Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Nhiệt Kế Điện Tử Sato SK-250WPII-N

Mã: SK-250WPII-N Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Đặc Tính Nổi Trội:– Nhiệt kế kỹ thuật số loại cầm tay, chống thấm nước dùng để kiểm tra nhiệt độ của thực phẩm. Bao gồm 4 model trong series SK-250WPII dùng để sử dụng cho các ứng dụng khác nhau.– Đi kèm 1 đầu dò chuẩn model SWPII-07 cáp dài 1 mét.–

Đặc Tính Nổi Trội:

– Nhiệt kế kỹ thuật số loại cầm tay, chống thấm nước dùng để kiểm tra nhiệt độ của thực phẩm. Bao gồm 4 model trong series SK-250WPII dùng để sử dụng cho các ứng dụng khác nhau.

– Đi kèm 1 đầu dò chuẩn model SWPII-07 cáp dài 1 mét.

– Cả máy chính và đầu dò đều đạt chuẩn chống thấm nước IP-X6.

– Giá trị đo có thể được giữ bằng chức năng (Hold).

– Tự động tắt nguồn sau 60 phút không sử dụng (chức năng auto power off).

– Chức năng thông báo Pin yếu.

Thông Số Kỹ Thuật:

Model SK-250WPII dòng nhiệt kế điện tử chống thấm nước
Thang đo hiển thị -55°C to 305°C
Dãy đo -50°C to 250°C
(Phạm vi đo khác nhau tùy thuộc vào các kết nối đầu dò nhiệt)
Kết nối đầu dò SK-SWPII (dòng đầu dò nhiệt bảng model cụ thể xem bên dưới)
Độ chính xác ±0.1°C ở -9.9 đến 199.9°C±1 °C ở các dãy đo khác
Đặc tính chống thấm nước phù hợp với tiêu chuẩn JIS C 0920 Protection class 6 (tương đương với IP X6)
Nhiệt độ môi trường 0 đến 50°C
Đo mẫu hiển thị Khoảng 1 giây
Nguồn sử dụng 3VDC (2 PIN AAA)
Kích thước 71 (W) x 170 (H) x 36 (D) mm
Trọng lượng máy chính Xấp xỉ 1,45 kg (đã bao gồm Pin)
Chất liệu vỏ Nhựa ABS

Bảng Model Máy Chính Theo Series SK-250WPI

Cat.No. 8068-00 8062-00 8064-00 8066-00
Model SK-250WPII-K SK-250WPII-N SK-250WPII-T SK-250WPII-R
Đặc điểm Giữ dữ diệu
Tự động tắt nguồn khi không sử dụng
—- MAX/MIN (Dữ liệu tối thiểu và tối đa)
—- Đồng hồ hiển thị (24h )
—- Chức năng hẹn giờ
—- Giới hạn trên và dưới
—- Chức năng bộ nhớ
(100 dữ liệu)

Bảng Model Và Thông Số Đầu Dò

Model Name SWPII-01M SWPII-02M SWPII-03 SWPII-04M SWPII-05M SWPII-06M
Cat. No. 8071-01 8072-01 8073-00 8074-01 8075-01 8076-01
Đầu dò Điện trở nhiệt
Khoảng đo nhiệt độ -40 to
250°C
-15 to
250°C
-15 to
200°C
-15 to
250°C
-15 to
250°C
-40 to
250°C
Độ chính xác ở:
-40 to -16°C ± 2°C —- ± 2°C
-15 to -10°C ± 2°C ± 1°C ± 2°C ± 1°C ± 1°C ± 2°C
-9.9 to -0.1°C ± 1°C
0.0 to 40.0°C ± 0.6°C ± 0.3°C ± 0.8°C ± 0.6°C
40.1 to 105.0°C ± 0.7°C ± 1°C ± 0.7°C
105.1 to 145.0°C ± 1°C ± 1°C ± 1°C
145.1 to 250°C ± 2°C
Chuẩn chống thấm nước IP X7 —- IP X7
Vật liệu Nhựa Polybutylene Terephthalate (PBT)
Phần cảm ứng SUS304 SUS316
Trọng lượng tương đương 100g 100g 50g 99g 105g 99g

 

Model Name SWPII-07 SWPII-08 SWPII-09 SWPII-10
Cat. No. 8077-10 8077-20 8077-30 8077-40
Đầu dò

Điện trở nhiệt

Khoảng đo -40 to
250°C
-15 to
250°C
-40 to
250°C
-15 to
250°C
Độ chính xác
-40 to -16°C ± 2°C

—-

± 2°C

—-

-15 to -10°C ± 2°C ± 1°C ± 2°C ± 1°C
-9.9 to -0.1°C

± 1°C

0.0 to 40.0°C

± 0.6°C

40.1 to 105.0°C

± 0.7°C

105.1 to 145.0°C

± 1°C

145.1 to 250°C

± 2°C

Chuẩn chống thấm nước

IP X7

Vật liệu

Thép SUS303

Phần cảm ứng

Thép SUS304

Trọng lượng tương đương 140g 145g 143g 139g

*Cung cấp trọn bộ bao gồm:

– Nhiệt kế điện tử Sato SK-250WPII-N.

– Đầu dò nhiệt SWPII-07

– 2 Pin AAA.

– Hướng dẫn sử dụng.

– Hộp đựng.

Đánh giá Nhiệt Kế Điện Tử Sato SK-250WPII-N

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Nhiệt Kế Điện Tử Sato SK-250WPII-N
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp