Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Trạm Trộn Bê Tông WCB

Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

TRẠM TRỘN BÊ TÔNG WCB SERIES – GIẢI PHÁP TRỘN BÊ TÔNG HIỆN ĐẠI CHO MỌI CÔNG TRÌNHTrong ngành xây dựng, chất lượng bê tông quyết định độ bền và sự an toàn của công trình. Một trạm trộn bê tông chất lượng cao sẽ đảm bảo khối lượng bê tông ổn định, đồng

TRẠM TRỘN BÊ TÔNG WCB SERIES – GIẢI PHÁP TRỘN BÊ TÔNG HIỆN ĐẠI CHO MỌI CÔNG TRÌNH

Trong ngành xây dựng, chất lượng bê tông quyết định độ bền và sự an toàn của công trình. Một trạm trộn bê tông chất lượng cao sẽ đảm bảo khối lượng bê tông ổn định, đồng đều, đồng thời tiết kiệm nguyên liệu và thời gian vận hành.

Trạm Trộn Bê Tông WCB Series – bao gồm các model WCB200, WCBY300, WCB300, WCB400, WCB500, WCB600 – là giải pháp hoàn hảo, đáp ứng mọi nhu cầu từ các công trình vừa và nhỏ đến các dự án lớn.


🌟 ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA TRẠM TRỘN BÊ TÔNG WCB

⚡ 1. Năng suất cao, đa dạng lựa chọn

WCB Series cung cấp nhiều model với năng suất từ 200–600 tấn/giờ, giúp bạn tùy chọn phù hợp với quy mô công trình:

Model

Năng suất (t/h)

Dung lượng thùng thành phẩm (m³)

WCB200

200

5

WCB300

300

5

WCB400

400

5

WCB500

500

6

WCB600

600

6

💡 Điểm nhấn: Dù là công trình vừa hay lớn, trạm trộn WCB vẫn đảm bảo nguồn bê tông ổn định, chất lượng đồng đều.


🏗️ 2. Độ chính xác cao – bê tông đồng nhất

  • Độ tinh chế của cốt liệu:
    • Cốt liệu: < ±2%
    • Xi măng: < ±1%
    • Nước: < ±1–2%

✅ Lợi ích: Đảm bảo bê tông luôn đạt tỷ lệ chính xác, giảm rủi ro công trình và tối ưu hóa nguyên liệu.


🔹 3. Hệ thống cốt liệu và thùng trộn hiện đại

  • Kích thước cốt liệu ≤ 60 mm, thích hợp với đa dạng loại bê tông.
  • Dung lượng thùng cốt liệu 3×10 m³, đảm bảo cung cấp liên tục cho trạm trộn.
  • Dung lượng thùng thành phẩm 5–6 m³, tối ưu lưu trữ và vận chuyển.
  • Loại cốt liệu: 3–5 mm tùy model, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

💡 Lợi ích: Cung cấp bê tông liên tục, giảm thời gian chờ, tăng hiệu quả thi công.


⚙️ 4. Hệ thống trộn mạnh mẽ – động cơ công suất cao

  • Tốc độ quay của máy trộn: 89 vòng/giây, giúp bê tông trộn đều, mịn và đạt cường độ cao.
  • Tổng công suất động cơ: từ 64 kW (WCB200) đến 138 kW (WCB600).
  • Trọng lượng máy: từ 22 kg đến 38kg, đảm bảo ổn định trong vận hành liên tục.

💡 Điểm mạnh: Máy vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm điện, đồng thời giảm hao mòn, nâng cao tuổi thọ trạm trộn.


🌱 TÍNH NĂNG NỔI BẬT

🔹 1. Kiểm soát nguyên liệu tự động

  • Trạm WCB Series được trang bị hệ thống cân điện tử chính xác, tự động kiểm soát lượng cốt liệu, xi măng và nước.
  • Lợi ích: Giảm thiểu sai số, bê tông đạt chất lượng đồng nhất, tiết kiệm nguyên liệu và chi phí vận hành.

