Thiết bị phân tích công suất Extech 382095 (1000A)
- Bảo hành
- 12 tháng
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
GeneralACV (True rms)999.9V ±(0.5%rdg+10d)ACA1000A ±(1%rdg+15d)Active Power (kW)999.9kW ±(1.5%rdg+20d)Apparent Power (kVA)999.9kVA ±(1.5%rdg+20d)Reactive Power (kVAR)999.9kVAR ±(1.5%rdg+20d)Power Factor-1.000 to +1.000 ±(3%rdg+30d)Frequency50Hz to
Nội dung chính
| General | |
| ACV (True rms) | 999.9V ±(0.5%rdg+10d) |
| ACA | 1000A ±(1%rdg+15d) |
| Active Power (kW) | 999.9kW ±(1.5%rdg+20d) |
| Apparent Power (kVA) | 999.9kVA ±(1.5%rdg+20d) |
| Reactive Power (kVAR) | 999.9kVAR ±(1.5%rdg+20d) |
| Power Factor | -1.000 to +1.000 ±(3%rdg+30d) |
| Frequency | 50Hz to 100Hz ±(0.5%rdg+1d) |
| Phase | +90.0°~ 0°~ -90.0° ±3° |
| Active Power Energy (kWh) | 0.0kWh to 119.3MWh ±(1.5%rdg+20d) |
| Apparent Power Energy (kVAh) | 0.0kVAh to 119.3MVAh ±(1.5%rdg+20d) |
| Reactive Power Energy (kVARh) | 0.0kVARh to 119.3MVARh ±(1.5%rdg+20d) |
| Harmonics | 1 to 31 (with the software) ±(1.5%rdg+20d) |
| Datalogging | 20,000 reading |
| Dimensions | 9.25 x 4.5 x 2.1" (235 x 116 x 54mm) |
| Weight | Meter: 25.8oz (730g); Clamp: 11.8oz (333g) |
Đánh giá Thiết bị phân tích công suất Extech 382095 (1000A)
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.