Máy xới GM6.3Q ridger
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
No.ItemUnitSpecifications1Engine type/Air cooling diesel engine2Engine Model/186F3Max. Powerkw6.34Rated Outputr/min36005Bore × strokemm × mm86 × 726Fuel Consumptionkg/hm2≤1.507Starting/Recoil start8Type of construction/Hand type9Dimensionmm1725×930
Nội dung chính
|
No.
|
Item
|
Unit
|
Specifications
|
|
1
|
Engine type
|
/
|
Air cooling diesel engine
|
|
2
|
Engine Model
|
/
|
186F
|
|
3
|
Max. Power
|
kw
|
6.3
|
|
4
|
Rated Output
|
r/min
|
3600
|
|
5
|
Bore × stroke
|
mm × mm
|
86 × 72
|
|
6
|
Fuel Consumption
|
kg/hm2
|
≤1.50
|
|
7
|
Starting
|
/
|
Recoil start
|
|
8
|
Type of construction
|
/
|
Hand type
|
|
9
|
Dimension
|
mm
|
1725×930×980
|
|
10
|
Ridging spacing
|
kg
|
130
|
|
11
|
Ridging Scope
|
cm
|
50
|
|
12
|
Ridging height
|
cm
|
30
|
|
13
|
Rated Productivity
|
m2/h
|
≥800
|
|
14
|
Driving Model
|
/
|
Direct connecting
|
|
15
|
Clutch Type
|
/
|
Ortlinghaus plate clutch
|
|
16
|
Blades Model.
|
/
|
Spiral
|
|
17
|
Gear Shifting
|
/
|
Fast, slow, neutral, reverse
|
Đánh giá Máy xới GM6.3Q ridger
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.