Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Thiết bị đo độ ẩm độ chặt 3440

Mã: Thiết bị đo độ ẩm đ Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Đo lường (Đơn vị S.I)Độ chặt truyền trực tiếp -150mm15 giây1 phút4 phútChính xác tại 2000 kg/m3±6.8 kg/m3 ±3.4 kg/m3±1.7 kg/m3Sai số thánh phần tại 2000 kg/m3 ±20.0 kg/m3 ±20.0 kg/m3±20.0 kg/m3Sai số bề mặt (1.25mm, 100% Void) -17.0 kg/m3-17.0 kg/m3

Đo lường (Đơn vị S.I)

Độ chặt truyền trực tiếp -150mm

15 giây

1 phút

4 phút

Chính xác tại 2000 kg/m3

±6.8 kg/m3 

±3.4 kg/m3

±1.7 kg/m3

Sai số thánh phần tại 2000 kg/m3 

±20.0 kg/m3 

±20.0 kg/m3

±20.0 kg/m3

Sai số bề mặt (1.25mm, 100% Void) 

-17.0 kg/m3

-17.0 kg/m3

-17.0 kg/m3

 

Tán xạ ngược (98%) (100mm)

15 giây

1 giây

4 min.

Chính xác tại 2000 kg/m3

±16.0 kg/m3

±8.0 kg/m3

±4.0 kg/m3

Sai số thánh phần tại 2000 kg/m3

±40.0 kg/m3

±40.0 kg/m3

±40.0 kg/m3

Sai số bề mặt (1.25mm, 100% Void)

-75.0 kg/m3

-75.0 kg/m3

-75.0 kg/m3

 

Độ ẩm

15 giây

1 phút

4 phút

Chính xác tại 250 kg/m3

±10.3 kg/m3

±5.1 kg/m3

±2.6 kg/m3

Sai số bề mặt (1.25mm, 100% Void) 
Chiều sâu đo @ 250 kg/m3 - 212.5mm

-18.0 kg/m3

-18.0 kg/m3

-18.0 kg/m3

 

Hiệu chuẩn

Độ phân giải độ chặt tiêu chuẩn

±0.2%

Độ phân giải độ ẩm tiêu chuẩn

±2.0%

Khoảng hiệu chuẩn

70-170 pcf (1100-2700 kg/m3) Độ chặt 
0-40 pcf (0-640 kg/m3) Độ ẩm

 

Thông số phóng xạ

Nguồn Gamma

8 mCi ±10% Cs-137

Nguồn Neutron

0.060 mCi ±10% Cf-252 hoặc
40 mCi ±10% Am-241:Be

Vỏ nguồn

Thép không gỉ

Vật liệu che

Tungsten, lead and cadmium

Lượng mức bề mặt

20.5 mrem/hr max., neutron và gamma

Vật liệu thanh nguồn

Thép không gỉ

Vỏ máy

DOT 7A, Loại A

Chứng nhận nguồn kín cho các chuyến hàng trong và ngoài nước.

Form đặc biệt

 

Cơ học

Vỏ

Nhựa chịu va đập mạnh
29.5 L x 14 W x 17 T in.

Thử độ rung

0.1 in. (2.5 mm) @ 12.5 Hz

Thử va đập

300 mm on 25 mm đường kính bi thép

Nhiệt độ hoạt động

Môi trường: 14 to 158°F (-10 to 70°C) 
Bề mặt: 350°F (175°C)

Nhiệt độ bảo quản

-70 to 185°F (-55 to 85°C)

Kích thước máy (no handles)

14.8 x 9.1 x 7.2 in. 
(376 x 231 x 183 mm)

Chiều cao máy đo (có tay cầm)

12": 23.25 in. (591 mm)
8": 19.25 in. (489 mm)

Trọng lượng

29 lbs. (13.2 kg)

Tổng trọng lượng

90 lbs. (40.8 kg) w/case

Model có sẵn

8" hoặc 12" thanh chỉ số với gia số 1" hoặc 2"

(200 hoặc 300 mm thanh chỉ số với gia số 25 hoặc 50 mm)

 

Điện

Độ chính xác và độ ổn định thời gian

0.005%, 0.0002% / °C

Độ ổn định điện

0.01% / °C

Điện lưu trữ

30 W giờ

Thời gian sạc pin

14-16 giờ (tự ngắt)

Sạc

110/220 VAC, 50-60 Hz hoặc 12-14 V DC

Đọc dữ liệu

Màn hiển thị tinh thể lỏng số alpha  4 x 16

Đánh giá Thiết bị đo độ ẩm độ chặt 3440

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Thiết bị đo độ ẩm độ chặt 3440
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp