Nồi Hơi Dầu Diesel ZH-2000K
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Nồi Hơi công nghiệp ZH-2000KE và ZH-2000KF được thiết kế để cung cấp hơi nóng phục vụ các hoạt động sản xuất. Thiết bị có sản lượng hơi tương đương 2.000 kg/h, áp lực tối đa 10 kgf/cm² và hiệu suất năng lượng từ 90–93% theo thông số được cung cấp.
Nội dung chính
Tổng quan về nồi hơi công nghiệp ZH-2000KE và ZH-2000KF
Nồi hơi công nghiệp là thiết bị tạo hơi nóng phục vụ quá trình gia nhiệt trong nhà máy và cơ sở sản xuất. Hơi nước có thể được sử dụng để gia nhiệt nguyên liệu, hỗ trợ vệ sinh thiết bị hoặc cung cấp nhiệt cho các công đoạn công nghệ phù hợp.
Hai model ZH-2000KE và ZH-2000KF có sản lượng hơi tương đương 2.000 kg/h theo bảng thông số. Thiết bị được trang bị hệ thống đốt nhiên liệu, bộ tăng nhiệt và các động cơ hỗ trợ vận hành. Đây là những yếu tố cần xem xét khi lựa chọn nồi hơi cho dây chuyền sản xuất có nhu cầu sử dụng hơi liên tục.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định lượng hơi cần dùng, áp lực vận hành, loại nhiên liệu và điều kiện lắp đặt. Việc lựa chọn đúng cấu hình giúp hệ thống đáp ứng nhu cầu thực tế và hạn chế chi phí vận hành không cần thiết.

Đặc điểm nổi bật của nồi hơi ZH-2000KE và ZH-2000KF
Sản lượng hơi phục vụ sản xuất
Theo thông số được cung cấp, thiết bị có sản lượng hơi tương đương 2.000 kg/h và khả năng cung cấp nhiệt 1.080.000 kcal/h. Công suất này phù hợp để xem xét cho các hệ thống cần lượng hơi lớn. Tuy nhiên, sản lượng thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện cấp nước, nhiên liệu và chế độ vận hành.
Áp lực tối đa 10 kgf/cm²
Nồi hơi có áp lực tối đa được công bố là 10 kgf/cm². Thông số này cần được đối chiếu với yêu cầu áp lực của dây chuyền sử dụng hơi. Khi thiết kế hệ thống, doanh nghiệp cần tính đến áp lực làm việc, đường ống, van an toàn và các thiết bị phụ trợ.
Hiệu suất năng lượng theo từng model
Bảng thông số ghi nhận hiệu suất năng lượng của ZH-2000KE là 90% và ZH-2000KF là 93%. Mức hiệu suất cao hơn có thể hỗ trợ giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ trong điều kiện vận hành tương đương. Để so sánh chính xác, cần xác nhận phương pháp đo hiệu suất và điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất.
Hệ thống đốt và động cơ hỗ trợ
Thiết bị có bộ tăng nhiệt và phương thức đốt được ghi là “TWO-STAGE”. Hệ thống còn bao gồm động cơ cấp nước, động cơ cấp gió, động cơ phun đốt và bảng điều khiển. Các bộ phận này phối hợp trong quá trình cấp nước, cung cấp không khí và đốt nhiên liệu.
Thông số kỹ thuật nồi hơi ZH-2000KE và ZH-2000KF
| Đặc điểm | Đơn vị | ZH-2000KE | ZH-2000KF |
|---|---|---|---|
| Sản lượng hơi tương đương | kg/h | 2.000 | 2.000 |
| Khả năng cung cấp nhiệt | kcal/h | 1.080.000 | Chưa xác nhận |
| Diện tích truyền nhiệt | m² | 9,9 | Chưa xác nhận |
| Áp lực tối đa | kgf/cm² | 10 | Chưa xác nhận |
| Dung tích nước | L | 171 | Chưa xác nhận |
| Hiệu suất năng lượng | % | 90 | 93 |
| Bộ tăng nhiệt | — | Có | Có |
| Phương thức đốt | — | TWO-STAGE | Chưa xác nhận |
| Tiêu thụ nhiên liệu | L/h | 142,9 | 138,2 |
| Công suất thiết bị điện | kW | 11,9 | Chưa xác nhận |
| Động cơ cấp nước | kW | 3,7 | Chưa xác nhận |
| Động cơ cấp gió | kW | 7,5 | Chưa xác nhận |
| Động cơ phun đốt | kW | 0,4 | Chưa xác nhận |
| Bảng điều khiển | kW | 0,3 | Chưa xác nhận |
| Trọng lượng | kg | 2.020 | 2.120 |
| Đường kính ống vào nhiên liệu | mm | 25 | Chưa xác nhận |
| Đường kính ống cấp nước | mm | 40 | Chưa xác nhận |
| Đường kính ống hơi ra | mm | 65 | Chưa xác nhận |
| Đường kính ống xả nước | mm | 25 | Chưa xác nhận |
| Đường kính van an toàn | mm | 40 | Chưa xác nhận |
| Đường kính đường xả tự động | mm | 10 | Chưa xác nhận |
| Đường kính ống khói | mm | 360 | Chưa xác nhận |
| Tiết diện dây điện vào | mm² | 14 | Chưa xác nhận |
| Chiều rộng | mm | 1.908 | 1.908 |
| Chiều cao | mm | 2.370 | 2.360 |
| Chiều dài | mm | Cần xác nhận | Cần xác nhận |
Lưu ý: Bảng dữ liệu ban đầu có một số cột và giá trị kích thước chưa rõ cách phân bổ giữa hai model. Doanh nghiệp nên xác nhận lại chiều dài, thông số điện và các thông số còn thiếu với nhà cung cấp trước khi đặt mua hoặc thiết kế vị trí lắp đặt.
Ứng dụng của nồi hơi công nghiệp
Trong chế biến thực phẩm
Nồi hơi có thể cung cấp nhiệt cho các công đoạn gia nhiệt, nấu hoặc xử lý nguyên liệu. Với ngành thực phẩm, cần lựa chọn hệ thống phù hợp với yêu cầu vệ sinh, chất lượng hơi và quy trình sản xuất cụ thể.
Trong sản xuất công nghiệp
Thiết bị có thể được xem xét cho các dây chuyền cần nguồn hơi nóng phục vụ gia nhiệt hoặc vận hành thiết bị công nghệ. Khả năng đáp ứng cần được đánh giá dựa trên lưu lượng hơi tiêu thụ thực tế và áp lực yêu cầu.
Trong các hệ thống gia nhiệt
Nguồn hơi có thể được sử dụng để truyền nhiệt thông qua thiết bị trao đổi nhiệt hoặc hệ thống đường ống chuyên dụng. Việc bố trí đường ống, van và hệ thống hồi nước ngưng cần được tính toán đồng bộ.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Trước khi mua, doanh nghiệp cần xác nhận loại nhiên liệu tương thích với model, bởi mức tiêu thụ được cung cấp đang tính bằng lít mỗi giờ nhưng chưa nêu rõ loại nhiên liệu. Cần kiểm tra thêm công suất điện tổng, yêu cầu nguồn cấp, kích thước thực tế và khoảng không gian dành cho bảo trì.
Nồi hơi là thiết bị làm việc dưới áp lực và có nguy cơ mất an toàn nếu lắp đặt hoặc vận hành không đúng. Hệ thống cần được thiết kế, lắp đặt, kiểm định và vận hành theo quy định áp dụng. Người sử dụng phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất, kiểm tra van an toàn và các thiết bị bảo vệ trước khi đưa vào hoạt động.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.