Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Nhiệt kế 2 đầu vào, ghi dữ liệu Fluke 54 II B

Mã: Fluke 54 II B Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Specification Fluke 54 II BTemperature accuracyAbove -100 °C: J, K, T, E, and N-type: ±[0.05% + 0.3°C] R and S-type: ±[0.05% + 0.4°C]  Below -100 °C: J, K, E, and N-types: ±[0.20% + 0.3°C] T-type: ±[0.50% + 0.3°C]TemperatureJ-type: -210 °C to 1200 °C
Specification Fluke 54 II B
Temperature accuracy Above -100 °C: J, K, T, E, and N-type: ±[0.05% + 0.3°C] R and S-type: ±[0.05% + 0.4°C] 
Below -100 °C: J, K, E, and N-types: ±[0.20% + 0.3°C] T-type: ±[0.50% + 0.3°C]
Temperature J-type: -210 °C to 1200 °C 
K-type: -200 °C to 1372 °C 
T-type: -250 °C to 400 °C 
E-type: -150 °C to 1000 °C 
N-type: -200 °C to 1300 °C
R and S-type: 0 °C to 1767 °C
Temperature scale ITS-90
Applicable standards NIST-175
Display Resolution 0.1 °C, 0.1 K < 1000 1°C, 1 K >=1000
Environmental Specifications
Operating Temperature -10 °C to 50 °C
Storage Temperature -40 °C to 60 °C
Humidity (Without Condensation) 0% to 90%; 0 °C to 35 °C 
0% to 70%; 0 °C to 50 °C
Safety Specifications
Overvoltage category CSA C22.2 No. 1010.1 1992; EN 61010 Amendments 1,2
Agency Approvals CE, CSA, TÜV (pending)
Mechanical and General Specifications
Size 173 mm L x 86 mm W x 38 mm
Weight 400 g
Batteries 3 AA batteries; typical 1000-hour life

Đánh giá Nhiệt kế 2 đầu vào, ghi dữ liệu Fluke 54 II B

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Nhiệt kế 2 đầu vào, ghi dữ liệu Fluke 54 II B
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp