Trung tâm gia công đứng MV-1050
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ModelUnitMV-650MV-850MV-1050MV-1680CNC control system Hệ thống điềukhiển–Mitsubishi M80X/Y/Z axis Travel Hành trình X/Y/Zmm650/600/560850/600/5601050/600/5601680/500/585585Spindle speed Tốc độ trục chínhrpmBelt 8.000Spindle nose Nắp trục chínhBT
Nội dung chính
| Model | Unit | MV-650 | MV-850 | MV-1050 | MV-1680 |
| CNC control system
Hệ thống điềukhiển |
– | Mitsubishi M80 | |||
| X/Y/Z axis Travel
Hành trình X/Y/Z |
mm | 650/600/560 | 850/600/560 | 1050/600/560 | 1680/500/585 |
| 585Spindle speed
Tốc độ trục chính |
rpm | Belt 8.000 | |||
| Spindle nose
Nắp trục chính |
BT | #40 | |||
| Spindle motor (Cont./30min)
Động cơ trục chính |
kw | 11/15 | |||
| Table size
Kích thước bàn |
mm | 850×600 | 1050×600 | 1250×600 | 1830×500 |
| Rapid travel (X/Y/Z) | m/min | 48/48/48 | |||
| Tool change type | – | Arm | |||
| Tool capacity | pcs | 24 | |||
| Net weight | kg | 5420 | 5670 | 5820 | 9500 |
Đánh giá Trung tâm gia công đứng MV-1050
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.