Máy Vô Nang Thuốc Bán Tự Động
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy vô nang có tốc độ tối đa 15.000 viên/giờ, năng suất thực tế phụ thuộc vào thao tác của công nhân. Thiết bị sử dụng nguồn điện 380V/50Hz, công suất 2,2 kW, trọng lượng 400 kg, phù hợp với cơ sở sản xuất cần hỗ trợ công đoạn đóng nang.
Nội dung chính
Tổng quan về máy vô nang
Trong quy trình sản xuất viên nang, công đoạn đưa nguyên liệu vào vỏ nang cần được thực hiện đúng thao tác để đảm bảo thành phẩm đáp ứng yêu cầu về khối lượng và chất lượng. Máy vô nang hỗ trợ quá trình này, giúp cơ sở sản xuất tổ chức công việc thuận tiện và nâng cao hiệu quả đóng nang.
Theo thông số được cung cấp, thiết bị đạt tốc độ tối đa 15.000 viên/giờ, tùy thuộc vào thao tác của công nhân. Máy sử dụng nguồn điện 380V/50Hz, công suất 2,2 kW, có kích thước 1.350 × 700 × 1.600 mm và trọng lượng 400 kg.
Với năng suất phụ thuộc vào người vận hành, sản phẩm phù hợp để cân nhắc cho các cơ sở cần hỗ trợ công đoạn đóng nang nhưng vẫn có sự tham gia trực tiếp của nhân công. Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp nên xác nhận loại nang tương thích, cơ chế hoạt động và quy trình thao tác cụ thể.

Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Tốc độ tối đa 15.000 viên/giờ
Thiết bị có tốc độ vô nang tối đa được công bố là 15.000 viên/giờ. Năng suất thực tế phụ thuộc vào kỹ năng của công nhân, cách bố trí nguyên liệu, loại nang và quy trình thao tác.
Doanh nghiệp nên đánh giá sản lượng thực tế trong điều kiện làm việc dự kiến để xác định máy có đáp ứng kế hoạch sản xuất hay không.
Hỗ trợ công đoạn đóng nang
Máy được sử dụng trong công đoạn nạp nguyên liệu vào vỏ nang theo cơ chế thiết kế của nhà sản xuất. Việc lựa chọn cần dựa trên loại nang, đặc tính nguyên liệu và yêu cầu về độ đồng đều của thành phẩm.
Trước khi vận hành, cần xác nhận khả năng tương thích với kích thước nang đang sử dụng và các phụ kiện cần thiết.
Công suất 2,2 kW
Thiết bị sử dụng động cơ với công suất 2,2 kW và nguồn điện 380V/50Hz. Cơ sở sản xuất cần chuẩn bị hệ thống điện phù hợp, đồng thời kiểm tra yêu cầu đấu nối và an toàn điện theo hướng dẫn kỹ thuật.
Kết cấu phù hợp bố trí tại cơ sở sản xuất
Máy có kích thước 1.350 × 700 × 1.600 mm và trọng lượng 400 kg. Khi lắp đặt, nên chọn vị trí bằng phẳng, chắc chắn, thuận tiện cho thao tác của công nhân, vệ sinh và bảo trì.
Thông số kỹ thuật máy vô nang
| Đặc điểm | Thông số |
|---|---|
| Tốc độ vô nang tối đa | 15.000 viên/giờ |
| Năng suất thực tế | Phụ thuộc vào thao tác của công nhân |
| Điện nguồn | 380V/50Hz |
| Công suất | 2,2 kW |
| Trọng lượng | 400 kg |
| Kích thước máy | 1.350 × 700 × 1.600 mm |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Ứng dụng trong sản xuất
Cơ sở sản xuất viên nang
Thiết bị có thể được cân nhắc cho công đoạn đóng nang tại các cơ sở sản xuất dược phẩm hoặc sản phẩm dạng nang, tùy thuộc vào cấu hình máy và nguyên liệu sử dụng. Cơ sở cần tuân thủ quy trình vệ sinh, kiểm soát chất lượng và các yêu cầu kỹ thuật tương ứng.
Cơ sở cần hỗ trợ thao tác thủ công
Với tốc độ phụ thuộc vào người vận hành, máy phù hợp để tham khảo cho quy trình có sự tham gia trực tiếp của công nhân. Việc bố trí nhân sự và tổ chức thao tác hợp lý sẽ ảnh hưởng đến năng suất cũng như tính đồng đều của thành phẩm.
Quy trình đóng nang theo từng lô
Thiết bị có thể được cân nhắc khi cơ sở cần xử lý nguyên liệu theo từng lô sản xuất. Doanh nghiệp nên xác định rõ sản lượng mục tiêu, loại nang và phương pháp cấp nguyên liệu trước khi đưa máy vào sử dụng.
Hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng
Trước khi khởi động, cần kiểm tra nguồn điện, các bộ phận vận hành và khu vực thao tác. Nguyên liệu, vỏ nang và dụng cụ sử dụng cần được chuẩn bị theo quy trình đã thiết lập.
Trong quá trình hoạt động, công nhân cần tuân thủ hướng dẫn thao tác, theo dõi độ đồng đều của thành phẩm và kiểm tra các dấu hiệu bất thường. Nếu xảy ra tình trạng nang lỗi, nguyên liệu cấp không đều hoặc máy phát ra tiếng động lạ, cần dừng thiết bị để kiểm tra.
Sau mỗi ca làm việc, ngắt nguồn điện và vệ sinh các bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Bảo dưỡng định kỳ giúp duy trì hiệu quả vận hành và hạn chế sự cố phát sinh.
Kinh nghiệm lựa chọn thiết bị phù hợp
Khi lựa chọn máy, doanh nghiệp nên xác định loại nang cần sử dụng, đặc tính nguyên liệu, sản lượng mục tiêu và số lượng nhân công có thể bố trí. Vì tốc độ công bố phụ thuộc vào thao tác của công nhân, cần kiểm tra năng suất thực tế thay vì chỉ căn cứ vào mức tối đa.
Ngoài ra, nên xác nhận kích thước nang tương thích, phụ kiện đi kèm, yêu cầu nguồn điện 380V/50Hz và chính sách hỗ trợ kỹ thuật. Việc chạy thử trước khi đầu tư giúp đánh giá mức độ phù hợp của thiết bị với quy trình sản xuất hiện tại.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.