Máy xử lý mực thải (lọc nước có mực in) Model A/B
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy lọc mực thải hỗ trợ xử lý nước có mực in với công suất 1–2 tấn/ngày, sử dụng bộ lọc đa năng và cơ chế ép lọc.
Nội dung chính
Tổng quan về máy lọc mực thải
Máy được thiết kế để xử lý nước có chứa mực in trong quá trình sản xuất. Thiết bị sử dụng bộ lọc đa năng kết hợp cơ chế ép lọc để tách phần chất rắn khỏi dòng chất lỏng.
Sản phẩm có ba cấu hình: loại 1 tấn/ngày, loại 2 tấn/ngày và loại 2 tấn/ngày sử dụng truyền động điện. Công suất lựa chọn phụ thuộc vào lượng nước thải cần xử lý mỗi ngày.
Máy có diện tích lọc 4 m² hoặc 5 m². Nhiệt độ cấp liệu tối đa là 60°C. Doanh nghiệp nên xác định đặc tính nước thải trước khi chọn cấu hình phù hợp.

Ưu điểm của máy
🎯 Ba cấu hình xử lý: Máy có lựa chọn công suất 1 tấn/ngày và 2 tấn/ngày. Phiên bản 2 tấn/ngày có thêm cấu hình truyền động điện.
🎯 Sử dụng bộ lọc đa năng: Cả ba phiên bản đều sử dụng phương thức lọc này. Cấu hình giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị theo nhu cầu xử lý.
🎯 Diện tích lọc phù hợp từng công suất: Model 1 tấn/ngày có diện tích lọc 4 m². Hai phiên bản còn lại có diện tích lọc 5 m².
🎯 Hỗ trợ xử lý nước có mực in: Máy hướng đến nhu cầu tách chất rắn khỏi dòng nước thải chứa mực. Hiệu quả thực tế cần được kiểm tra theo thành phần nước thải.
🎯 Có tùy chọn truyền động: Thông số máy đề cập phương thức truyền động điện hoặc khí nén. Doanh nghiệp nên xác nhận cấu hình cụ thể trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật máy lọc mực thải
| Thông số | 1 tấn/ngày | 2 tấn/ngày | 2 tấn/ngày – điện động |
|---|---|---|---|
| Công suất xử lý | 1 tấn/ngày, lọc thủ công 2 lần | 2 tấn/ngày, lọc thủ công 2 lần | 2 tấn/ngày, lọc điện động 2 lần |
| Kích thước máy | 2300 × 1000 × 1700 mm | 2600 × 1200 × 1700 mm | 2600 × 1200 × 1700 mm |
| Khu vực lọc của máy ép lọc | 4 m² | 5 m² | 5 m² |
| Phương thức lọc | Bộ lọc đa năng | Bộ lọc đa năng | Bộ lọc đa năng |
| Phương thức truyền động | Điện động/khí nén | Điện động/khí nén | Điện động/khí nén |
| Công suất động cơ trộn | 0,37 kW | 0,37 kW | 0,37 kW |
| Phương pháp xả chất lỏng | Dòng chảy mở | Dòng chảy mở | Dòng chảy mở |
| Phương pháp ép chặt | Ép thủ công | Ép thủ công | Ép thủ công |
| Phương pháp cấp liệu | Lỗ nạp loại trung | Lỗ nạp loại trung | Lỗ nạp loại trung |
| Phương pháp kéo liệu | Kéo thủ công | Kéo thủ công | Kéo thủ công |
| Nhiệt độ cấp liệu | ≤ 60°C | ≤ 60°C | ≤ 60°C |
| Hành trình của bơm màng | 0–50 m | 0–50 m | 0–50 m |
| Hành trình hút của bơm màng | 7 m | 7 m | 7 m |
Nguyên lý xử lý nước có mực in
Máy sử dụng bộ lọc đa năng và hệ thống ép lọc để tách chất rắn khỏi chất lỏng. Nước thải được đưa vào hệ thống theo phương thức cấp liệu của thiết bị.
Trong quá trình lọc, phần chất rắn được giữ lại tại khu vực lọc. Chất lỏng sau lọc được xả theo cơ chế dòng chảy mở.
Hiệu quả tách lọc phụ thuộc vào đặc tính mực in và thành phần nước thải. Doanh nghiệp cần thử nghiệm mẫu nước trước khi xác định khả năng xử lý thực tế.
Nước sau lọc không mặc nhiên đạt tiêu chuẩn xả thải. Cần kiểm tra chất lượng đầu ra và xử lý bổ sung nếu cần.
So sánh ba cấu hình máy
Máy lọc mực thải 1 tấn/ngày
Phiên bản này có kích thước 2300 × 1000 × 1700 mm. Diện tích lọc đạt 4 m² và công suất xử lý công bố là 1 tấn/ngày.
Đây là lựa chọn để cân nhắc khi lượng nước thải cần xử lý tương đối thấp. Doanh nghiệp cần kiểm tra xem công suất công bố có phù hợp với lưu lượng thực tế hay không.
Máy lọc mực thải 2 tấn/ngày
Phiên bản này có kích thước 2600 × 1200 × 1700 mm. Diện tích lọc tăng lên 5 m², với công suất xử lý công bố 2 tấn/ngày.
Model này phù hợp để xem xét khi nhu cầu xử lý cao hơn. Cần bố trí mặt bằng tương ứng với kích thước máy.
Máy lọc mực thải 2 tấn/ngày – điện động
Phiên bản này có cùng kích thước và diện tích lọc với loại 2 tấn/ngày. Điểm phân biệt nằm ở mô tả cấu hình lọc điện động.
Trước khi đặt hàng, doanh nghiệp nên xác nhận rõ phần nào được vận hành bằng điện. Thông số cũng cần được đối chiếu với yêu cầu vận hành thực tế.
Ứng dụng của máy xử lý mực thải
Máy có thể được cân nhắc tại các cơ sở phát sinh nước thải chứa mực trong quá trình sản xuất. Một số nhu cầu tham khảo gồm:
- Xử lý nước có mực phát sinh trong hoạt động in ấn.
- Tách phần chất rắn khỏi dòng nước thải chứa mực.
- Hỗ trợ công đoạn xử lý nước thải tại xưởng in.
- Phục vụ cơ sở cần lựa chọn công suất lọc theo lượng nước phát sinh.
Khả năng xử lý từng loại mực cần được xác nhận bằng thử nghiệm. Không nên mặc định máy phù hợp với mọi loại mực hoặc mọi thành phần nước thải.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Trước khi chọn máy, doanh nghiệp nên xác định lượng nước thải phát sinh mỗi ngày. Sau đó, đối chiếu với công suất 1 tấn/ngày hoặc 2 tấn/ngày.
Nhiệt độ cấp liệu tối đa theo thông số là 60°C. Cần kiểm tra nhiệt độ thực tế trước khi đưa nước thải vào hệ thống.
Ngoài ra, hãy xác nhận phương thức truyền động và yêu cầu vận hành của từng phiên bản. Nên thử nghiệm mẫu nước để đánh giá chất lượng lọc và lượng chất rắn thu được.
Chất thải sau lọc vẫn cần được thu gom và xử lý đúng quy định. Không nên xả nước sau lọc ra môi trường khi chưa xác định chất lượng đầu ra.
Liên kết tham khảo
- Cập nhật sản phẩm mới tại Facebook Vinacomm
- Tham khảo thêm máy móc cơ khí