
|
Kích thước rãnh chữ T |
mm |
2x33-M16x90x90 |
35-M16x80x80 |
|
Tốc độ trục chính |
vòng/phút |
12,000 (tùy chọn 15,000) |
12,000 (tùy chọn 15,000) |
|
Công suất motor trục chính |
kW |
3.7/5.5 (tùy chọn 5.5/7.5) |
3.7/5.5 (tùy chọn 5.5/7.5) |
|
Moment trục chính |
kg.m |
3.6/2.4 (tùy chọn 4.9/3.6) |
3.6/2.4 (tùy chọn 4.9/3.6) |
|
Tốc độ chạy dao nhanh trục XYZ |
m/phút |
50 |
50 |
|
Côn trục chính |
- |
BT30 |
BT30 |
|
Thời gian thay dao (T-T) |
giây |
0.85 |
0.85 |
|
Số ổ dao của ATC |
dao |
20 |
20 |
|
Không gian xưởng yêu cầu |
mm |
1,771x3,713x2,485 |
1,771x3,313x2,485 |
|
Khối lượng máy |
kg |
4,500 |
4,300 |
|
Bộ điều khiển |
|
Fanuc Oi-MD |
Fanuc Oi-MD |