Trung tâm gia công GRAPHITE CNC CM 565G
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬTThông SốĐơn vị565GCôn trục chínhISO. 30Kiểu truyền độngTrực tiếpTốc độ trục chínhvòng/phút30,000(std)/42,000(opt. )Kích thước bànmm700 x 600Kích thước rãnh chữ Tmm30x12x18Kích thước phôi lớn nhấtmm1,000 x 600Khối lượng phôi lớn
Nội dung chính
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông Số |
Đơn vị |
565G |
| Côn trục chính |
ISO. 30 |
|
| Kiểu truyền động |
Trực tiếp |
|
| Tốc độ trục chính |
vòng/phút |
30,000(std)/42,000(opt. ) |
| Kích thước bàn |
mm |
700 x 600 |
| Kích thước rãnh chữ T |
mm |
30x12x18 |
| Kích thước phôi lớn nhất |
mm |
1,000 x 600 |
| Khối lượng phôi lớn nhất |
kg |
800 |
| Trục X |
mm |
500 |
| Trục Y |
mm |
600 |
| Trục Z |
mm |
500 |
| Khoảng cách từ lỗ côn trục chính tới mặt bàn |
mm |
150~650 |
| Khoảng cách từ tâm trục chính đến ray trên cột |
mm |
680 |
| Tốc độ chạy bàn |
m/phút |
X, Y, Z: 32 |
| Tốc độ chạy dao ở chế độ làm việc |
m/phút |
X, Y, Z:1~10 |
| Loại côn |
ISO. 30 |
|
| Chiều dài dao lớn nhất |
mm |
20 |
| Khối lượng dao lớn nhất |
kg |
1 |
| Kiểu thay dao |
Đài Xoay |
|
| Trục chính (Cont. /30min. ) |
kw(Hp) |
5. 5/7. 5 (7. 5/10) |
| Trục X/Y/Z |
kw |
2/2/2 |
| Hệ thống bôi trơn |
kw(Hp) |
0.025 |
| Làm mát vùng gia công |
kw(Hp) |
0.46 |
| Chiều cao máy |
mm |
3, 100 |
| Không gian máy |
mm |
2,300 x 2,115 |
| Khối lượng máy |
kg |
7,000 |
| Bộ điều khiển |
Mitsubishi/ Fanuc/PC-based/Siemens |
Đánh giá Trung tâm gia công GRAPHITE CNC CM 565G
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.