🔹 2. Hệ thống trộn hiệu quả

  • Máy trộn thiết kế với cánh trộn đặc biệt, đảm bảo bê tông trộn đều, mịn, không vón cục.
  • Chu kỳ trộn tối ưu, giảm thời gian chờ, tăng năng suất tổng thể.

🔹 3. Vận hành dễ dàng

  • WCB Series tích hợp bảng điều khiển PLC hiện đại, cho phép giám sát và điều chỉnh tự động.
  • Giao diện thân thiện, dễ sử dụng ngay cả với nhân viên chưa có nhiều kinh nghiệm.

🔹 4. Đa dạng ứng dụng

  • Phù hợp với công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng, cầu đường, sân bay, khu công nghiệp.
  • Có thể kết hợp với xe bồn vận chuyển bê tông, giúp bê tông luôn tươi, chất lượng cao.

🏆 LỢI ÍCH KHI SỬ DỤNG TRẠM TRỘN WCB

  • 💪 Năng suất cao: Đáp ứng mọi nhu cầu từ 200–600 tấn/giờ.
  • ⚡ Chất lượng đồng nhất: Bê tông đạt chuẩn kỹ thuật, giảm sai số và hao hụt.
  • 🌱 Tiết kiệm nguyên liệu và chi phí: Hệ thống cân tự động tối ưu hóa lượng vật liệu.
  • 🔧 Dễ vận hành và bảo trì: PLC hiện đại, thiết kế thông minh, thuận tiện cho bảo trì.
  • 🏗️ Đa dạng ứng dụng: Dân dụng, công nghiệp, hạ tầng, cầu đường, sân bay, khu công nghiệp.

📌 THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Model

WCBY 300

WCB200

WCBY300

WCB300

WCB400

WCB500

WCB600

Năng suất sản xuất (t/h)

200

300

400

500

600

Kích thước cốt liệu (mm)

≤60

≤60

≤60

≤60

≤60

Dung lượng thùng cốt liệu (m³)

3×10

3×10

3×10

3×10

3×10

Dung lượng thùng thành phẩm (m³)

5

5

5

6

6

Loại cốt liệu

3-5

3

5

3

5

Độ tinh chế của cốt liệu

Cốt liệu (kg)

<±2%

<±2%

<±2%

<±2%

<±2%

Xi măng (kg)

<±1%

<±1%

<±1%

<±1%

<±1%

Nước (kg)

<±1-2%

<±1%

<±2%

<±1%

<±2%

Tốc độ quay của máy trộn (vòng/s)

89

89

89

89

89

Tổng công suất (kW)

64

82/100

108

123

138

Tổng trọng lượng máy (kg)

22

28/32

33

35

38


🌍 ỨNG DỤNG THỰC TẾ

Trạm Trộn Bê Tông WCB Series được ứng dụng rộng rãi:

  • 🏘️ Nhà ở và công trình dân dụng
  • 🏢 Công trình cao ốc và thương mại
  • 🌉 Cầu, đường, hạ tầng đô thị
  • 🏭 Khu công nghiệp và nhà máy

Nhờ thiết kế thông minh, máy trạm trộn WCB dễ dàng tích hợp vào dây chuyền sản xuất hiện có, tối ưu hóa quy trình và nâng cao năng suất.


📞 LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN CHI TIẾT

✨ Để biết thêm thông số chi tiết, báo giá và giải pháp phù hợp với công trình của bạn, vui lòng liên hệ Hotline/Zalo trên Wedsite

💡 Khi liên hệ, bạn sẽ nhận được:

  • Tư vấn chọn model phù hợp theo công suất và nhu cầu dự án
  • Báo giá chi tiết và chính sách vận chuyển, lắp đặt
  • Hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn vận hành

🌟 Trạm Trộn Bê Tông WCB Series – Giải pháp tối ưu cho mọi công trình hiện đại. Hãy gọi ngay để nhận tư vấn chi tiết!

Đánh giá Trạm Trộn Bê Tông WCB

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Trạm Trộn Bê Tông WCB
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp