Máy xới đất BL-75
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ModelBL-75SpeedForward6 speedsReverse2 speedsTilling4 (2 speeds by charging auxiliary sprockets)Tilling width480-600mm(18-7/8 -- 23-5/8in)No. of blades14-16Tire5--12BrakeInner expansion typeMain clutchDry multi-plate typeWheel tread390-780mm(15-3/8 -
Nội dung chính
| Model | BL-75 | ||
| Speed | Forward | 6 speeds | |
| Reverse | 2 speeds | ||
| Tilling | 4 (2 speeds by charging auxiliary sprockets) | ||
| Tilling width | 480-600mm(18-7/8 -- 23-5/8in) | ||
| No. of blades | 14-16 | ||
| Tire | 5--12 | ||
| Brake | Inner expansion type | ||
| Main clutch | Dry multi-plate type | ||
| Wheel tread | 390-780mm(15-3/8 -- 30-3/4in) | ||
| Weight(without engine) | 179kg(394.6lbs) | ||
| Engine | Type | Horizontal, water-cooled, 4-cycle diesel engine | |
| Model | RT70 | RT80 | |
| Fuel | Light diesel oil (SAE No. 2-D) | ||
| Rated output | 6.0hp/2,200rpm | 7.0hp/2,200rpm | |
| Max output | 8.0hp/2,400rpm | 8.0hp/2,400rpm | |
| Starting system | Double speed handle manual | ||
| Cooling system | Radiator cooling | ||
| Weight | 67kg/137.7lbs | 77kg/168.8lbs | |
| Measurements (with rotary) | Length | 2,050mm(80-11/16in) | |
| Width | 710mm(27-15/16in) | ||
| Height | 1,235mm(48-9/16in) | ||
Đánh giá Máy xới đất BL-75
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.